(Top Banner Ad)
unadopted road
C1
Tính từ C1 Luật pháp, Bất động sản, Quy hoạch đô thị

unadopted road

UK: /ˌʌn.əˈdɒp.tɪd rəʊd/ • US: /ˌʌn.əˈdɑːp.tɪd roʊd/

Nghĩa tiếng Việt

đường chưa được phê duyệt đường chưa được công nhận đường không thuộc quyền quản lý của chính quyền đường tự quản
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A road that is not maintained by the local authority, meaning the responsibility for its upkeep lies with the owners of the properties that adjoin it.

Vietnamese Meaning

Một con đường không được bảo trì bởi chính quyền địa phương, có nghĩa là trách nhiệm bảo trì thuộc về chủ sở hữu của các bất động sản liền kề nó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Living on an unadopted road can sometimes be problematic due to the lack of regular maintenance."

    "Sống trên một con đường chưa được chấp thuận đôi khi có thể gặp vấn đề do thiếu bảo trì thường xuyên."

  • "The property is accessed via an unadopted road, so the residents are responsible for its upkeep."

    "Tài sản được tiếp cận thông qua một con đường chưa được chấp thuận, vì vậy cư dân có trách nhiệm bảo trì nó."

  • "Before buying the house, we checked whether the road was adopted or unadopted."

    "Trước khi mua nhà, chúng tôi đã kiểm tra xem con đường đã được chấp thuận hay chưa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb adopt nhận nuôi (trẻ em), chấp nhận (một ý tưởng/phương pháp), công nhận (một con đường)
Noun adoption sự nhận nuôi, sự chấp nhận, sự công nhận
Noun adopter người nhận nuôi, người chấp nhận
Adjective adopted được nhận nuôi, được chấp nhận, được công nhận
Adjective adoptive (mang tính) nhận nuôi (ví dụ: cha mẹ nuôi)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp, Bất động sản, Quy hoạch đô thị

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*reidh-
Proto-Germanic
*raidō
Old English
rād
Middle English
rode
Modern English
road

Nguồn gốc từ 'Road'

Từ 'road' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'rād', ban đầu có nghĩa là 'một cuộc cưỡi ngựa' hoặc 'một chuyến đi'. Qua thời gian, nghĩa của nó đã phát triển để chỉ 'con đường' hay 'lối đi' mà người ta sử dụng để đi lại.

Ý nghĩa của 'Unadopted'

'Unadopted' được ghép từ tiền tố 'un-' (nghĩa là 'không') và từ 'adopted' (dạng quá khứ phân từ của 'adopt'). 'Adopt' có nghĩa là 'nhận nuôi' hoặc 'chấp nhận'. Trong ngữ cảnh này, 'unadopted road' ám chỉ một con đường 'chưa được chấp nhận' hoặc 'chưa được chính quyền địa phương công nhận và chịu trách nhiệm bảo trì'.

Usage Note

Thuật ngữ 'unadopted road' thường được sử dụng trong bối cảnh mua bán bất động sản hoặc giải quyết tranh chấp về quyền sử dụng và bảo trì đường xá. Nó nhấn mạnh việc không có sự can thiệp hoặc chịu trách nhiệm từ chính quyền công đối với việc bảo trì đường. Ngược lại với 'adopted road' (đường đã được chấp thuận), nơi chính quyền chịu trách nhiệm.

Prepositions

on

Giới từ 'on' có thể được sử dụng trong các cụm từ như 'living on an unadopted road' để chỉ vị trí của một tài sản.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unadopted road
  • poorly maintained a poorly maintained unadopted road
    (một con đường không được công nhận và bảo trì kém)
  • private a private unadopted road
    (một con đường riêng không được công nhận (không thuộc sở hữu công cộng))
  • rough a rough unadopted road
    (một con đường gồ ghề, xấu chưa được công nhận)
Verb + unadopted road
  • adopt The council may eventually adopt the unadopted road.
    (Hội đồng có thể cuối cùng sẽ công nhận con đường chưa được công nhận (để chịu trách nhiệm bảo trì).)
  • live on Many residents live on unadopted roads.
    (Nhiều cư dân sống trên những con đường chưa được công nhận.)

Idioms

  • the challenges of an unadopted road

    những thách thức của một con đường chưa được công nhận

    "Residents often face numerous challenges living on an unadopted road, such as poor drainage and potholes."

    (Cư dân thường phải đối mặt với nhiều thách thức khi sống trên một con đường chưa được công nhận, như hệ thống thoát nước kém và ổ gà.)

  • the adoption process for an unadopted road

    quy trình công nhận đối với một con đường chưa được công nhận

    "Understanding the adoption process for an unadopted road is crucial for residents seeking improvements from the local authority."

    (Hiểu rõ quy trình công nhận đối với một con đường chưa được công nhận là rất quan trọng đối với cư dân muốn cải thiện từ chính quyền địa phương.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unadopted road

Tính từ
Lật mặt

Một con đường không được bảo trì bởi chính quyền địa phương, có nghĩa là trách nhiệm bảo trì thuộc về chủ sở hữu của các bất động sản liền kề nó.

"Living on an unadopted road can sometimes be problematic due to the lack of regular maintenance."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the council adopted the unadopted road, property values would increase.
Nếu hội đồng thông qua con đường chưa được chấp thuận, giá trị tài sản sẽ tăng lên.
Phủ định
If the road weren't unadopted, we wouldn't need to form a residents' association to maintain it.
Nếu con đường không phải là đường chưa được chấp thuận, chúng ta sẽ không cần thành lập hội cư dân để bảo trì nó.
Nghi vấn
Would residents complain less if the road were unadopted?
Liệu cư dân có phàn nàn ít hơn nếu con đường là đường chưa được chấp thuận không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The unadopted road is often in poor condition.
Con đường chưa được công nhận thường trong tình trạng tồi tệ.
Phủ định
That road isn't unadopted; the council maintains it regularly.
Con đường đó không phải là chưa được công nhận; hội đồng bảo trì nó thường xuyên.
Nghi vấn
Is this road unadopted, or is it maintained by the local authorities?
Con đường này chưa được công nhận hay được chính quyền địa phương bảo trì?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unadopted road".

Trách nhiệm bảo trì và pháp lý

Ở Vương quốc Anh và một số quốc gia khác có hệ thống luật tương tự, 'unadopted road' là một thuật ngữ pháp lý chỉ những con đường mà chính quyền địa phương (hội đồng) không có trách nhiệm bảo trì. Điều này có nghĩa là các chủ sở hữu bất động sản hoặc cư dân sống dọc theo con đường đó thường phải tự chịu trách nhiệm về chi phí sửa chữa và bảo trì.

Ảnh hưởng đến cư dân và giá trị tài sản

Việc sống trên một 'unadopted road' có thể ảnh hưởng đáng kể đến cư dân. Họ có thể phải đối mặt với chi phí cao cho việc sửa chữa đường (ví dụ: vá ổ gà, cải thiện thoát nước), khó khăn trong việc tiếp cận dịch vụ công cộng (như xe rác, xe cứu thương trong trường hợp khẩn cấp) và thậm chí là giảm giá trị tài sản do tình trạng đường xá kém hoặc thiếu an toàn.