private road
noun phraseNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Private road'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Đường tư nhân, đường thuộc sở hữu và được bảo trì bởi một cá nhân hoặc tổ chức tư nhân, không phải bởi chính phủ hoặc cơ quan công quyền.
Definition (English Meaning)
A road owned and maintained by a private individual or organization, not by a government or public authority.
Ví dụ Thực tế với 'Private road'
-
"The sign clearly indicated that it was a private road and trespassing was prohibited."
"Biển báo chỉ rõ đây là đường tư nhân và việc xâm nhập trái phép bị cấm."
-
"We live at the end of a private road."
"Chúng tôi sống ở cuối một con đường tư nhân."
-
"The developer is responsible for maintaining the private road."
"Chủ đầu tư chịu trách nhiệm bảo trì con đường tư nhân."
Từ loại & Từ liên quan của 'Private road'
Các dạng từ (Word Forms)
- Adjective: private
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Private road'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ những con đường dẫn đến nhà ở, khu dân cư hoặc khu công nghiệp tư nhân. Thường có biển báo cho biết đó là đường tư nhân. Phân biệt với 'public road' là đường công cộng do nhà nước quản lý và bảo trì.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Private road'
Rule: sentence-subject-verb-agreement
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The sign clearly states that this is a private road.
|
Biển báo nói rõ rằng đây là đường riêng. |
| Phủ định |
You are not allowed to park your car on this private road.
|
Bạn không được phép đỗ xe trên con đường riêng này. |
| Nghi vấn |
Is this private road maintained by the residents?
|
Con đường riêng này có được cư dân bảo trì không? |