(Top Banner Ad)
private road
B1
noun phrase B1 Pháp luật, Giao thông

private road

UK: /ˈpraɪ.vət rəʊd/ • US: /ˈpraɪ.vət roʊd/

Nghĩa tiếng Việt

đường tư nhân đường nội bộ (khu dân cư tư nhân)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A road owned and maintained by a private individual or organization, not by a government or public authority.

Vietnamese Meaning

Đường tư nhân, đường thuộc sở hữu và được bảo trì bởi một cá nhân hoặc tổ chức tư nhân, không phải bởi chính phủ hoặc cơ quan công quyền.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The sign clearly indicated that it was a private road and trespassing was prohibited."

    "Biển báo chỉ rõ đây là đường tư nhân và việc xâm nhập trái phép bị cấm."

  • "We live at the end of a private road."

    "Chúng tôi sống ở cuối một con đường tư nhân."

  • "The developer is responsible for maintaining the private road."

    "Chủ đầu tư chịu trách nhiệm bảo trì con đường tư nhân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun privacy sự riêng tư
Adverb privately một cách riêng tư
Verb privatize tư nhân hóa
Noun privatization sự tư nhân hóa
Noun roadside bên vệ đường
Noun roadway mặt đường, lòng đường

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Pháp luật, Giao thông

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
privatus
Old French
privat
Middle English
privat
English
private
Old English
rad
Middle English
rode
English
road

Con đường riêng: Quyền riêng tư và Lối đi

Từ 'private' (riêng tư) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'privatus', nghĩa là 'tách biệt khỏi công chúng' hoặc 'thuộc về cá nhân'. Trong khi đó, 'road' (con đường) xuất phát từ tiếng Anh cổ 'rad', ban đầu có nghĩa là 'một chuyến đi' hoặc 'hành trình cưỡi ngựa'. Khi kết hợp lại, 'private road' hình thành một khái niệm rõ ràng: một con đường được sở hữu và quản lý bởi cá nhân hoặc một nhóm người cụ thể, không phải của công chúng, nhấn mạnh quyền kiểm soát và giới hạn quyền truy cập.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ những con đường dẫn đến nhà ở, khu dân cư hoặc khu công nghiệp tư nhân. Thường có biển báo cho biết đó là đường tư nhân. Phân biệt với 'public road' là đường công cộng do nhà nước quản lý và bảo trì.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + private road
  • narrow a narrow private road
    (một con đường riêng hẹp)
  • unpaved an unpaved private road
    (một con đường riêng chưa trải nhựa)
  • long a long private road
    (một con đường riêng dài)
  • winding a winding private road
    (một con đường riêng quanh co)
  • gated a gated private road
    (một con đường riêng có cổng (chặn))
Verb + private road
  • use use a private road
    (sử dụng đường riêng)
  • maintain maintain a private road
    (bảo trì đường riêng)
  • block block a private road
    (chặn đường riêng)
  • lead to This private road leads to the beach.
    (Con đường riêng này dẫn ra bãi biển.)
  • access access a private road
    (tiếp cận/vào đường riêng)
Preposition + private road
  • on on a private road
    (trên một con đường riêng)
  • along along the private road
    (dọc theo con đường riêng)
  • down down a private road
    (đi xuống một con đường riêng)

Idioms

  • private road, no public access

    đường riêng, không dành cho công chúng

    "There's a sign that says "Private road, no public access" at the entrance."

    (Có một biển báo ghi "Đường riêng, không dành cho công chúng" ở lối vào.)

  • right of way on a private road

    quyền đi lại trên đường riêng (đất tư nhân)

    "Our property has a right of way on the neighbor's private road."

    (Bất động sản của chúng tôi có quyền đi lại trên con đường riêng của hàng xóm.)

  • private road agreement

    thỏa thuận về đường riêng (thường về quyền sử dụng, bảo trì)

    "The neighbors signed a private road agreement for shared maintenance responsibilities."

    (Các hàng xóm đã ký một thỏa thuận về đường riêng để chia sẻ trách nhiệm bảo trì.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

private road

noun phrase
Lật mặt

Đường tư nhân, đường thuộc sở hữu và được bảo trì bởi một cá nhân hoặc tổ chức tư nhân, không phải bởi chính phủ hoặc cơ quan công quyền.

"The sign clearly indicated that it was a private road and trespassing was prohibited."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The sign clearly states that this is a private road.
Biển báo nói rõ rằng đây là đường riêng.
Phủ định
You are not allowed to park your car on this private road.
Bạn không được phép đỗ xe trên con đường riêng này.
Nghi vấn
Is this private road maintained by the residents?
Con đường riêng này có được cư dân bảo trì không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "private road".

Sở hữu và Quyền truy cập

Ở nhiều quốc gia phương Tây, sự phân biệt giữa "private road" (đường riêng) và "public road" (đường công cộng) là rất quan trọng. Đường riêng thuộc sở hữu cá nhân hoặc một nhóm nhỏ (ví dụ, cư dân của một khu phố), có nghĩa là quyền truy cập có thể bị hạn chế và việc bảo trì là trách nhiệm của chủ sở hữu, không phải của chính phủ. Điều này khác biệt đáng kể so với đường công cộng, nơi mọi người đều có quyền đi lại và chính phủ chịu trách nhiệm bảo trì.

Trách nhiệm bảo trì và Pháp lý

Việc sở hữu một con đường riêng đi kèm với các trách nhiệm pháp lý, đặc biệt là về bảo trì. Chủ sở hữu đường riêng phải chịu chi phí sửa chữa và bảo dưỡng, cũng như chịu trách nhiệm pháp lý nếu có tai nạn xảy ra do tình trạng đường. Các thỏa thuận "right of way" (quyền đi lại) hoặc "easement" (quyền sử dụng đất của người khác) thường được thiết lập để cho phép người không phải chủ sở hữu sử dụng đường riêng hợp pháp, tạo ra sự phức tạp trong quản lý và pháp luật.