unadopted road
Tính từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Unadopted road'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một con đường không được bảo trì bởi chính quyền địa phương, có nghĩa là trách nhiệm bảo trì thuộc về chủ sở hữu của các bất động sản liền kề nó.
Definition (English Meaning)
A road that is not maintained by the local authority, meaning the responsibility for its upkeep lies with the owners of the properties that adjoin it.
Ví dụ Thực tế với 'Unadopted road'
-
"Living on an unadopted road can sometimes be problematic due to the lack of regular maintenance."
"Sống trên một con đường chưa được chấp thuận đôi khi có thể gặp vấn đề do thiếu bảo trì thường xuyên."
-
"The property is accessed via an unadopted road, so the residents are responsible for its upkeep."
"Tài sản được tiếp cận thông qua một con đường chưa được chấp thuận, vì vậy cư dân có trách nhiệm bảo trì nó."
-
"Before buying the house, we checked whether the road was adopted or unadopted."
"Trước khi mua nhà, chúng tôi đã kiểm tra xem con đường đã được chấp thuận hay chưa."
Từ loại & Từ liên quan của 'Unadopted road'
Các dạng từ (Word Forms)
- Adjective: unadopted
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Unadopted road'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Thuật ngữ 'unadopted road' thường được sử dụng trong bối cảnh mua bán bất động sản hoặc giải quyết tranh chấp về quyền sử dụng và bảo trì đường xá. Nó nhấn mạnh việc không có sự can thiệp hoặc chịu trách nhiệm từ chính quyền công đối với việc bảo trì đường. Ngược lại với 'adopted road' (đường đã được chấp thuận), nơi chính quyền chịu trách nhiệm.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Giới từ 'on' có thể được sử dụng trong các cụm từ như 'living on an unadopted road' để chỉ vị trí của một tài sản.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Unadopted road'
Rule: sentence-conditionals-second
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
If the council adopted the unadopted road, property values would increase.
|
Nếu hội đồng thông qua con đường chưa được chấp thuận, giá trị tài sản sẽ tăng lên. |
| Phủ định |
If the road weren't unadopted, we wouldn't need to form a residents' association to maintain it.
|
Nếu con đường không phải là đường chưa được chấp thuận, chúng ta sẽ không cần thành lập hội cư dân để bảo trì nó. |
| Nghi vấn |
Would residents complain less if the road were unadopted?
|
Liệu cư dân có phàn nàn ít hơn nếu con đường là đường chưa được chấp thuận không? |
Rule: sentence-subject-verb-agreement
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The unadopted road is often in poor condition.
|
Con đường chưa được công nhận thường trong tình trạng tồi tệ. |
| Phủ định |
That road isn't unadopted; the council maintains it regularly.
|
Con đường đó không phải là chưa được công nhận; hội đồng bảo trì nó thường xuyên. |
| Nghi vấn |
Is this road unadopted, or is it maintained by the local authorities?
|
Con đường này chưa được công nhận hay được chính quyền địa phương bảo trì? |