tv show
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Vietnamese Meaning
Một chương trình truyền hình.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I watched a funny tv show last night."
"Tôi đã xem một chương trình truyền hình hài hước tối qua."
-
"What's your favorite tv show?"
"Chương trình truyền hình yêu thích của bạn là gì?"
-
"She stars in a popular tv show."
"Cô ấy đóng vai chính trong một chương trình truyền hình nổi tiếng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | television | truyền hình, TV |
| Verb | televise | phát sóng truyền hình |
| Noun | show | chương trình, buổi biểu diễn |
| Verb | show | chiếu, trình diễn |
| Noun | viewer | người xem (truyền hình) |
| Noun | showrunner | người điều hành sản xuất chương trình TV |
| Noun | broadcaster | đài truyền hình, người phát sóng |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'tv show' là một cách nói ngắn gọn và thông dụng của 'television show'. Nó chỉ một chương trình được phát sóng trên truyền hình, thường có tính giải trí hoặc thông tin.
Collocations (Từ đi kèm)
-
popular a popular tv show (một chương trình TV nổi tiếng)
-
new a new tv show (một chương trình TV mới)
-
favorite my favorite tv show (chương trình TV yêu thích của tôi)
-
reality a reality tv show (một chương trình truyền hình thực tế)
-
children's a children's tv show (một chương trình TV dành cho trẻ em)
-
watch watch a tv show (xem một chương trình TV)
-
cancel cancel a tv show (hủy một chương trình TV)
-
air air a tv show (phát sóng một chương trình TV)
-
produce produce a tv show (sản xuất một chương trình TV)
-
binge-watch binge-watch a tv show (cày (xem liên tục nhiều tập) một chương trình TV)
-
episode a tv show episode (một tập của chương trình TV)
-
ratings tv show ratings (đánh giá/rating của chương trình TV)
-
schedule tv show schedule (lịch chiếu chương trình TV)
Idioms
-
A must-see TV show
Một chương trình TV không thể bỏ qua (rất hay, đáng xem)
"Everyone is talking about 'The Crown'; it's a must-see TV show."
(Mọi người đang nói về 'The Crown'; đó là một chương trình TV không thể bỏ qua.)
-
A binge-worthy TV show
Một chương trình TV đáng để 'cày' (xem liên tục nhiều tập vì quá hấp dẫn)
"I heard 'Squid Game' is a binge-worthy TV show, I finished it in one weekend."
(Tôi nghe nói 'Trò chơi con mực' là một chương trình TV đáng để cày, tôi đã xem hết trong một cuối tuần.)
-
A guilty pleasure TV show
Một chương trình TV là 'niềm vui tội lỗi' (thích xem dù có thể không hay lắm, hoặc hơi 'sến', hoặc ngại thừa nhận là mình thích)
"Sometimes 'The Bachelor' is my guilty pleasure TV show; I know it's silly but I can't stop watching."
(Đôi khi 'The Bachelor' là niềm vui tội lỗi của tôi; tôi biết nó ngớ ngẩn nhưng tôi không thể ngừng xem.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
tv show
Danh từMột chương trình truyền hình.
"I watched a funny tv show last night."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She enjoys the tv show that is broadcasted every Sunday. |
Cô ấy thích chương trình TV được phát sóng vào mỗi Chủ nhật. |
| Phủ định | They don't like any tv show which contains violence. |
Họ không thích bất kỳ chương trình TV nào chứa bạo lực. |
| Nghi vấn | Which tv show are you watching? |
Bạn đang xem chương trình TV nào? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tv show".
