Twenty Four
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Số tương đương với tổng của hai mươi và bốn; 24.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She is twenty-four years old."
"Cô ấy hai mươi bốn tuổi."
-
"The restaurant is open twenty-four hours a day."
"Nhà hàng mở cửa hai mươi bốn giờ một ngày."
-
"We need twenty-four chairs for the meeting."
"Chúng ta cần hai mươi bốn cái ghế cho cuộc họp."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
“Twenty-four” thường được sử dụng để chỉ số lượng cụ thể, tuổi tác, hoặc thời gian (ví dụ: 24 giờ trong một ngày). Nó là một số tự nhiên và số chẵn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
hours twenty-four hours (hai mươi bốn giờ (một ngày))
-
carat twenty-four carat gold (vàng 24K (vàng nguyên chất))
-
hour twenty-four-hour service (dịch vụ 24 giờ)
-
room room twenty-four (phòng số 24)
-
chapter chapter twenty-four (chương 24)
-
work work twenty-four hours a day (làm việc 24 giờ một ngày)
Idioms
-
twenty-four/seven (24/7)
luôn luôn, không ngừng nghỉ (24 giờ một ngày, 7 ngày một tuần)
"The convenience store is open twenty-four/seven."
(Cửa hàng tiện lợi mở cửa 24/7.)
-
twenty-four-hour news cycle
chu kỳ tin tức 24 giờ (việc thông tin được cập nhật liên tục)
"In the twenty-four-hour news cycle, stories develop quickly."
(Trong chu kỳ tin tức 24 giờ, các câu chuyện phát triển rất nhanh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
Twenty Four
Số đếmSố tương đương với tổng của hai mươi và bốn; 24.
"She is twenty-four years old."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Twenty Four".
