affected by gravity
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Influenced or acted upon by the force of gravity.
Vietnamese Meaning
Bị ảnh hưởng hoặc tác động bởi lực hấp dẫn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The apple, affected by gravity, fell from the tree."
"Quả táo, bị ảnh hưởng bởi lực hấp dẫn, đã rơi khỏi cây."
-
"All objects near the Earth are affected by gravity."
"Tất cả các vật thể gần Trái Đất đều bị ảnh hưởng bởi lực hấp dẫn."
-
"The trajectory of the ball is affected by gravity and air resistance."
"Quỹ đạo của quả bóng bị ảnh hưởng bởi lực hấp dẫn và lực cản của không khí."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | gravitate | hướng về, bị hút về (nghĩa đen và bóng) |
| Noun | gravity | trọng lực, lực hấp dẫn; sự nghiêm trọng |
| Adjective | gravitational | thuộc về lực hấp dẫn |
| Verb | affect | ảnh hưởng, tác động đến |
| Noun | effect | kết quả, hiệu ứng, sự ảnh hưởng |
| Adjective | unaffected | không bị ảnh hưởng, không bị tác động |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này mô tả trạng thái của một vật thể chịu tác động của lực hấp dẫn, làm cho nó có xu hướng di chuyển về phía một vật thể lớn hơn (thường là Trái Đất). Nó thường được sử dụng để mô tả các hiện tượng vật lý hoặc các vật thể đang rơi, lơ lửng, hoặc bị kéo xuống.
Prepositions
"by" được sử dụng để chỉ tác nhân gây ra ảnh hưởng (lực hấp dẫn). Ví dụ: 'affected by gravity' có nghĩa là lực hấp dẫn gây ra sự ảnh hưởng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
heavily affected by gravity (bị ảnh hưởng nặng nề bởi trọng lực)
-
directly affected by gravity (bị ảnh hưởng trực tiếp bởi trọng lực)
-
less affected by gravity (ít bị ảnh hưởng bởi trọng lực hơn)
-
equally affected by gravity (bị ảnh hưởng bởi trọng lực như nhau)
-
to be affected by gravity (bị ảnh hưởng bởi trọng lực (dạng phổ biến nhất))
-
to become affected by gravity (trở nên bị ảnh hưởng bởi trọng lực)
-
to seem unaffected by gravity (dường như không bị ảnh hưởng bởi trọng lực)
Idioms
-
What goes up must come down.
Nghĩa đen: Cái gì bay lên thì phải rơi xuống (do trọng lực). Nghĩa bóng: Thành công rồi cũng có lúc thất bại; mọi thứ cuối cùng sẽ trở lại trạng thái bình thường.
"He became a millionaire overnight, but lost it all just as quickly. What goes up must come down."
(Anh ta trở thành triệu phú sau một đêm, nhưng rồi cũng mất tất cả nhanh chóng. Đúng là trèo cao té đau.)
-
To feel the pull of gravity.
Nghĩa đen: Cảm nhận sức hút của trái đất (ví dụ: khi mệt mỏi, già đi). Nghĩa bóng: Cảm thấy bị kéo về với thực tại phũ phàng sau một khoảng thời gian vui vẻ, bay bổng.
"After the amazing vacation, going back to work on Monday made me really feel the pull of gravity."
(Sau kỳ nghỉ tuyệt vời, việc quay lại làm việc vào thứ Hai khiến tôi thực sự cảm thấy bị kéo về với thực tại.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
affected by gravity
Tính từ (cụm từ)Bị ảnh hưởng hoặc tác động bởi lực hấp dẫn.
"The apple, affected by gravity, fell from the tree."
Grammar Rules
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If an object is unsupported, it is affected by gravity. |
Nếu một vật thể không được nâng đỡ, nó sẽ bị ảnh hưởng bởi trọng lực. |
| Phủ định | When objects have sufficient upward force, they are not affected by gravity's downward pull. |
Khi các vật thể có đủ lực hướng lên, chúng sẽ không bị ảnh hưởng bởi lực hút xuống của trọng lực. |
| Nghi vấn | If I drop a ball, is it affected by gravity? |
Nếu tôi thả một quả bóng, nó có bị ảnh hưởng bởi trọng lực không? |
Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The old bridge is more affected by gravity than the new one. |
Cây cầu cũ chịu ảnh hưởng bởi trọng lực nhiều hơn cây cầu mới. |
| Phủ định | A feather is not as affected by gravity as a bowling ball. |
Một chiếc lông vũ không bị ảnh hưởng bởi trọng lực nhiều như một quả bóng bowling. |
| Nghi vấn | Is a leaf less affected by gravity than a rock? |
Có phải một chiếc lá ít bị ảnh hưởng bởi trọng lực hơn một hòn đá không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "affected by gravity".
