(Top Banner Ad)
typewriter
B1
noun B1 Văn phòng, Lịch sử Công nghệ

typewriter

UK: /ˈtaɪpraɪtər/ • US: /ˈtaɪpraɪtər/

Nghĩa tiếng Việt

máy đánh chữ bàn máy chữ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A mechanical or electromechanical machine for writing characters similar to those produced by printer's movable type by means of keyboard-operated levers striking the paper through an inked ribbon.

Vietnamese Meaning

Một loại máy cơ hoặc điện cơ dùng để viết các ký tự tương tự như các ký tự được tạo ra bởi khuôn in di động, thông qua các đòn bẩy hoạt động bằng bàn phím, gõ vào giấy qua một dải băng mực.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She wrote the letter on her old typewriter."

    "Cô ấy viết bức thư trên chiếc máy đánh chữ cũ của mình."

  • "The journalist used a typewriter to write his articles."

    "Nhà báo đã sử dụng máy đánh chữ để viết các bài báo của mình."

  • "Vintage typewriters are now considered collector's items."

    "Máy đánh chữ cổ điển ngày nay được coi là vật phẩm sưu tầm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun typewriter máy đánh chữ
Noun typist người đánh máy
Verb type đánh máy
Noun typewriting việc đánh máy; kỹ năng đánh máy

Synonyms

Related Words

Subject Area

Văn phòng, Lịch sử Công nghệ

Etymology (Nguồn gốc)

English
type
English
writer
English
typewriter

Sự Ra Đời của 'Máy Đánh Chữ'

Từ 'typewriter' là một từ ghép trong tiếng Anh, kết hợp giữa 'type' (đánh máy) và 'writer' (người viết). Nó xuất hiện vào cuối thế kỷ 19, cùng với sự phát minh ra chiếc máy giúp người ta viết chữ bằng cách gõ phím, tạo ra văn bản in rõ ràng nhanh hơn viết tay. Chiếc máy này đã cách mạng hóa công việc văn phòng và xuất bản, mở ra một kỷ nguyên mới của việc tạo văn bản.

Usage Note

Typewriter chỉ máy đánh chữ cơ học hoặc điện cơ, thường dùng để tạo ra văn bản trên giấy trước khi máy tính và máy in trở nên phổ biến. Nó nhấn mạnh vào cơ chế gõ trực tiếp lên giấy, khác với máy in tạo ra bản in từ dữ liệu số. So với 'computer', 'typewriter' cổ điển hơn và ít chức năng hơn nhiều.

Prepositions

on with

Ví dụ: 'typing on a typewriter' (đánh máy trên máy đánh chữ), 'equipped with a typewriter' (trang bị một máy đánh chữ). 'On' chỉ vị trí thao tác, 'with' chỉ sự sở hữu hoặc trang bị.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + typewriter
  • old an old typewriter
    (một chiếc máy đánh chữ cũ)
  • manual a manual typewriter
    (máy đánh chữ cơ (không dùng điện))
  • electric an electric typewriter
    (máy đánh chữ điện)
  • portable a portable typewriter
    (máy đánh chữ xách tay)
Verb + typewriter
  • use use a typewriter
    (sử dụng máy đánh chữ)
  • tap away at tap away at a typewriter
    (gõ liên tục trên máy đánh chữ)
  • learn to operate learn to operate a typewriter
    (học cách vận hành máy đánh chữ)
Typewriter + Noun
  • key typewriter key
    (phím máy đánh chữ)
  • ribbon typewriter ribbon
    (ruy-băng máy đánh chữ)
  • carriage typewriter carriage
    (bộ phận giữ giấy (xe giấy) của máy đánh chữ)

Idioms

  • tap away at a typewriter

    gõ liên tục trên máy đánh chữ (thường ám chỉ việc viết lách chăm chỉ)

    "He spent hours tapping away at his typewriter, trying to finish his novel."

    (Anh ấy đã dành hàng giờ gõ liên tục trên máy đánh chữ, cố gắng hoàn thành cuốn tiểu thuyết của mình.)

  • the click-clack of a typewriter

    tiếng lạch cạch của máy đánh chữ (âm thanh đặc trưng khi gõ phím)

    "The office was filled with the familiar click-clack of typewriters before computers took over."

    (Văn phòng tràn ngập tiếng lạch cạch quen thuộc của máy đánh chữ trước khi máy tính lên ngôi.)

  • a blank page in the typewriter

    một trang giấy trắng trong máy đánh chữ (ám chỉ sự bắt đầu một tác phẩm mới, hoặc ý tưởng chưa có gì)

    "She sat staring at a blank page in the typewriter, waiting for inspiration."

    (Cô ấy ngồi nhìn chằm chằm vào trang giấy trắng trong máy đánh chữ, chờ đợi nguồn cảm hứng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

typewriter

noun
Lật mặt

Một loại máy cơ hoặc điện cơ dùng để viết các ký tự tương tự như các ký tự được tạo ra bởi khuôn in di động, thông qua các đòn bẩy hoạt động bằng bàn phím, gõ vào giấy qua một dải băng mực.

"She wrote the letter on her old typewriter."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The typewriter was used to create official documents in the past.
Máy đánh chữ đã được sử dụng để tạo ra các tài liệu chính thức trong quá khứ.
Phủ định
The typewriter is not being used by students nowadays.
Máy đánh chữ không được sinh viên sử dụng ngày nay.
Nghi vấn
Will the typewriter be displayed in the museum?
Máy đánh chữ sẽ được trưng bày trong bảo tàng chứ?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He has a typewriter in his office.
Anh ấy có một chiếc máy đánh chữ trong văn phòng.
Phủ định
I do not use a typewriter anymore.
Tôi không sử dụng máy đánh chữ nữa.
Nghi vấn
Do they still sell typewriters in that store?
Họ vẫn bán máy đánh chữ ở cửa hàng đó sao?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "typewriter".

Biểu tượng của thời đại đã qua

Máy đánh chữ từng là một công cụ không thể thiếu trong các văn phòng và đối với giới nhà văn trong gần một thế kỷ. Nó tượng trưng cho một kỷ nguyên làm việc thủ công và tiếng gõ phím đặc trưng của nó đã trở thành âm thanh quen thuộc của sự sáng tạo và công việc hành chính. Ngày nay, nó chủ yếu được thay thế bởi máy tính, trở thành một vật phẩm cổ điển hoặc công cụ đặc biệt cho những người hoài cổ.

Tác động xã hội và nữ giới

Sự ra đời của máy đánh chữ đã tạo ra một làn sóng việc làm mới, đặc biệt là cho phụ nữ. Nghề 'thư ký đánh máy' trở nên phổ biến, mở ra cơ hội cho phụ nữ tham gia vào lực lượng lao động văn phòng. Điều này đánh dấu một bước quan trọng trong việc thay đổi vai trò xã hội của nữ giới vào cuối thế kỷ 19 và đầu thế kỷ 20, góp phần vào sự phát triển của phong trào bình đẳng giới.