unaffected by gravity
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Not influenced or changed by the force of gravity.
Vietnamese Meaning
Không bị ảnh hưởng hoặc thay đổi bởi lực hấp dẫn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The quantum particle remained unaffected by gravity due to its unique properties."
"Hạt lượng tử vẫn không bị ảnh hưởng bởi lực hấp dẫn do các đặc tính độc đáo của nó."
-
"In theory, a tachyon would be unaffected by gravity in the conventional sense."
"Về lý thuyết, một hạt tachyon sẽ không bị ảnh hưởng bởi lực hấp dẫn theo nghĩa thông thường."
-
"Satellites in geostationary orbit appear to be unaffected by gravity, but in reality, they are constantly falling towards Earth."
"Các vệ tinh ở quỹ đạo địa tĩnh dường như không bị ảnh hưởng bởi lực hấp dẫn, nhưng trên thực tế, chúng liên tục rơi về phía Trái Đất."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | gravity | trọng lực, sức hút |
| Noun | gravitation | lực hấp dẫn, sự hút về |
| Verb | gravitate | bị hút về, nghiêng về |
| Adjective | gravitational | thuộc về trọng lực/lực hấp dẫn |
| Verb | affect | ảnh hưởng, tác động |
| Noun | effect | ảnh hưởng, tác dụng (kết quả) |
| Adjective | affected | bị ảnh hưởng, bị tác động |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để mô tả các vật thể hoặc hiện tượng mà lực hấp dẫn không tác động đáng kể đến chuyển động hoặc trạng thái của chúng. Ví dụ: các hạt hạ nguyên tử trong một số điều kiện nhất định, hoặc một vật thể có lực đẩy đủ lớn để chống lại trọng lực.
Prepositions
Giới từ 'by' chỉ tác nhân gây ra sự ảnh hưởng (trong trường hợp này là 'gravity'). Cấu trúc 'unaffected by X' có nghĩa là không bị ảnh hưởng bởi X.
Collocations (Từ đi kèm)
-
appear appear unaffected by gravity (trông như không bị ảnh hưởng bởi trọng lực)
-
seem seem unaffected by gravity (dường như không bị ảnh hưởng bởi trọng lực)
-
remain remain unaffected by gravity (vẫn không bị ảnh hưởng bởi trọng lực)
-
object object unaffected by gravity (vật thể không bị ảnh hưởng bởi trọng lực)
-
material material unaffected by gravity (vật liệu không bị ảnh hưởng bởi trọng lực)
-
particle particle unaffected by gravity (hạt không bị ảnh hưởng bởi trọng lực)
Idioms
-
to float as if unaffected by gravity
trôi nổi như thể không bị ảnh hưởng bởi trọng lực
"The astronaut drifted in space, floating as if unaffected by gravity."
(Phi hành gia trôi dạt trong không gian, lơ lửng như thể không bị ảnh hưởng bởi trọng lực.)
-
to move with a grace that seems unaffected by gravity
di chuyển một cách duyên dáng dường như không bị ảnh hưởng bởi trọng lực
"The ballet dancer performed with a grace that seemed unaffected by gravity."
(Vũ công ba lê biểu diễn với vẻ duyên dáng dường như không bị ảnh hưởng bởi trọng lực.)
-
a lightness of being, almost unaffected by gravity
một cảm giác nhẹ nhõm, gần như không bị ảnh hưởng bởi trọng lực (ẩn dụ)
"After solving the problem, she felt a lightness of being, almost unaffected by gravity."
(Sau khi giải quyết được vấn đề, cô ấy cảm thấy nhẹ nhõm, gần như không bị ảnh hưởng bởi trọng lực.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unaffected by gravity
Tính từKhông bị ảnh hưởng hoặc thay đổi bởi lực hấp dẫn.
"The quantum particle remained unaffected by gravity due to its unique properties."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That the object remained unaffected by gravity was a scientific breakthrough. |
Việc vật thể không bị ảnh hưởng bởi trọng lực là một đột phá khoa học. |
| Phủ định | That the experiment wasn't affected by gravity didn't guarantee its success. |
Việc thí nghiệm không bị ảnh hưởng bởi trọng lực không đảm bảo sự thành công của nó. |
| Nghi vấn | Whether the astronaut was affected by gravity during the spacewalk is still under investigation. |
Liệu phi hành gia có bị ảnh hưởng bởi trọng lực trong suốt chuyến đi bộ ngoài không gian hay không vẫn đang được điều tra. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unaffected by gravity".
