two weeks ago
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Khoảng thời gian mười bốn ngày trước ngày hoặc thời điểm hiện tại.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I saw him two weeks ago."
"Tôi đã gặp anh ấy hai tuần trước."
-
"She started her new job two weeks ago."
"Cô ấy bắt đầu công việc mới của mình hai tuần trước."
-
"The meeting was scheduled for two weeks ago but was postponed."
"Cuộc họp đã được lên lịch hai tuần trước nhưng đã bị hoãn lại."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này dùng để chỉ một khoảng thời gian cụ thể trong quá khứ, thường là tương đối gần. Nó nhấn mạnh khoảng thời gian hai tuần đã trôi qua kể từ một thời điểm nào đó đến thời điểm hiện tại. Khác với "a fortnight ago" (ít phổ biến hơn), "two weeks ago" là cách diễn đạt thông dụng và trực tiếp hơn. Nó thường được dùng để diễn tả các sự kiện, hành động đã xảy ra trong quá khứ gần.
Collocations (Từ đi kèm)
-
happened happened two weeks ago (đã xảy ra hai tuần trước)
-
started started two weeks ago (đã bắt đầu hai tuần trước)
-
finished finished two weeks ago (đã kết thúc hai tuần trước)
-
met met two weeks ago (đã gặp nhau hai tuần trước)
-
exactly exactly two weeks ago (chính xác hai tuần trước)
-
almost almost two weeks ago (gần hai tuần trước)
-
just just two weeks ago (vừa mới hai tuần trước (chỉ khoảng thời gian ngắn))
Idioms
-
It feels like only two weeks ago...
Cứ ngỡ như mới hai tuần trước thôi... (diễn tả cảm giác thời gian trôi nhanh hoặc sự kiện vẫn còn rất mới mẻ trong ký ức)
"It feels like only two weeks ago we were celebrating Christmas, but it's already February!"
(Cứ ngỡ như mới hai tuần trước chúng ta đang ăn mừng Giáng sinh, vậy mà đã tháng Hai rồi!)
-
As of two weeks ago...
Kể từ hai tuần trước (thì)... / Tính đến hai tuần trước (thì)... (chỉ ra thời điểm một thông tin, quy định, hoặc tình trạng bắt đầu có hiệu lực hoặc đúng)
"As of two weeks ago, the new policy is in effect."
(Kể từ hai tuần trước, chính sách mới đã có hiệu lực.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
two weeks ago
Adverbial phraseKhoảng thời gian mười bốn ngày trước ngày hoặc thời điểm hiện tại.
"I saw him two weeks ago."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "two weeks ago".
