public road
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A road that is owned and maintained by a government authority, and is available for use by the general public.
Vietnamese Meaning
Một con đường thuộc sở hữu và được bảo trì bởi một cơ quan chính phủ, và được sử dụng bởi công chúng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"It is illegal to park your car on a public road in such a way that it obstructs traffic."
"Đậu xe trên đường công cộng theo cách cản trở giao thông là bất hợp pháp."
-
"The accident occurred on a public road near the town center."
"Tai nạn xảy ra trên đường công cộng gần trung tâm thị trấn."
-
"The government is responsible for maintaining public roads."
"Chính phủ chịu trách nhiệm bảo trì đường công cộng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | public | công cộng, của chung |
| Adverb | publicly | công khai, một cách công cộng |
| Noun | publicity | sự công khai, danh tiếng |
| Noun | publication | sự xuất bản, ấn phẩm |
| Verb | publish | xuất bản, công bố |
| Noun | roadway | mặt đường, lòng đường |
| Noun | roadside | lề đường, ven đường |
| Adjective | roadworthy | đủ điều kiện lưu thông trên đường |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'public road' nhấn mạnh quyền sử dụng đường của tất cả mọi người và trách nhiệm của chính phủ trong việc bảo trì nó. Nó khác với 'private road', là con đường thuộc sở hữu tư nhân và có thể hạn chế quyền sử dụng.
Prepositions
'on a public road' được dùng để chỉ vị trí trên đường. 'along a public road' được dùng để chỉ sự di chuyển dọc theo con đường.
Collocations (Từ đi kèm)
-
main main public road (đường công cộng chính)
-
busy busy public road (đường công cộng đông đúc)
-
narrow narrow public road (đường công cộng hẹp)
-
paved paved public road (đường công cộng đã trải nhựa/lát)
-
build build a public road (xây dựng một con đường công cộng)
-
use use a public road (sử dụng một con đường công cộng)
-
close close a public road (đóng/chặn một con đường công cộng)
-
travel on travel on a public road (đi lại trên một con đường công cộng)
-
access to access to a public road (lối vào đường công cộng)
-
maintenance of maintenance of public roads (việc bảo trì các con đường công cộng)
Idioms
-
on the public road
trên đường công cộng (ám chỉ việc di chuyển hoặc có mặt trên đường cho mọi người)
"You must drive carefully when you are on the public road."
(Bạn phải lái xe cẩn thận khi đang lưu thông trên đường công cộng.)
-
open a public road
mở một con đường công cộng (có thể là xây dựng mới hoặc công bố mở cửa cho công chúng)
"The city council decided to open a new public road to ease traffic congestion."
(Hội đồng thành phố đã quyết định mở một con đường công cộng mới để giảm ùn tắc giao thông.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
public road
Danh từMột con đường thuộc sở hữu và được bảo trì bởi một cơ quan chính phủ, và được sử dụng bởi công chúng.
"It is illegal to park your car on a public road in such a way that it obstructs traffic."
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | After a long day, the public road, winding and dusty, led us home. |
Sau một ngày dài, con đường công cộng, quanh co và bụi bặm, dẫn chúng tôi về nhà. |
| Phủ định | Traffic regulations, often ignored, do not apply to private property, and therefore not every road is a public road. |
Các quy định giao thông, thường bị bỏ qua, không áp dụng cho tài sản tư nhân, và do đó không phải con đường nào cũng là đường công cộng. |
| Nghi vấn | Officer, is this stretch, though seemingly abandoned, truly a public road? |
Thưa sĩ quan, đoạn đường này, dù có vẻ bị bỏ hoang, có thực sự là đường công cộng không? |
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the road is a public road, the city will maintain it regularly. |
Nếu con đường là đường công cộng, thành phố sẽ bảo trì nó thường xuyên. |
| Phủ định | If the signs are not clearly visible on the public road, the driver won't be able to avoid accidents. |
Nếu các biển báo không hiển thị rõ ràng trên đường công cộng, người lái xe sẽ không thể tránh khỏi tai nạn. |
| Nghi vấn | Will there be more traffic accidents if the public road is poorly lit? |
Liệu có nhiều tai nạn giao thông hơn nếu đường công cộng thiếu ánh sáng không? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The government will build a new public road to ease traffic congestion. |
Chính phủ sẽ xây dựng một con đường công cộng mới để giảm bớt tình trạng tắc nghẽn giao thông. |
| Phủ định | They are not going to widen that public road this year due to budget constraints. |
Họ sẽ không mở rộng con đường công cộng đó trong năm nay do hạn chế về ngân sách. |
| Nghi vấn | Will the new shopping mall be accessible from the public road? |
Trung tâm mua sắm mới có thể tiếp cận từ đường công cộng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "public road".
