(Top Banner Ad)
unacknowledged cause
C1
Danh từ C1 Chung

unacknowledged cause

UK: /ˌʌnəkˈnɒlɪdʒd kɔːz/ • US: /ˌʌnəkˈnɑːlɪdʒd kɔːz/

Nghĩa tiếng Việt

nguyên nhân chưa được thừa nhận nguyên nhân không được công nhận nguyên nhân bị bỏ qua
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A reason or explanation for something that has happened, exists, or is true, that has not been recognized or admitted.

Vietnamese Meaning

Một lý do hoặc giải thích cho điều gì đó đã xảy ra, tồn tại hoặc là đúng, nhưng chưa được công nhận hoặc thừa nhận.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "One unacknowledged cause of the economic downturn was the deregulation of the banking sector."

    "Một nguyên nhân chưa được thừa nhận của cuộc suy thoái kinh tế là việc bãi bỏ quy định của lĩnh vực ngân hàng."

  • "Environmental factors are often an unacknowledged cause of many health problems."

    "Các yếu tố môi trường thường là một nguyên nhân chưa được thừa nhận của nhiều vấn đề sức khỏe."

  • "Stress can be an unacknowledged cause of decreased productivity in the workplace."

    "Căng thẳng có thể là một nguyên nhân chưa được thừa nhận của sự suy giảm năng suất tại nơi làm việc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb acknowledge công nhận, thừa nhận, chấp nhận
Noun acknowledgment sự công nhận, sự thừa nhận, lời cảm ơn
Adjective acknowledged được công nhận, được thừa nhận
Adjective unacknowledged không được công nhận, không được thừa nhận
Noun cause nguyên nhân, lý do, mục đích
Verb cause gây ra, làm cho, khiến cho
Adjective causal có tính nguyên nhân, thuộc về nhân quả
Noun causality quan hệ nhân quả, nguyên nhân tính

Synonyms

unrecognized cause (nguyên nhân không được công nhận)overlooked cause (nguyên nhân bị bỏ qua)hidden cause (nguyên nhân ẩn)

Antonyms

acknowledged cause (nguyên nhân được thừa nhận)recognized cause (nguyên nhân được công nhận)

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*ǵneh₃- (know)
Old English
cnawan (to know)
Middle English
aknowlechen (to recognize, admit)
Latin
causa (reason, ground)
Old French
cause (reason, motive)
Old English
un- (prefix, not)
Modern English
unacknowledged
Modern English
cause

Cội nguồn của 'không được thừa nhận'

Cụm từ 'unacknowledged cause' được tạo thành từ tiền tố 'un-', có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ mang nghĩa 'không', và động từ 'acknowledge'. 'Acknowledge' lại xuất phát từ tiếng Anh cổ 'cnawan' (biết) qua tiếng Anh Trung đại 'aknowlechen' (công nhận). Vì vậy, 'unacknowledged' mang ý nghĩa 'không được biết đến, không được công nhận hay thừa nhận'.

Hành trình của 'nguyên nhân'

Từ 'cause' (nguyên nhân) có một lịch sử phong phú, bắt nguồn từ từ 'causa' trong tiếng Latin, ban đầu chỉ 'lý do, cơ sở' hoặc thậm chí là 'một vụ kiện pháp lý'. Sau đó, nó đi vào tiếng Pháp cổ và tiếng Anh, duy trì ý nghĩa là lý do hoặc yếu tố dẫn đến một sự kiện hoặc kết quả.

Nguyên nhân thầm lặng

Khi hai thành phần 'unacknowledged' (không được thừa nhận) và 'cause' (nguyên nhân) kết hợp, chúng tạo thành một cụm từ mô tả một yếu tố hoặc lý do thực sự đang tác động, nhưng lại bị bỏ qua, không được công nhận hoặc không được công khai thừa nhận. Đây thường là những vấn đề sâu xa cần được khám phá.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng trong các ngữ cảnh trang trọng để chỉ những nguyên nhân tiềm ẩn, chưa được biết đến rộng rãi hoặc bị bỏ qua. Nó mang ý nghĩa rằng nguyên nhân đó có ảnh hưởng thực sự, nhưng lại không được xem xét đúng mức. So sánh với "hidden cause", "overlooked cause", "underlying cause" (nguyên nhân tiềm ẩn), trong đó "underlying cause" thường chỉ nguyên nhân sâu xa hơn, còn "unacknowledged cause" nhấn mạnh vào việc sự không được công nhận của nguyên nhân.

Prepositions

of

The preposition "of" is used to specify what the unacknowledged cause is a cause *of*. Example: 'The unacknowledged cause *of* the problem was poor communication.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs + unacknowledged cause
  • identify identify an unacknowledged cause
    (xác định một nguyên nhân không được công nhận)
  • reveal reveal an unacknowledged cause
    (tiết lộ một nguyên nhân không được công nhận)
  • address address an unacknowledged cause
    (giải quyết một nguyên nhân không được công nhận)
  • discover discover an unacknowledged cause
    (khám phá một nguyên nhân không được công nhận)
  • ignore ignore an unacknowledged cause
    (phớt lờ một nguyên nhân không được công nhận)
Adjectives + unacknowledged cause
  • deeper a deeper unacknowledged cause
    (một nguyên nhân sâu xa không được công nhận)
  • underlying an underlying unacknowledged cause
    (một nguyên nhân nền tảng không được công nhận)
  • hidden a hidden unacknowledged cause
    (một nguyên nhân tiềm ẩn không được công nhận)
  • true the true unacknowledged cause
    (nguyên nhân thực sự không được công nhận)
  • potential a potential unacknowledged cause
    (một nguyên nhân tiềm tàng không được công nhận)
Phrases with unacknowledged cause
  • of the unacknowledged cause of a problem
    (nguyên nhân không được công nhận của một vấn đề)
  • behind an unacknowledged cause behind the conflict
    (một nguyên nhân không được công nhận đằng sau xung đột)

Idioms

  • the unacknowledged cause of X

    nguyên nhân không được công nhận của điều gì đó (X)

    "Stress can often be the unacknowledged cause of many physical ailments."

    (Căng thẳng thường có thể là nguyên nhân không được công nhận của nhiều bệnh thể chất.)

  • to uncover an unacknowledged cause

    khám phá/phát hiện một nguyên nhân không được công nhận

    "Therapy often helps people to uncover an unacknowledged cause of their anxiety."

    (Liệu pháp tâm lý thường giúp mọi người khám phá một nguyên nhân không được công nhận gây ra sự lo lắng của họ.)

  • addressing the unacknowledged cause

    giải quyết nguyên nhân không được công nhận

    "To truly solve the issue, we must focus on addressing the unacknowledged cause."

    (Để thực sự giải quyết vấn đề, chúng ta phải tập trung vào việc giải quyết nguyên nhân không được công nhận.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unacknowledged cause

Danh từ
Lật mặt

Một lý do hoặc giải thích cho điều gì đó đã xảy ra, tồn tại hoặc là đúng, nhưng chưa được công nhận hoặc thừa nhận.

"One unacknowledged cause of the economic downturn was the deregulation of the banking sector."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unacknowledged cause".

Nguyên nhân tiềm thức trong Tâm lý học

Trong tâm lý học, cụm từ 'unacknowledged cause' thường liên quan đến các yếu tố tiềm thức hoặc những trải nghiệm bị kìm nén. Những nguyên nhân này, dù không được ý thức nhận biết hoặc thừa nhận, có thể tác động sâu sắc đến hành vi, cảm xúc và các vấn đề tâm lý của một người. Việc khám phá và công nhận chúng là bước quan trọng trong quá trình trị liệu.

Nguyên nhân hệ thống trong Xã hội học

Trong xã hội học, 'unacknowledged cause' có thể đề cập đến các nguyên nhân sâu xa, mang tính hệ thống gây ra các vấn đề xã hội như bất bình đẳng, phân biệt đối xử hoặc nghèo đói. Những nguyên nhân này thường bị bỏ qua hoặc không được thừa nhận công khai vì chúng có thể liên quan đến các cấu trúc quyền lực, lịch sử hoặc định kiến khó đối mặt trong xã hội.