(Top Banner Ad)
public road
B1
Danh từ B1 Giao thông vận tải, Luật pháp

public road

UK: /ˈpʌblɪk rəʊd/ • US: /ˈpʌblɪk roʊd/

Nghĩa tiếng Việt

đường công cộng đường giao thông công cộng đường quốc lộ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A road that is owned and maintained by a government authority, and is available for use by the general public.

Vietnamese Meaning

Một con đường thuộc sở hữu và được bảo trì bởi một cơ quan chính phủ, và được sử dụng bởi công chúng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "It is illegal to park your car on a public road in such a way that it obstructs traffic."

    "Đậu xe trên đường công cộng theo cách cản trở giao thông là bất hợp pháp."

  • "The accident occurred on a public road near the town center."

    "Tai nạn xảy ra trên đường công cộng gần trung tâm thị trấn."

  • "The government is responsible for maintaining public roads."

    "Chính phủ chịu trách nhiệm bảo trì đường công cộng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective public công cộng, của chung
Adverb publicly công khai, một cách công cộng
Noun publicity sự công khai, danh tiếng
Noun publication sự xuất bản, ấn phẩm
Verb publish xuất bản, công bố
Noun roadway mặt đường, lòng đường
Noun roadside lề đường, ven đường
Adjective roadworthy đủ điều kiện lưu thông trên đường

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao thông vận tải, Luật pháp

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*pop-lo-
Latin
publicus
Old French
public
Middle English
public
Proto-Germanic
*raidō
Old English
rād
Middle English
rode
Modern English
road

Nguồn gốc của 'public road'

Cụm từ 'public road' kết hợp hai khái niệm quan trọng: 'public' (công cộng) và 'road' (con đường). 'Public' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'publicus', nghĩa là 'của dân chúng, thuộc về nhà nước'. 'Road' lại bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'rād', ban đầu có nghĩa là 'một chuyến đi' hoặc 'hành trình', sau này mới phát triển thành 'con đường'. Khi kết hợp lại, 'public road' mô tả một con đường được dành cho mọi người sử dụng, không phải tài sản riêng tư, phản ánh sự phát triển của hệ thống giao thông công cộng và quyền đi lại của người dân.

Usage Note

Cụm từ 'public road' nhấn mạnh quyền sử dụng đường của tất cả mọi người và trách nhiệm của chính phủ trong việc bảo trì nó. Nó khác với 'private road', là con đường thuộc sở hữu tư nhân và có thể hạn chế quyền sử dụng.

Prepositions

on along

'on a public road' được dùng để chỉ vị trí trên đường. 'along a public road' được dùng để chỉ sự di chuyển dọc theo con đường.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + public road
  • main main public road
    (đường công cộng chính)
  • busy busy public road
    (đường công cộng đông đúc)
  • narrow narrow public road
    (đường công cộng hẹp)
  • paved paved public road
    (đường công cộng đã trải nhựa/lát)
Verb + public road
  • build build a public road
    (xây dựng một con đường công cộng)
  • use use a public road
    (sử dụng một con đường công cộng)
  • close close a public road
    (đóng/chặn một con đường công cộng)
  • travel on travel on a public road
    (đi lại trên một con đường công cộng)
Noun/Prepositional phrase + public road
  • access to access to a public road
    (lối vào đường công cộng)
  • maintenance of maintenance of public roads
    (việc bảo trì các con đường công cộng)

Idioms

  • on the public road

    trên đường công cộng (ám chỉ việc di chuyển hoặc có mặt trên đường cho mọi người)

    "You must drive carefully when you are on the public road."

    (Bạn phải lái xe cẩn thận khi đang lưu thông trên đường công cộng.)

  • open a public road

    mở một con đường công cộng (có thể là xây dựng mới hoặc công bố mở cửa cho công chúng)

    "The city council decided to open a new public road to ease traffic congestion."

    (Hội đồng thành phố đã quyết định mở một con đường công cộng mới để giảm ùn tắc giao thông.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

public road

Danh từ
Lật mặt

Một con đường thuộc sở hữu và được bảo trì bởi một cơ quan chính phủ, và được sử dụng bởi công chúng.

"It is illegal to park your car on a public road in such a way that it obstructs traffic."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After a long day, the public road, winding and dusty, led us home.
Sau một ngày dài, con đường công cộng, quanh co và bụi bặm, dẫn chúng tôi về nhà.
Phủ định
Traffic regulations, often ignored, do not apply to private property, and therefore not every road is a public road.
Các quy định giao thông, thường bị bỏ qua, không áp dụng cho tài sản tư nhân, và do đó không phải con đường nào cũng là đường công cộng.
Nghi vấn
Officer, is this stretch, though seemingly abandoned, truly a public road?
Thưa sĩ quan, đoạn đường này, dù có vẻ bị bỏ hoang, có thực sự là đường công cộng không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the road is a public road, the city will maintain it regularly.
Nếu con đường là đường công cộng, thành phố sẽ bảo trì nó thường xuyên.
Phủ định
If the signs are not clearly visible on the public road, the driver won't be able to avoid accidents.
Nếu các biển báo không hiển thị rõ ràng trên đường công cộng, người lái xe sẽ không thể tránh khỏi tai nạn.
Nghi vấn
Will there be more traffic accidents if the public road is poorly lit?
Liệu có nhiều tai nạn giao thông hơn nếu đường công cộng thiếu ánh sáng không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government will build a new public road to ease traffic congestion.
Chính phủ sẽ xây dựng một con đường công cộng mới để giảm bớt tình trạng tắc nghẽn giao thông.
Phủ định
They are not going to widen that public road this year due to budget constraints.
Họ sẽ không mở rộng con đường công cộng đó trong năm nay do hạn chế về ngân sách.
Nghi vấn
Will the new shopping mall be accessible from the public road?
Trung tâm mua sắm mới có thể tiếp cận từ đường công cộng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "public road".

Quyền Ưu Tiên và Lối Đi Chung (Right of Way)

Ở nhiều quốc gia phương Tây, khái niệm 'public road' gắn liền với 'right of way' (quyền ưu tiên/lối đi chung). Điều này có nghĩa là công chúng có quyền hợp pháp để đi lại trên những con đường này, không giống như tài sản tư nhân. Nó là một phần của hệ thống luật pháp đảm bảo rằng mọi người đều có quyền tiếp cận các tuyến đường thiết yếu, dù đó là đường bộ, đường mòn hay đường thủy.

Cơ sở hạ tầng công cộng và Thuế

Các con đường công cộng là một phần cốt lõi của cơ sở hạ tầng công cộng. Việc xây dựng và bảo trì chúng thường được tài trợ bằng tiền thuế của người dân. Điều này phản ánh một trách nhiệm tập thể của xã hội trong việc duy trì các tiện ích chung, đảm bảo sự lưu thông hàng hóa và con người, từ đó thúc đẩy phát triển kinh tế và xã hội.