(Top Banner Ad)
twenty-fourth
A2
Tính từ A2 Số đếm thứ tự

twenty-fourth

UK: /ˈtwenti ˈfɔːθ/ • US: /ˈtwɛnti ˈfɔrθ/

Nghĩa tiếng Việt

thứ hai mươi tư
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Being number 24 in a series; the ordinal form of the number 24.

Vietnamese Meaning

Thứ hai mươi tư trong một chuỗi; dạng số thứ tự của số 24.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Today is the twenty-fourth of August."

    "Hôm nay là ngày 24 tháng 8."

  • "The twenty-fourth of December is Christmas Eve."

    "Ngày 24 tháng 12 là đêm Giáng sinh."

  • "He finished in twenty-fourth place."

    "Anh ấy về đích ở vị trí thứ 24."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun/Adjective twenty-four hai mươi tư (số đếm)
Noun/Adjective twenty hai mươi (số đếm)
Noun/Adjective four bốn (số đếm)
Noun/Adjective fourth thứ tư (số thứ tự)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Số đếm thứ tự

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*twain-tigiz*
Proto-Germanic
*fedwurthaz*
Old English
twēntig
Old English
fēorþa
Middle English
twenti
Middle English
fourthe
Modern English
twenty-fourth

Nguồn gốc từ 'twenty-fourth'

'Twenty-fourth' là một số thứ tự trong tiếng Anh hiện đại, được ghép từ hai thành phần: 'twenty' (hai mươi) và 'fourth' (thứ tư). 'Twenty' có nguồn gốc từ từ 'twēntig' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là 'hai mươi'. 'Fourth' bắt nguồn từ 'fēorþa' trong tiếng Anh cổ, là dạng số thứ tự của 'bốn'. Từ 'twenty-fourth' được hình thành bằng cách kết hợp trực tiếp hai phần này để chỉ 'vị trí thứ hai mươi bốn' hoặc 'ngày hai mươi bốn'.

Usage Note

Chỉ vị trí thứ 24 trong một dãy hoặc danh sách. Sử dụng để chỉ ngày tháng, thứ tự ưu tiên, hoặc bất kỳ sự sắp xếp tuần tự nào khác.

Prepositions

of on

Khi dùng 'of', thường để chỉ ngày thứ 24 của một tháng (ví dụ: the twenty-fourth of July). Khi dùng 'on', thường để chỉ ngày thứ 24 trong một dịp cụ thể (ví dụ: on the twenty-fourth anniversary).

Collocations (Từ đi kèm)

Danh từ đi sau 'the twenty-fourth'
  • day the twenty-fourth day
    (ngày thứ hai mươi tư)
  • floor the twenty-fourth floor
    (tầng thứ hai mươi bốn)
  • chapter the twenty-fourth chapter
    (chương thứ hai mươi bốn)
'The twenty-fourth of' + Danh từ (chỉ ngày/tháng)
  • December the twenty-fourth of December
    (ngày hai mươi tư tháng Mười hai)
  • January the twenty-fourth of January
    (ngày hai mươi tư tháng Một)
  • the month the twenty-fourth of the month
    (ngày hai mươi tư của tháng)
Động từ + 'the twenty-fourth'
  • celebrate celebrate the twenty-fourth birthday
    (kỷ niệm sinh nhật lần thứ hai mươi tư)
  • reach reach the twenty-fourth position
    (đạt vị trí thứ hai mươi tư)

Idioms

  • on the twenty-fourth (of the month)

    vào ngày hai mươi tư (của tháng)

    "The rent is due on the twenty-fourth of every month."

    (Tiền thuê nhà đến hạn vào ngày hai mươi tư hàng tháng.)

  • the twenty-fourth hour

    giờ thứ hai mươi bốn; giờ cuối cùng, sát nút (trước khi quá muộn)

    "They submitted the project at the twenty-fourth hour, just before the deadline."

    (Họ nộp dự án vào giờ thứ hai mươi bốn, ngay trước thời hạn.)

  • the twenty-fourth time

    lần thứ hai mươi tư

    "This is the twenty-fourth time I've had to explain this rule."

    (Đây là lần thứ hai mươi tư tôi phải giải thích quy tắc này.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

twenty-fourth

Tính từ
Lật mặt

Thứ hai mươi tư trong một chuỗi; dạng số thứ tự của số 24.

"Today is the twenty-fourth of August."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "twenty-fourth".

Đêm Giáng Sinh (Christmas Eve)

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây và trên toàn thế giới, ngày 24 tháng 12 được biết đến là Đêm Giáng Sinh (Christmas Eve), đêm trước Lễ Giáng Sinh. Đây là thời điểm mà các gia đình thường tụ tập, ăn mừng, trao đổi quà và chờ đợi ngày Giáng Sinh.

Vàng 24K (Twenty-Four Carat Gold)

Số 24 cũng có ý nghĩa đặc biệt trong ngành kim hoàn. Vàng 24 karat (viết tắt 24K) có nghĩa là vàng tinh khiết 100%, không pha trộn với bất kỳ kim loại nào khác. Đây là biểu tượng của chất lượng vàng cao nhất.