unacknowledged cause
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A reason or explanation for something that has happened, exists, or is true, that has not been recognized or admitted.
Vietnamese Meaning
Một lý do hoặc giải thích cho điều gì đó đã xảy ra, tồn tại hoặc là đúng, nhưng chưa được công nhận hoặc thừa nhận.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"One unacknowledged cause of the economic downturn was the deregulation of the banking sector."
"Một nguyên nhân chưa được thừa nhận của cuộc suy thoái kinh tế là việc bãi bỏ quy định của lĩnh vực ngân hàng."
-
"Environmental factors are often an unacknowledged cause of many health problems."
"Các yếu tố môi trường thường là một nguyên nhân chưa được thừa nhận của nhiều vấn đề sức khỏe."
-
"Stress can be an unacknowledged cause of decreased productivity in the workplace."
"Căng thẳng có thể là một nguyên nhân chưa được thừa nhận của sự suy giảm năng suất tại nơi làm việc."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | acknowledge | công nhận, thừa nhận, chấp nhận |
| Noun | acknowledgment | sự công nhận, sự thừa nhận, lời cảm ơn |
| Adjective | acknowledged | được công nhận, được thừa nhận |
| Adjective | unacknowledged | không được công nhận, không được thừa nhận |
| Noun | cause | nguyên nhân, lý do, mục đích |
| Verb | cause | gây ra, làm cho, khiến cho |
| Adjective | causal | có tính nguyên nhân, thuộc về nhân quả |
| Noun | causality | quan hệ nhân quả, nguyên nhân tính |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng trong các ngữ cảnh trang trọng để chỉ những nguyên nhân tiềm ẩn, chưa được biết đến rộng rãi hoặc bị bỏ qua. Nó mang ý nghĩa rằng nguyên nhân đó có ảnh hưởng thực sự, nhưng lại không được xem xét đúng mức. So sánh với "hidden cause", "overlooked cause", "underlying cause" (nguyên nhân tiềm ẩn), trong đó "underlying cause" thường chỉ nguyên nhân sâu xa hơn, còn "unacknowledged cause" nhấn mạnh vào việc sự không được công nhận của nguyên nhân.
Prepositions
The preposition "of" is used to specify what the unacknowledged cause is a cause *of*. Example: 'The unacknowledged cause *of* the problem was poor communication.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
identify identify an unacknowledged cause (xác định một nguyên nhân không được công nhận)
-
reveal reveal an unacknowledged cause (tiết lộ một nguyên nhân không được công nhận)
-
address address an unacknowledged cause (giải quyết một nguyên nhân không được công nhận)
-
discover discover an unacknowledged cause (khám phá một nguyên nhân không được công nhận)
-
ignore ignore an unacknowledged cause (phớt lờ một nguyên nhân không được công nhận)
-
deeper a deeper unacknowledged cause (một nguyên nhân sâu xa không được công nhận)
-
underlying an underlying unacknowledged cause (một nguyên nhân nền tảng không được công nhận)
-
hidden a hidden unacknowledged cause (một nguyên nhân tiềm ẩn không được công nhận)
-
true the true unacknowledged cause (nguyên nhân thực sự không được công nhận)
-
potential a potential unacknowledged cause (một nguyên nhân tiềm tàng không được công nhận)
-
of the unacknowledged cause of a problem (nguyên nhân không được công nhận của một vấn đề)
-
behind an unacknowledged cause behind the conflict (một nguyên nhân không được công nhận đằng sau xung đột)
Idioms
-
the unacknowledged cause of X
nguyên nhân không được công nhận của điều gì đó (X)
"Stress can often be the unacknowledged cause of many physical ailments."
(Căng thẳng thường có thể là nguyên nhân không được công nhận của nhiều bệnh thể chất.)
-
to uncover an unacknowledged cause
khám phá/phát hiện một nguyên nhân không được công nhận
"Therapy often helps people to uncover an unacknowledged cause of their anxiety."
(Liệu pháp tâm lý thường giúp mọi người khám phá một nguyên nhân không được công nhận gây ra sự lo lắng của họ.)
-
addressing the unacknowledged cause
giải quyết nguyên nhân không được công nhận
"To truly solve the issue, we must focus on addressing the unacknowledged cause."
(Để thực sự giải quyết vấn đề, chúng ta phải tập trung vào việc giải quyết nguyên nhân không được công nhận.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unacknowledged cause
Danh từMột lý do hoặc giải thích cho điều gì đó đã xảy ra, tồn tại hoặc là đúng, nhưng chưa được công nhận hoặc thừa nhận.
"One unacknowledged cause of the economic downturn was the deregulation of the banking sector."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unacknowledged cause".
