elephant
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A very large plant-eating mammal with a prehensile trunk, long curved ivory tusks, and large ears, native to Africa and Asia.
Vietnamese Meaning
Một loài động vật có vú ăn thực vật rất lớn với vòi có khả năng cầm nắm, ngà cong dài và đôi tai lớn, có nguồn gốc từ Châu Phi và Châu Á.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The elephant used its trunk to pick up the peanut."
"Con voi dùng vòi của nó để nhặt hạt đậu phộng."
-
"Elephants are known for their intelligence and social behavior."
"Voi được biết đến với trí thông minh và hành vi xã hội của chúng."
-
"The circus featured an elephant performing tricks."
"Rạp xiếc có một con voi biểu diễn các trò nhào lộn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | elephant | con voi |
| Adjective | elephantine | to lớn, đồ sộ, cồng kềnh (như voi); nặng nề, khó di chuyển |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'elephant' thường được dùng để chỉ cả voi châu Phi và voi châu Á. Sự khác biệt chính giữa hai loài này là kích thước và hình dạng tai, cũng như hình dạng tổng thể của chúng. Voi đôi khi được sử dụng trong các phép ẩn dụ để mô tả kích thước hoặc trí nhớ vượt trội ('an elephant never forgets').
Prepositions
* **about:** Đề cập đến việc nói hoặc viết về voi. Ví dụ: 'The documentary was about elephants.'
* **of:** Diễn tả một đặc điểm của voi. Ví dụ: 'The elephant of the zoo is very old.'
* **with:** Chỉ mối quan hệ hoặc sự đồng hành với voi. Ví dụ: 'The hunter went into the jungle with the elephant'
Collocations (Từ đi kèm)
-
wild wild elephant (voi hoang dã)
-
baby baby elephant (voi con)
-
male/female male/female elephant (voi đực/cái)
-
ride ride an elephant (cưỡi voi)
-
train train an elephant (huấn luyện voi)
-
feed feed an elephant (cho voi ăn)
-
herd a herd of elephants (một đàn voi)
Idioms
-
the elephant in the room
một vấn đề lớn, rõ ràng nhưng bị mọi người cố tình phớt lờ hoặc tránh né
"No one wants to talk about the company's financial problems, but it's clearly the elephant in the room."
(Không ai muốn nói về các vấn đề tài chính của công ty, nhưng rõ ràng đó là vấn đề hiển nhiên mà mọi người đang phớt lờ.)
-
a white elephant
một tài sản đắt tiền nhưng vô dụng, tốn kém để duy trì
"That old mansion became a white elephant for them; it cost a fortune to maintain."
(Lâu đài cũ đó trở thành một gánh nặng tài chính đối với họ; nó tốn rất nhiều tiền để duy trì.)
-
have a memory like an elephant
có trí nhớ rất tốt, nhớ lâu
"My grandmother has a memory like an elephant; she remembers everything from her childhood."
(Bà tôi có trí nhớ rất tốt; bà nhớ mọi thứ từ thời thơ ấu của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
elephant
danh từMột loài động vật có vú ăn thực vật rất lớn với vòi có khả năng cầm nắm, ngà cong dài và đôi tai lớn, có nguồn gốc từ Châu Phi và Châu Á.
"The elephant used its trunk to pick up the peanut."
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I saw an elephant at the zoo. |
Tôi đã thấy một con voi ở sở thú. |
| Phủ định | There aren't any elephants in my backyard. |
Không có con voi nào trong sân sau nhà tôi cả. |
| Nghi vấn | Have you ever ridden an elephant? |
Bạn đã bao giờ cưỡi voi chưa? |
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The zookeeper is feeding the elephant. |
Người quản tượng đang cho con voi ăn. |
| Phủ định | The elephant is not eating the bananas. |
Con voi không ăn chuối. |
| Nghi vấn | Are the elephants playing in the water? |
Những con voi có đang chơi trong nước không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "elephant".
