(Top Banner Ad)
smooth fabric
B1
adjective B1 Thời trang, May mặc

smooth fabric

UK: Array • US: Array

Nghĩa tiếng Việt

vải mịn chất liệu vải mềm mại
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having an even surface; not rough or bumpy.

Vietnamese Meaning

Có bề mặt nhẵn, không thô ráp hoặc gồ ghề.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The smooth fabric felt luxurious against her skin."

    "Chất vải mịn màng tạo cảm giác sang trọng trên làn da của cô ấy."

  • "She chose a smooth fabric for the lining of the coat."

    "Cô ấy chọn một loại vải mịn cho lớp lót của áo khoác."

  • "The artist uses smooth fabric to create sculptures."

    "Nghệ sĩ sử dụng vải mịn để tạo ra các tác phẩm điêu khắc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective smooth Mịn, trơn, êm ái
Noun smoothness Sự mịn màng, độ trơn tru
Verb smooth Làm cho mịn, làm cho trơn; xoa dịu
Adverb smoothly Một cách mịn màng, trôi chảy
Noun fabric Vải, chất liệu; cấu trúc, nền tảng
Verb fabricate Chế tạo, sản xuất; bịa đặt, dựng chuyện
Noun fabrication Sự chế tạo, sản xuất; lời bịa đặt
Adjective fabricated Được chế tạo, được bịa đặt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thời trang, May mặc

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*smanþaz*
Old English
smōth
English
smooth
Latin
fabrica
Old French
fabrique
English
fabric

Nguồn Gốc Của 'Smooth'

Từ 'smooth' có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic cổ '*smanþaz*', mang ý nghĩa 'mịn màng' hoặc 'dịu dàng'. Qua thời gian, nó phát triển thành 'smōth' trong tiếng Anh cổ, tiếp tục giữ các nghĩa về sự trơn tru, mềm mại và dễ chịu. 'Smooth' từ đó đã gắn liền với cảm giác êm ái khi chạm vào và sự lưu loát trong chuyển động.

Hành Trình Của 'Fabric'

Từ 'fabric' bắt nguồn từ tiếng Latin 'fabrica', ban đầu có nghĩa là 'xưởng chế tạo', 'nghề thủ công' hoặc 'cấu trúc'. Qua tiếng Pháp cổ 'fabrique' (có nghĩa là 'xây dựng', 'công trình'), từ này du nhập vào tiếng Anh để chỉ các loại vật liệu dệt, vải vóc, và sau này còn mang nghĩa ẩn dụ về cấu trúc hay nền tảng của một sự vật.

Usage Note

Tính từ 'smooth' mô tả một bề mặt không có ma sát, dễ chịu khi chạm vào. Nó thường được dùng để miêu tả chất liệu vải, da, hoặc các bề mặt khác. So với 'soft', 'smooth' nhấn mạnh vào độ bằng phẳng hơn là độ mềm mại. 'Sleek' cũng có nghĩa là nhẵn, nhưng thường dùng để chỉ vẻ ngoài bóng bẩy, hiện đại.
'Fabric' là một danh từ chỉ chất liệu được dệt hoặc đan từ các sợi tự nhiên hoặc tổng hợp. Nó có thể được dùng để may quần áo, bọc đồ nội thất, hoặc nhiều ứng dụng khác. So với 'cloth', 'fabric' có phạm vi rộng hơn, bao gồm cả các loại vải kỹ thuật cao.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + smooth fabric
  • silky silky smooth fabric
    (vải lụa mịn màng)
  • soft soft smooth fabric
    (vải mềm mại và mịn)
  • luxurious luxurious smooth fabric
    (vải mịn màng sang trọng)
Verb + smooth fabric
  • feel feel the smooth fabric
    (cảm nhận thớ vải mịn)
  • touch touch the smooth fabric
    (chạm vào thớ vải mịn)
  • drape drape the smooth fabric
    (rũ tấm vải mịn (khi may, mặc))
smooth fabric + Verb
  • glides The smooth fabric glides over the skin.
    (Tấm vải mịn lướt nhẹ trên da.)
  • feels The smooth fabric feels cool to the touch.
    (Tấm vải mịn cho cảm giác mát lạnh khi chạm vào.)

Idioms

  • the smooth fabric of society

    Cơ cấu xã hội hài hòa, ổn định; nền tảng xã hội vững chắc và hoạt động tốt

    "Economic crises can unravel the smooth fabric of society."

    (Các cuộc khủng hoảng kinh tế có thể làm xáo trộn cơ cấu xã hội hài hòa.)

  • to weave a smooth fabric of excuses

    Tạo ra một chuỗi lý do hoặc lời bào chữa liền mạch, khéo léo (thường mang tính che đậy hoặc không thật)

    "He tried to weave a smooth fabric of excuses for his absence."

    (Anh ta cố gắng tạo ra một chuỗi lý do liền mạch để giải thích cho sự vắng mặt của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

smooth fabric

adjective
Lật mặt

Có bề mặt nhẵn, không thô ráp hoặc gồ ghề.

"The smooth fabric felt luxurious against her skin."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she had used smooth fabric for the dress, it would have looked more elegant.
Nếu cô ấy đã sử dụng vải mịn cho chiếc váy, nó đã trông thanh lịch hơn.
Phủ định
If the tailor hadn't insisted on using rough material, the suit would not have lacked the smooth fabric's appeal.
Nếu người thợ may không khăng khăng sử dụng chất liệu thô ráp, bộ đồ đã không thiếu đi sự hấp dẫn của vải mịn.
Nghi vấn
Would the design have been more successful if we had chosen the smooth fabric?
Thiết kế có thành công hơn nếu chúng ta đã chọn loại vải mịn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "smooth fabric".

Biểu tượng của sự sang trọng và thoải mái

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, các loại vải mịn như lụa, satin, hoặc cashmere thường được liên kết chặt chẽ với sự sang trọng, địa vị xã hội và sự thoải mái cao cấp. Chúng được ưa chuộng trong các bộ trang phục dạ hội, nội thất cao cấp và đồ ngủ, không chỉ vì vẻ đẹp tinh tế mà còn vì cảm giác dễ chịu mà chúng mang lại khi tiếp xúc với da. Việc mặc hoặc sử dụng các sản phẩm từ vải mịn thường biểu thị gu thẩm mỹ tinh tế và khả năng chi trả cho những vật liệu chất lượng.

Ảnh hưởng đến cảm giác và tâm trạng

Cảm giác chạm vào một tấm vải mịn có thể có tác động tích cực đáng kể đến trải nghiệm giác quan và tâm trạng của con người. Đối với nhiều người, sự mịn màng của vải mang lại cảm giác dễ chịu, thư giãn và an toàn. Đây là lý do tại sao các loại vải này thường được ưu tiên trong quần áo trẻ em, ga trải giường, khăn tắm và chăn mền, nhằm tạo ra sự dễ chịu tối đa và giúp giảm căng thẳng.