(Top Banner Ad)
Twenty Four
A1
Số đếm A1 Toán học, Đời sống hàng ngày

Twenty Four

UK: /ˈtwenti fɔː(r)/ • US: /ˈtwɛnti fɔːr/

Nghĩa tiếng Việt

hai mươi bốn
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The number equivalent to the sum of twenty and four; 24.

Vietnamese Meaning

Số tương đương với tổng của hai mươi và bốn; 24.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is twenty-four years old."

    "Cô ấy hai mươi bốn tuổi."

  • "The restaurant is open twenty-four hours a day."

    "Nhà hàng mở cửa hai mươi bốn giờ một ngày."

  • "We need twenty-four chairs for the meeting."

    "Chúng ta cần hai mươi bốn cái ghế cho cuộc họp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Ordinal number twenty-fourth thứ hai mươi tư
Number twenty hai mươi
Ordinal number twentieth thứ hai mươi
Number four bốn
Ordinal number fourth thứ tư
Noun quarter một phần tư

Related Words

Subject Area

Toán học, Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European (PIE)
*dwíh₁dḱm̥ti ('two tens')
Proto-Germanic
*twaintigi ('two tens')
Old English
twēntig ('twenty')
Proto-Indo-European (PIE)
*kʷetwóres ('four')
Proto-Germanic
*fedwōr ('four')
Old English
fēower ('four')
Old English
twēntig fēower ('twenty four')
Middle English
twenty four
Modern English
twenty four

Nguồn gốc 'Twenty Four'

Từ 'twenty' trong tiếng Anh hiện đại có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'twēntig', nghĩa đen là 'hai chục' (two tens). Còn từ 'four' đến từ tiếng Anh cổ 'fēower'. 'Twenty Four' đơn giản là sự kết hợp của hai từ này để tạo thành con số 24, thể hiện một cách trực tiếp lượng 'hai chục và bốn'. Cả hai từ đều có rễ sâu trong ngôn ngữ Proto-Germanic và Proto-Indo-European cổ xưa.

Usage Note

“Twenty-four” thường được sử dụng để chỉ số lượng cụ thể, tuổi tác, hoặc thời gian (ví dụ: 24 giờ trong một ngày). Nó là một số tự nhiên và số chẵn.

Collocations (Từ đi kèm)

Twenty Four (as adjective) + Noun
  • hours twenty-four hours
    (hai mươi bốn giờ (một ngày))
  • carat twenty-four carat gold
    (vàng 24K (vàng nguyên chất))
  • hour twenty-four-hour service
    (dịch vụ 24 giờ)
Noun + Twenty Four (as identifier)
  • room room twenty-four
    (phòng số 24)
  • chapter chapter twenty-four
    (chương 24)
Verb + Phrase with Twenty Four
  • work work twenty-four hours a day
    (làm việc 24 giờ một ngày)

Idioms

  • twenty-four/seven (24/7)

    luôn luôn, không ngừng nghỉ (24 giờ một ngày, 7 ngày một tuần)

    "The convenience store is open twenty-four/seven."

    (Cửa hàng tiện lợi mở cửa 24/7.)

  • twenty-four-hour news cycle

    chu kỳ tin tức 24 giờ (việc thông tin được cập nhật liên tục)

    "In the twenty-four-hour news cycle, stories develop quickly."

    (Trong chu kỳ tin tức 24 giờ, các câu chuyện phát triển rất nhanh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Twenty Four

Số đếm
Lật mặt

Số tương đương với tổng của hai mươi và bốn; 24.

"She is twenty-four years old."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Twenty Four".

24 Giờ Trong Một Ngày

Con số 24 gắn liền với chu kỳ tự nhiên của Trái Đất, với một ngày được chia thành 24 giờ. Điều này là cơ sở cho các hệ thống thời gian phổ biến trên toàn thế giới, ảnh hưởng đến lịch trình làm việc, học tập và sinh hoạt hàng ngày.

Vàng 24K (24 Carat Gold)

Trong ngành kim hoàn, vàng 24K tượng trưng cho vàng nguyên chất 100%. Đây là tiêu chuẩn cao nhất về độ tinh khiết của vàng, được coi là biểu tượng của sự sang trọng, giá trị và không pha lẫn. Khi bạn nghe '24-carat gold', nó ám chỉ chất lượng vàng cao nhất.

Khái Niệm 24/7

Cụm từ '24/7' đã trở thành một khái niệm phổ biến trong văn hóa phương Tây (và toàn cầu), chỉ các dịch vụ hoặc hoạt động có sẵn liên tục không ngừng nghỉ. Nó phản ánh một xã hội hiện đại, nơi sự tiện lợi và khả năng tiếp cận tức thì được đề cao, từ dịch vụ khách hàng đến các cửa hàng tiện lợi.