(Top Banner Ad)
highway authority
B2
noun B2 Giao thông vận tải, Pháp luật

highway authority

UK: /ˈhaɪˌweɪ ɔːˈθɒrəti/ • US: /ˈhaɪˌweɪ əˈθɔːrəti/

Nghĩa tiếng Việt

cơ quan quản lý đường cao tốc sở giao thông vận tải (tùy thuộc vào ngữ cảnh) ban quản lý đường bộ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A governmental agency or organization responsible for the construction, maintenance, and regulation of highways and roads within a specific region or jurisdiction.

Vietnamese Meaning

Một cơ quan hoặc tổ chức chính phủ chịu trách nhiệm xây dựng, bảo trì và quản lý đường cao tốc và đường bộ trong một khu vực hoặc phạm vi quyền hạn cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The highway authority is responsible for ensuring the roads are safe for all users."

    "Cơ quan quản lý đường cao tốc chịu trách nhiệm đảm bảo các con đường an toàn cho tất cả người sử dụng."

  • "The local highway authority has announced plans to repair the bridge."

    "Cơ quan quản lý đường cao tốc địa phương đã công bố kế hoạch sửa chữa cây cầu."

  • "Contact the highway authority to report any potholes or damaged road signs."

    "Liên hệ với cơ quan quản lý đường cao tốc để báo cáo bất kỳ ổ gà hoặc biển báo giao thông bị hư hỏng nào."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun highway đường cao tốc, đường quốc lộ
Noun authority quyền hạn, cơ quan có thẩm quyền
Adjective authoritative có thẩm quyền, có tính chất chính thức

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giao thông vận tải, Pháp luật

Nguồn gốc của 'Highway Authority'

Cụm từ 'highway authority' là một thuật ngữ hiện đại, không có lịch sử phát triển lâu đời như nhiều từ khác. Nó đơn giản chỉ là sự kết hợp của 'highway' (đường cao tốc, đường chính) và 'authority' (cơ quan, chính quyền) để chỉ cơ quan chịu trách nhiệm quản lý và bảo trì đường cao tốc. Sự ra đời của cụm từ này gắn liền với sự phát triển của hệ thống giao thông đường bộ hiện đại.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ các tổ chức nhà nước hoặc bán nhà nước có quyền lực pháp lý đối với hệ thống đường bộ. Sự khác biệt so với các tổ chức tư nhân nằm ở quyền hạn cưỡng chế và các quy định pháp lý mà họ có thể áp đặt.

Prepositions

of over

'of' thường được sử dụng để chỉ lĩnh vực trách nhiệm của cơ quan (ví dụ: 'highway authority of California'). 'over' thường được sử dụng để chỉ quyền hạn và sự kiểm soát (ví dụ: 'highway authority over the M6 motorway').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + highway authority
  • local local highway authority
    (cơ quan quản lý đường bộ địa phương)
  • state state highway authority
    (cơ quan quản lý đường bộ cấp tiểu bang)
  • national national highway authority
    (cơ quan quản lý đường bộ quốc gia)
Verb + highway authority
  • contact contact the highway authority
    (liên hệ với cơ quan quản lý đường bộ)
  • report to report to the highway authority
    (báo cáo cho cơ quan quản lý đường bộ)
  • work with work with the highway authority
    (làm việc với cơ quan quản lý đường bộ)

Idioms

  • jump through hoops for the highway authority

    cố gắng rất nhiều để đáp ứng các yêu cầu của cơ quan quản lý đường bộ (thường là những yêu cầu phức tạp và khó khăn)

    "We had to jump through hoops for the highway authority to get permission to build the new access road."

    (Chúng tôi đã phải cố gắng rất nhiều để đáp ứng các yêu cầu của cơ quan quản lý đường bộ để có được giấy phép xây dựng con đường tiếp cận mới.)

  • at the mercy of the highway authority

    phụ thuộc hoàn toàn vào quyết định và hành động của cơ quan quản lý đường bộ

    "The residents felt they were at the mercy of the highway authority when it came to the road closures."

    (Người dân cảm thấy họ hoàn toàn phụ thuộc vào quyết định của cơ quan quản lý đường bộ khi nói đến việc đóng cửa đường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

highway authority

noun
Lật mặt

Một cơ quan hoặc tổ chức chính phủ chịu trách nhiệm xây dựng, bảo trì và quản lý đường cao tốc và đường bộ trong một khu vực hoặc phạm vi quyền hạn cụ thể.

"The highway authority is responsible for ensuring the roads are safe for all users."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "highway authority".

Vai trò của Cơ quan Quản lý Đường bộ

Ở nhiều quốc gia, cơ quan quản lý đường bộ đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo an toàn giao thông, duy trì chất lượng đường xá và phát triển cơ sở hạ tầng giao thông vận tải. Họ chịu trách nhiệm từ việc xây dựng đường mới đến việc bảo trì đường hiện có, đảm bảo rằng hệ thống giao thông đường bộ hoạt động hiệu quả và an toàn cho người dân.