adopted road
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A road or section of road that a community, organization, or individual has agreed to maintain and keep clean, often through a formal program.
Vietnamese Meaning
Một con đường hoặc đoạn đường mà một cộng đồng, tổ chức hoặc cá nhân đã đồng ý bảo trì và giữ sạch, thường thông qua một chương trình chính thức.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The adopted road is cleaned regularly by the local scout troop."
"Con đường được nhận nuôi được đội hướng đạo sinh địa phương dọn dẹp thường xuyên."
-
"Our company has an adopted road near the office to show our commitment to the environment."
"Công ty chúng tôi có một con đường được nhận nuôi gần văn phòng để thể hiện cam kết của chúng tôi với môi trường."
-
"Signs along the adopted road display the names of the organizations that maintain it."
"Các biển báo dọc theo con đường được nhận nuôi hiển thị tên của các tổ chức duy trì nó."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh các chương trình cộng đồng nhằm duy trì vệ sinh và cảnh quan của các con đường công cộng. Chương trình 'Adopt-a-Highway' là một ví dụ điển hình ở nhiều quốc gia.
Prepositions
'Adopted road by...' chỉ ra ai hoặc tổ chức nào đã nhận trách nhiệm bảo trì con đường. 'Adopted road through...' chỉ ra con đường được bảo trì thông qua chương trình cụ thể nào.
Collocations (Từ đi kèm)
-
maintain maintain an adopted road (bảo trì một con đường đã được tiếp quản)
-
declare formally declare as an adopted road (tuyên bố chính thức là đường công cộng)
-
fully a fully adopted road (một con đường đã được tiếp quản hoàn toàn (về mặt pháp lý))
-
newly a newly adopted road (một con đường mới được bàn giao cho chính quyền)
Idioms
-
adopted highway
Đường quốc lộ hoặc đường chính đã được bàn giao cho nhà nước quản lý
"The developer is responsible for the street lights until it becomes an adopted highway."
(Chủ đầu tư chịu trách nhiệm về đèn đường cho đến khi nó trở thành đường quốc lộ được nhà nước tiếp quản.)
-
petition for adoption
Đơn yêu cầu chính quyền tiếp quản con đường
"Residents filed a petition for adoption to fix the potholes on their street."
(Cư dân đã nộp đơn yêu cầu tiếp quản để sửa chữa các ổ gà trên đường của họ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
adopted road
Tính từMột con đường hoặc đoạn đường mà một cộng đồng, tổ chức hoặc cá nhân đã đồng ý bảo trì và giữ sạch, thường thông qua một chương trình chính thức.
"The adopted road is cleaned regularly by the local scout troop."
Grammar Rules
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Our community has adopted the road leading to the park. |
Cộng đồng của chúng tôi đã nhận trách nhiệm đoạn đường dẫn đến công viên. |
| Phủ định | The city council hasn't adopted a road maintenance program yet. |
Hội đồng thành phố vẫn chưa thông qua chương trình bảo trì đường xá nào. |
| Nghi vấn | Has the local business association adopted a road beautification project? |
Hiệp hội doanh nghiệp địa phương đã thông qua một dự án làm đẹp đường phố chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "adopted road".
