smooth fabric
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Có bề mặt nhẵn, không thô ráp hoặc gồ ghề.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The smooth fabric felt luxurious against her skin."
"Chất vải mịn màng tạo cảm giác sang trọng trên làn da của cô ấy."
-
"She chose a smooth fabric for the lining of the coat."
"Cô ấy chọn một loại vải mịn cho lớp lót của áo khoác."
-
"The artist uses smooth fabric to create sculptures."
"Nghệ sĩ sử dụng vải mịn để tạo ra các tác phẩm điêu khắc."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | smooth | Mịn, trơn, êm ái |
| Noun | smoothness | Sự mịn màng, độ trơn tru |
| Verb | smooth | Làm cho mịn, làm cho trơn; xoa dịu |
| Adverb | smoothly | Một cách mịn màng, trôi chảy |
| Noun | fabric | Vải, chất liệu; cấu trúc, nền tảng |
| Verb | fabricate | Chế tạo, sản xuất; bịa đặt, dựng chuyện |
| Noun | fabrication | Sự chế tạo, sản xuất; lời bịa đặt |
| Adjective | fabricated | Được chế tạo, được bịa đặt |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'smooth' mô tả một bề mặt không có ma sát, dễ chịu khi chạm vào. Nó thường được dùng để miêu tả chất liệu vải, da, hoặc các bề mặt khác. So với 'soft', 'smooth' nhấn mạnh vào độ bằng phẳng hơn là độ mềm mại. 'Sleek' cũng có nghĩa là nhẵn, nhưng thường dùng để chỉ vẻ ngoài bóng bẩy, hiện đại.
'Fabric' là một danh từ chỉ chất liệu được dệt hoặc đan từ các sợi tự nhiên hoặc tổng hợp. Nó có thể được dùng để may quần áo, bọc đồ nội thất, hoặc nhiều ứng dụng khác. So với 'cloth', 'fabric' có phạm vi rộng hơn, bao gồm cả các loại vải kỹ thuật cao.
Collocations (Từ đi kèm)
-
silky silky smooth fabric (vải lụa mịn màng)
-
soft soft smooth fabric (vải mềm mại và mịn)
-
luxurious luxurious smooth fabric (vải mịn màng sang trọng)
-
feel feel the smooth fabric (cảm nhận thớ vải mịn)
-
touch touch the smooth fabric (chạm vào thớ vải mịn)
-
drape drape the smooth fabric (rũ tấm vải mịn (khi may, mặc))
-
glides The smooth fabric glides over the skin. (Tấm vải mịn lướt nhẹ trên da.)
-
feels The smooth fabric feels cool to the touch. (Tấm vải mịn cho cảm giác mát lạnh khi chạm vào.)
Idioms
-
the smooth fabric of society
Cơ cấu xã hội hài hòa, ổn định; nền tảng xã hội vững chắc và hoạt động tốt
"Economic crises can unravel the smooth fabric of society."
(Các cuộc khủng hoảng kinh tế có thể làm xáo trộn cơ cấu xã hội hài hòa.)
-
to weave a smooth fabric of excuses
Tạo ra một chuỗi lý do hoặc lời bào chữa liền mạch, khéo léo (thường mang tính che đậy hoặc không thật)
"He tried to weave a smooth fabric of excuses for his absence."
(Anh ta cố gắng tạo ra một chuỗi lý do liền mạch để giải thích cho sự vắng mặt của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
smooth fabric
adjectiveCó bề mặt nhẵn, không thô ráp hoặc gồ ghề.
"The smooth fabric felt luxurious against her skin."
Grammar Rules
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If she had used smooth fabric for the dress, it would have looked more elegant. |
Nếu cô ấy đã sử dụng vải mịn cho chiếc váy, nó đã trông thanh lịch hơn. |
| Phủ định | If the tailor hadn't insisted on using rough material, the suit would not have lacked the smooth fabric's appeal. |
Nếu người thợ may không khăng khăng sử dụng chất liệu thô ráp, bộ đồ đã không thiếu đi sự hấp dẫn của vải mịn. |
| Nghi vấn | Would the design have been more successful if we had chosen the smooth fabric? |
Thiết kế có thành công hơn nếu chúng ta đã chọn loại vải mịn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "smooth fabric".
