(Top Banner Ad)
unaffected by gravity
C1
Tính từ C1 Vật lý

unaffected by gravity

UK: /ˌʌnəˈfektɪd baɪ ˈɡrævɪti/ • US: /ˌʌnəˈfektɪd baɪ ˈɡrævəti/

Nghĩa tiếng Việt

không bị ảnh hưởng bởi trọng lực không chịu tác động của lực hấp dẫn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not influenced or changed by the force of gravity.

Vietnamese Meaning

Không bị ảnh hưởng hoặc thay đổi bởi lực hấp dẫn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The quantum particle remained unaffected by gravity due to its unique properties."

    "Hạt lượng tử vẫn không bị ảnh hưởng bởi lực hấp dẫn do các đặc tính độc đáo của nó."

  • "In theory, a tachyon would be unaffected by gravity in the conventional sense."

    "Về lý thuyết, một hạt tachyon sẽ không bị ảnh hưởng bởi lực hấp dẫn theo nghĩa thông thường."

  • "Satellites in geostationary orbit appear to be unaffected by gravity, but in reality, they are constantly falling towards Earth."

    "Các vệ tinh ở quỹ đạo địa tĩnh dường như không bị ảnh hưởng bởi lực hấp dẫn, nhưng trên thực tế, chúng liên tục rơi về phía Trái Đất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun gravity trọng lực, sức hút
Noun gravitation lực hấp dẫn, sự hút về
Verb gravitate bị hút về, nghiêng về
Adjective gravitational thuộc về trọng lực/lực hấp dẫn
Verb affect ảnh hưởng, tác động
Noun effect ảnh hưởng, tác dụng (kết quả)
Adjective affected bị ảnh hưởng, bị tác động

Synonyms

gravity-resistant (chống lại trọng lực)gravity-immune (miễn nhiễm với trọng lực)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Vật lý

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*un-
Old English
un-
Latin
afficere
Old French
affecter
Middle English
affecten
English
affected
English
unaffected
Latin
gravitas
Old French
gravité
Middle English
gravite
English
gravity
English
unaffected by gravity

Nguồn gốc 'Unaffected'

'Unaffected' được tạo thành từ tiền tố phủ định 'un-' trong tiếng Anh cổ và từ 'affected'. 'Affected' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'afficere', nghĩa là 'làm gì đó với, gây ảnh hưởng'. Khi thêm 'un-', nó mang nghĩa ngược lại: 'không bị ảnh hưởng, không bị tác động'.

Nguồn gốc 'Gravity'

'Gravity' xuất phát từ 'gravitas' trong tiếng Latin, nghĩa là 'sức nặng' hoặc 'sự nghiêm trọng'. Từ này đã đi vào tiếng Anh thông qua tiếng Pháp cổ 'gravité', để chỉ lực tự nhiên kéo mọi vật xuống Trái đất, được Isaac Newton định luật hóa sau này.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để mô tả các vật thể hoặc hiện tượng mà lực hấp dẫn không tác động đáng kể đến chuyển động hoặc trạng thái của chúng. Ví dụ: các hạt hạ nguyên tử trong một số điều kiện nhất định, hoặc một vật thể có lực đẩy đủ lớn để chống lại trọng lực.

Prepositions

by

Giới từ 'by' chỉ tác nhân gây ra sự ảnh hưởng (trong trường hợp này là 'gravity'). Cấu trúc 'unaffected by X' có nghĩa là không bị ảnh hưởng bởi X.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + 'unaffected by gravity'
  • appear appear unaffected by gravity
    (trông như không bị ảnh hưởng bởi trọng lực)
  • seem seem unaffected by gravity
    (dường như không bị ảnh hưởng bởi trọng lực)
  • remain remain unaffected by gravity
    (vẫn không bị ảnh hưởng bởi trọng lực)
Noun + 'unaffected by gravity'
  • object object unaffected by gravity
    (vật thể không bị ảnh hưởng bởi trọng lực)
  • material material unaffected by gravity
    (vật liệu không bị ảnh hưởng bởi trọng lực)
  • particle particle unaffected by gravity
    (hạt không bị ảnh hưởng bởi trọng lực)

Idioms

  • to float as if unaffected by gravity

    trôi nổi như thể không bị ảnh hưởng bởi trọng lực

    "The astronaut drifted in space, floating as if unaffected by gravity."

    (Phi hành gia trôi dạt trong không gian, lơ lửng như thể không bị ảnh hưởng bởi trọng lực.)

  • to move with a grace that seems unaffected by gravity

    di chuyển một cách duyên dáng dường như không bị ảnh hưởng bởi trọng lực

    "The ballet dancer performed with a grace that seemed unaffected by gravity."

    (Vũ công ba lê biểu diễn với vẻ duyên dáng dường như không bị ảnh hưởng bởi trọng lực.)

  • a lightness of being, almost unaffected by gravity

    một cảm giác nhẹ nhõm, gần như không bị ảnh hưởng bởi trọng lực (ẩn dụ)

    "After solving the problem, she felt a lightness of being, almost unaffected by gravity."

    (Sau khi giải quyết được vấn đề, cô ấy cảm thấy nhẹ nhõm, gần như không bị ảnh hưởng bởi trọng lực.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unaffected by gravity

Tính từ
Lật mặt

Không bị ảnh hưởng hoặc thay đổi bởi lực hấp dẫn.

"The quantum particle remained unaffected by gravity due to its unique properties."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the object remained unaffected by gravity was a scientific breakthrough.
Việc vật thể không bị ảnh hưởng bởi trọng lực là một đột phá khoa học.
Phủ định
That the experiment wasn't affected by gravity didn't guarantee its success.
Việc thí nghiệm không bị ảnh hưởng bởi trọng lực không đảm bảo sự thành công của nó.
Nghi vấn
Whether the astronaut was affected by gravity during the spacewalk is still under investigation.
Liệu phi hành gia có bị ảnh hưởng bởi trọng lực trong suốt chuyến đi bộ ngoài không gian hay không vẫn đang được điều tra.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unaffected by gravity".

Phản trọng lực trong Khoa học viễn tưởng

Ý tưởng về các vật thể hoặc công nghệ 'phản trọng lực' (anti-gravity) thường xuất hiện trong khoa học viễn tưởng và truyện fantasy. Nó cho phép tàu vũ trụ bay lượn, thành phố nổi hoặc người bay lên mà không cần cánh hay động cơ thông thường, tạo ra những cảnh tượng kỳ diệu và thách thức các định luật vật lý.

Sự nhẹ nhõm và Tự do

Trong văn hóa và tâm lý học, cảm giác 'không bị ảnh hưởng bởi trọng lực' đôi khi được sử dụng như một phép ẩn dụ cho sự nhẹ nhõm, tự do khỏi gánh nặng, lo âu hoặc những ràng buộc trong cuộc sống. Nó gợi lên hình ảnh về sự bay bổng, không bị giới hạn và có thể đạt được những điều phi thường.