(Top Banner Ad)
adopted road
B1
Tính từ B1 Giao thông, Cộng đồng

adopted road

UK: /əˈdɒptɪd rəʊd/ • US: /əˈdɑːptɪd roʊd/

Nghĩa tiếng Việt

đường được nhận nuôi đoạn đường được cộng đồng chăm sóc
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A road or section of road that a community, organization, or individual has agreed to maintain and keep clean, often through a formal program.

Vietnamese Meaning

Một con đường hoặc đoạn đường mà một cộng đồng, tổ chức hoặc cá nhân đã đồng ý bảo trì và giữ sạch, thường thông qua một chương trình chính thức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The adopted road is cleaned regularly by the local scout troop."

    "Con đường được nhận nuôi được đội hướng đạo sinh địa phương dọn dẹp thường xuyên."

  • "Our company has an adopted road near the office to show our commitment to the environment."

    "Công ty chúng tôi có một con đường được nhận nuôi gần văn phòng để thể hiện cam kết của chúng tôi với môi trường."

  • "Signs along the adopted road display the names of the organizations that maintain it."

    "Các biển báo dọc theo con đường được nhận nuôi hiển thị tên của các tổ chức duy trì nó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb adopt Tiếp quản, nhận làm của chung, nhận nuôi
Noun adoption Sự tiếp quản, sự công nhận con đường là tài sản công
Adjective unadopted (Đường) chưa được chính quyền tiếp quản, đường tư nhân
Noun roadway Lòng đường, phần đường dành cho xe cộ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao thông, Cộng đồng

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
reidh- (to ride) / op- (to choose)
Latin
adoptare (to choose for oneself)
Old English
rad (a riding, expedition, journey)
Middle English
adopten / rode

Nguồn gốc pháp lý của 'Adopted'

Từ 'adopt' thường được dùng cho việc nhận con nuôi, nhưng trong quy hoạch đô thị tại Anh, nó mang nghĩa là 'nhận trách nhiệm'. Khi một con đường được 'nhận nuôi', hội đồng địa phương (council) chính thức tiếp quản việc bảo trì từ chủ đầu tư tư nhân.

Sự tiến hóa từ 'Lối đi' đến 'Đường công'

Từ 'road' ban đầu có nghĩa là một hành trình trên lưng ngựa. Kết hợp với 'adopted', nó tạo nên một khái niệm hành chính: một lối đi không chỉ là không gian vật lý mà là một cam kết công cộng về sự an toàn và di chuyển.

Usage Note

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh các chương trình cộng đồng nhằm duy trì vệ sinh và cảnh quan của các con đường công cộng. Chương trình 'Adopt-a-Highway' là một ví dụ điển hình ở nhiều quốc gia.

Prepositions

by through

'Adopted road by...' chỉ ra ai hoặc tổ chức nào đã nhận trách nhiệm bảo trì con đường. 'Adopted road through...' chỉ ra con đường được bảo trì thông qua chương trình cụ thể nào.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + adopted road
  • maintain maintain an adopted road
    (bảo trì một con đường đã được tiếp quản)
  • declare formally declare as an adopted road
    (tuyên bố chính thức là đường công cộng)
Adjective + adopted road
  • fully a fully adopted road
    (một con đường đã được tiếp quản hoàn toàn (về mặt pháp lý))
  • newly a newly adopted road
    (một con đường mới được bàn giao cho chính quyền)

Idioms

  • adopted highway

    Đường quốc lộ hoặc đường chính đã được bàn giao cho nhà nước quản lý

    "The developer is responsible for the street lights until it becomes an adopted highway."

    (Chủ đầu tư chịu trách nhiệm về đèn đường cho đến khi nó trở thành đường quốc lộ được nhà nước tiếp quản.)

  • petition for adoption

    Đơn yêu cầu chính quyền tiếp quản con đường

    "Residents filed a petition for adoption to fix the potholes on their street."

    (Cư dân đã nộp đơn yêu cầu tiếp quản để sửa chữa các ổ gà trên đường của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

adopted road

Tính từ
Lật mặt

Một con đường hoặc đoạn đường mà một cộng đồng, tổ chức hoặc cá nhân đã đồng ý bảo trì và giữ sạch, thường thông qua một chương trình chính thức.

"The adopted road is cleaned regularly by the local scout troop."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Our community has adopted the road leading to the park.
Cộng đồng của chúng tôi đã nhận trách nhiệm đoạn đường dẫn đến công viên.
Phủ định
The city council hasn't adopted a road maintenance program yet.
Hội đồng thành phố vẫn chưa thông qua chương trình bảo trì đường xá nào.
Nghi vấn
Has the local business association adopted a road beautification project?
Hiệp hội doanh nghiệp địa phương đã thông qua một dự án làm đẹp đường phố chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "adopted road".

Hệ thống quản lý đường bộ tại Anh

Tại Vương quốc Anh, khái niệm 'adopted road' cực kỳ quan trọng đối với người mua nhà. Nếu một con đường là 'unadopted', cư dân sống ở đó phải tự bỏ tiền túi ra để sửa chữa, dọn tuyết và bảo trì đèn đường thay vì dùng tiền thuế.

Trách nhiệm cộng đồng và Giá trị bất động sản

Một con đường được 'adopt' thường làm tăng giá trị bất động sản vì nó đảm bảo dịch vụ công (như thu gom rác và cứu hỏa) có quyền truy cập và chịu trách nhiệm pháp lý nếu có tai nạn xảy ra do hư hỏng mặt đường.