(Top Banner Ad)
tv show
A2
Danh từ A2 Giải trí

tv show

UK: /ˈtiːˈviː ʃəʊ/ • US: /ˈtiːˈviː ʃoʊ/

Nghĩa tiếng Việt

chương trình truyền hình show truyền hình TV show
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A television program.

Vietnamese Meaning

Một chương trình truyền hình.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I watched a funny tv show last night."

    "Tôi đã xem một chương trình truyền hình hài hước tối qua."

  • "What's your favorite tv show?"

    "Chương trình truyền hình yêu thích của bạn là gì?"

  • "She stars in a popular tv show."

    "Cô ấy đóng vai chính trong một chương trình truyền hình nổi tiếng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun television truyền hình, TV
Verb televise phát sóng truyền hình
Noun show chương trình, buổi biểu diễn
Verb show chiếu, trình diễn
Noun viewer người xem (truyền hình)
Noun showrunner người điều hành sản xuất chương trình TV
Noun broadcaster đài truyền hình, người phát sóng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giải trí

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
tele-
Latin
visio
English
television
English
TV
Old English
sceawian
English
show
English
tv show

Nguồn gốc của 'TV Show'

Từ 'TV' là viết tắt của 'television'. 'Television' được ghép từ tiền tố 'tele-' trong tiếng Hy Lạp cổ có nghĩa là 'xa xôi' và 'visio' trong tiếng Latin có nghĩa là 'tầm nhìn' hay 'cái nhìn'. Ghép lại có nghĩa là 'nhìn từ xa'. 'Show' bắt nguồn từ 'sceawian' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là 'nhìn, hiển thị, trình diễn'. 'TV show' là một cụm từ ghép hiện đại, xuất hiện khi truyền hình trở nên phổ biến, dùng để chỉ một chương trình được phát sóng trên TV.

Usage Note

Cụm từ 'tv show' là một cách nói ngắn gọn và thông dụng của 'television show'. Nó chỉ một chương trình được phát sóng trên truyền hình, thường có tính giải trí hoặc thông tin.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tv show
  • popular a popular tv show
    (một chương trình TV nổi tiếng)
  • new a new tv show
    (một chương trình TV mới)
  • favorite my favorite tv show
    (chương trình TV yêu thích của tôi)
  • reality a reality tv show
    (một chương trình truyền hình thực tế)
  • children's a children's tv show
    (một chương trình TV dành cho trẻ em)
Verb + tv show
  • watch watch a tv show
    (xem một chương trình TV)
  • cancel cancel a tv show
    (hủy một chương trình TV)
  • air air a tv show
    (phát sóng một chương trình TV)
  • produce produce a tv show
    (sản xuất một chương trình TV)
  • binge-watch binge-watch a tv show
    (cày (xem liên tục nhiều tập) một chương trình TV)
tv show + Noun
  • episode a tv show episode
    (một tập của chương trình TV)
  • ratings tv show ratings
    (đánh giá/rating của chương trình TV)
  • schedule tv show schedule
    (lịch chiếu chương trình TV)

Idioms

  • A must-see TV show

    Một chương trình TV không thể bỏ qua (rất hay, đáng xem)

    "Everyone is talking about 'The Crown'; it's a must-see TV show."

    (Mọi người đang nói về 'The Crown'; đó là một chương trình TV không thể bỏ qua.)

  • A binge-worthy TV show

    Một chương trình TV đáng để 'cày' (xem liên tục nhiều tập vì quá hấp dẫn)

    "I heard 'Squid Game' is a binge-worthy TV show, I finished it in one weekend."

    (Tôi nghe nói 'Trò chơi con mực' là một chương trình TV đáng để cày, tôi đã xem hết trong một cuối tuần.)

  • A guilty pleasure TV show

    Một chương trình TV là 'niềm vui tội lỗi' (thích xem dù có thể không hay lắm, hoặc hơi 'sến', hoặc ngại thừa nhận là mình thích)

    "Sometimes 'The Bachelor' is my guilty pleasure TV show; I know it's silly but I can't stop watching."

    (Đôi khi 'The Bachelor' là niềm vui tội lỗi của tôi; tôi biết nó ngớ ngẩn nhưng tôi không thể ngừng xem.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tv show

Danh từ
Lật mặt

Một chương trình truyền hình.

"I watched a funny tv show last night."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She enjoys the tv show that is broadcasted every Sunday.
Cô ấy thích chương trình TV được phát sóng vào mỗi Chủ nhật.
Phủ định
They don't like any tv show which contains violence.
Họ không thích bất kỳ chương trình TV nào chứa bạo lực.
Nghi vấn
Which tv show are you watching?
Bạn đang xem chương trình TV nào?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tv show".

Văn hóa 'cày' phim (Binge-watching)

Với sự bùng nổ của các dịch vụ streaming như Netflix, HBO Max, văn hóa 'cày' phim ('binge-watching') đã trở nên phổ biến. Người xem có thể xem liên tục nhiều tập của một chương trình TV, thậm chí cả một mùa, chỉ trong một vài ngày hoặc một cuối tuần. Điều này khác biệt đáng kể so với việc xem TV truyền thống, nơi các tập phim thường được phát sóng hàng tuần.

Ảnh hưởng đến văn hóa đại chúng

Các chương trình TV có ảnh hưởng rất lớn đến văn hóa đại chúng. Chúng thường tạo ra các xu hướng thời trang, những câu nói cửa miệng, bài hát chủ đề và các chủ đề tranh luận xã hội. Một chương trình TV thành công có thể định hình suy nghĩ, hành vi và thậm chí cả sở thích ẩm thực của hàng triệu người trên toàn thế giới.