(Top Banner Ad)
elephant
A2
danh từ A2 Động vật học

elephant

UK: /ˈelɪfənt/ • US: /ˈelɪfənt/

Nghĩa tiếng Việt

con voi
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A very large plant-eating mammal with a prehensile trunk, long curved ivory tusks, and large ears, native to Africa and Asia.

Vietnamese Meaning

Một loài động vật có vú ăn thực vật rất lớn với vòi có khả năng cầm nắm, ngà cong dài và đôi tai lớn, có nguồn gốc từ Châu Phi và Châu Á.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The elephant used its trunk to pick up the peanut."

    "Con voi dùng vòi của nó để nhặt hạt đậu phộng."

  • "Elephants are known for their intelligence and social behavior."

    "Voi được biết đến với trí thông minh và hành vi xã hội của chúng."

  • "The circus featured an elephant performing tricks."

    "Rạp xiếc có một con voi biểu diễn các trò nhào lộn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun elephant con voi
Adjective elephantine to lớn, đồ sộ, cồng kềnh (như voi); nặng nề, khó di chuyển

Synonyms

Related Words

Subject Area

Động vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European (PIE)
*h₁lébʰ-ont-
Proto-Greek
*elephās
Ancient Greek
ἐλέφας (eléphas)
Latin
elephantus
Old French
olifant
Middle English
olyfaunt, elefant
Modern English
elephant

Nguồn gốc từ 'elephant'

Từ 'elephant' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'eléphas' (ἐλέφας), ban đầu có nghĩa là 'ngà voi' hoặc 'voi'. Từ này sau đó được tiếp nhận vào tiếng Latinh thành 'elephantus', rồi qua tiếng Pháp cổ ('olifant') trước khi trở thành 'elephant' trong tiếng Anh hiện đại. Điều thú vị là ý nghĩa ban đầu gắn liền với ngà voi, một trong những đặc điểm nổi bật nhất của loài vật này.

Usage Note

Từ 'elephant' thường được dùng để chỉ cả voi châu Phi và voi châu Á. Sự khác biệt chính giữa hai loài này là kích thước và hình dạng tai, cũng như hình dạng tổng thể của chúng. Voi đôi khi được sử dụng trong các phép ẩn dụ để mô tả kích thước hoặc trí nhớ vượt trội ('an elephant never forgets').

Prepositions

about of with

* **about:** Đề cập đến việc nói hoặc viết về voi. Ví dụ: 'The documentary was about elephants.'
* **of:** Diễn tả một đặc điểm của voi. Ví dụ: 'The elephant of the zoo is very old.'
* **with:** Chỉ mối quan hệ hoặc sự đồng hành với voi. Ví dụ: 'The hunter went into the jungle with the elephant'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + elephant
  • wild wild elephant
    (voi hoang dã)
  • baby baby elephant
    (voi con)
  • male/female male/female elephant
    (voi đực/cái)
Verb + elephant
  • ride ride an elephant
    (cưỡi voi)
  • train train an elephant
    (huấn luyện voi)
  • feed feed an elephant
    (cho voi ăn)
Noun + of + elephant
  • herd a herd of elephants
    (một đàn voi)

Idioms

  • the elephant in the room

    một vấn đề lớn, rõ ràng nhưng bị mọi người cố tình phớt lờ hoặc tránh né

    "No one wants to talk about the company's financial problems, but it's clearly the elephant in the room."

    (Không ai muốn nói về các vấn đề tài chính của công ty, nhưng rõ ràng đó là vấn đề hiển nhiên mà mọi người đang phớt lờ.)

  • a white elephant

    một tài sản đắt tiền nhưng vô dụng, tốn kém để duy trì

    "That old mansion became a white elephant for them; it cost a fortune to maintain."

    (Lâu đài cũ đó trở thành một gánh nặng tài chính đối với họ; nó tốn rất nhiều tiền để duy trì.)

  • have a memory like an elephant

    có trí nhớ rất tốt, nhớ lâu

    "My grandmother has a memory like an elephant; she remembers everything from her childhood."

    (Bà tôi có trí nhớ rất tốt; bà nhớ mọi thứ từ thời thơ ấu của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

elephant

danh từ
Lật mặt

Một loài động vật có vú ăn thực vật rất lớn với vòi có khả năng cầm nắm, ngà cong dài và đôi tai lớn, có nguồn gốc từ Châu Phi và Châu Á.

"The elephant used its trunk to pick up the peanut."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I saw an elephant at the zoo.
Tôi đã thấy một con voi ở sở thú.
Phủ định
There aren't any elephants in my backyard.
Không có con voi nào trong sân sau nhà tôi cả.
Nghi vấn
Have you ever ridden an elephant?
Bạn đã bao giờ cưỡi voi chưa?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The zookeeper is feeding the elephant.
Người quản tượng đang cho con voi ăn.
Phủ định
The elephant is not eating the bananas.
Con voi không ăn chuối.
Nghi vấn
Are the elephants playing in the water?
Những con voi có đang chơi trong nước không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "elephant".

Trí nhớ của voi

Trong văn hóa phương Tây, voi nổi tiếng với trí nhớ phi thường. Câu nói 'An elephant never forgets' (Voi không bao giờ quên) phản ánh niềm tin rộng rãi rằng voi có khả năng nhớ lâu các địa điểm, con người và trải nghiệm, điều này thường được dùng để ví von cho người có trí nhớ tốt.

Trao đổi quà 'White Elephant'

Ở các nước phương Tây, đặc biệt là vào mùa lễ Giáng Sinh, có một trò chơi trao đổi quà gọi là 'White Elephant gift exchange'. Người tham gia mang theo những món quà không mong muốn hoặc kỳ quặc (thường có giá trị thấp) để trao đổi một cách hài hước. Tên gọi này bắt nguồn từ truyền thuyết về những con voi trắng thiêng liêng ở Đông Nam Á, mà các vị vua từng tặng cho những kẻ không ưa mình để gây ra gánh nặng tài chính do chi phí nuôi dưỡng voi rất lớn.