(Top Banner Ad)
affected by gravity
B1
Tính từ (cụm từ) B1 Vật lý

affected by gravity

UK: əˈfektɪd baɪ ˈɡrævɪti • US: əˈfektɪd baɪ ˈɡrævɪti

Nghĩa tiếng Việt

bị tác động bởi trọng lực chịu ảnh hưởng của lực hấp dẫn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Influenced or acted upon by the force of gravity.

Vietnamese Meaning

Bị ảnh hưởng hoặc tác động bởi lực hấp dẫn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The apple, affected by gravity, fell from the tree."

    "Quả táo, bị ảnh hưởng bởi lực hấp dẫn, đã rơi khỏi cây."

  • "All objects near the Earth are affected by gravity."

    "Tất cả các vật thể gần Trái Đất đều bị ảnh hưởng bởi lực hấp dẫn."

  • "The trajectory of the ball is affected by gravity and air resistance."

    "Quỹ đạo của quả bóng bị ảnh hưởng bởi lực hấp dẫn và lực cản của không khí."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb gravitate hướng về, bị hút về (nghĩa đen và bóng)
Noun gravity trọng lực, lực hấp dẫn; sự nghiêm trọng
Adjective gravitational thuộc về lực hấp dẫn
Verb affect ảnh hưởng, tác động đến
Noun effect kết quả, hiệu ứng, sự ảnh hưởng
Adjective unaffected không bị ảnh hưởng, không bị tác động

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Vật lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
afficere (to act on), gravitas (weight)
Old French
afecter, gravité
Middle English
affecten, gravite
Modern English
affect, gravity

Một từ 'nặng ký'

Từ 'gravity' (trọng lực) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'gravitas', nghĩa là 'sức nặng'. Ban đầu, nó không chỉ dùng cho vật chất mà còn để chỉ sự nghiêm túc, trang trọng của một người hay một tình huống. Vì vậy, khi bạn nghe cụm từ 'the gravity of the situation', nó có nghĩa là 'sự nghiêm trọng của tình hình', mang theo 'sức nặng' của ý nghĩa gốc.

Câu chuyện về quả táo của Newton

Câu chuyện nổi tiếng về Isaac Newton và quả táo là một phần quan trọng của văn hóa phương Tây. Tương truyền, khi ngồi dưới gốc cây, Newton đã nảy ra ý tưởng về lực hấp dẫn khi thấy một quả táo rơi xuống. Dù câu chuyện có thể đã được thi vị hóa, nó minh họa cho khoảnh khắc 'eureka!' và cách một quan sát đơn giản có thể dẫn đến một khám phá khoa học vĩ đại.

Usage Note

Cụm từ này mô tả trạng thái của một vật thể chịu tác động của lực hấp dẫn, làm cho nó có xu hướng di chuyển về phía một vật thể lớn hơn (thường là Trái Đất). Nó thường được sử dụng để mô tả các hiện tượng vật lý hoặc các vật thể đang rơi, lơ lửng, hoặc bị kéo xuống.

Prepositions

by

"by" được sử dụng để chỉ tác nhân gây ra ảnh hưởng (lực hấp dẫn). Ví dụ: 'affected by gravity' có nghĩa là lực hấp dẫn gây ra sự ảnh hưởng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + affected by gravity
  • heavily affected by gravity
    (bị ảnh hưởng nặng nề bởi trọng lực)
  • directly affected by gravity
    (bị ảnh hưởng trực tiếp bởi trọng lực)
  • less affected by gravity
    (ít bị ảnh hưởng bởi trọng lực hơn)
  • equally affected by gravity
    (bị ảnh hưởng bởi trọng lực như nhau)
Verb + ... + affected by gravity
  • to be affected by gravity
    (bị ảnh hưởng bởi trọng lực (dạng phổ biến nhất))
  • to become affected by gravity
    (trở nên bị ảnh hưởng bởi trọng lực)
  • to seem unaffected by gravity
    (dường như không bị ảnh hưởng bởi trọng lực)

Idioms

  • What goes up must come down.

    Nghĩa đen: Cái gì bay lên thì phải rơi xuống (do trọng lực). Nghĩa bóng: Thành công rồi cũng có lúc thất bại; mọi thứ cuối cùng sẽ trở lại trạng thái bình thường.

    "He became a millionaire overnight, but lost it all just as quickly. What goes up must come down."

    (Anh ta trở thành triệu phú sau một đêm, nhưng rồi cũng mất tất cả nhanh chóng. Đúng là trèo cao té đau.)

  • To feel the pull of gravity.

    Nghĩa đen: Cảm nhận sức hút của trái đất (ví dụ: khi mệt mỏi, già đi). Nghĩa bóng: Cảm thấy bị kéo về với thực tại phũ phàng sau một khoảng thời gian vui vẻ, bay bổng.

    "After the amazing vacation, going back to work on Monday made me really feel the pull of gravity."

    (Sau kỳ nghỉ tuyệt vời, việc quay lại làm việc vào thứ Hai khiến tôi thực sự cảm thấy bị kéo về với thực tại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

affected by gravity

Tính từ (cụm từ)
Lật mặt

Bị ảnh hưởng hoặc tác động bởi lực hấp dẫn.

"The apple, affected by gravity, fell from the tree."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If an object is unsupported, it is affected by gravity.
Nếu một vật thể không được nâng đỡ, nó sẽ bị ảnh hưởng bởi trọng lực.
Phủ định
When objects have sufficient upward force, they are not affected by gravity's downward pull.
Khi các vật thể có đủ lực hướng lên, chúng sẽ không bị ảnh hưởng bởi lực hút xuống của trọng lực.
Nghi vấn
If I drop a ball, is it affected by gravity?
Nếu tôi thả một quả bóng, nó có bị ảnh hưởng bởi trọng lực không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The old bridge is more affected by gravity than the new one.
Cây cầu cũ chịu ảnh hưởng bởi trọng lực nhiều hơn cây cầu mới.
Phủ định
A feather is not as affected by gravity as a bowling ball.
Một chiếc lông vũ không bị ảnh hưởng bởi trọng lực nhiều như một quả bóng bowling.
Nghi vấn
Is a leaf less affected by gravity than a rock?
Có phải một chiếc lá ít bị ảnh hưởng bởi trọng lực hơn một hòn đá không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "affected by gravity".

Khoa học viễn tưởng và khát vọng 'thoát ly'

Trong văn hóa đại chúng phương Tây, đặc biệt là khoa học viễn tưởng, việc 'thoát khỏi trọng lực' là một chủ đề lớn. Nó tượng trưng cho sự tự do, khát vọng khám phá vũ trụ và mong muốn của con người vượt qua các giới hạn vật lý. Từ phim kinh điển như 'Star Wars' đến tác phẩm hiện đại như 'Gravity' hay 'Interstellar', cuộc chiến chống lại lực hấp dẫn luôn là một phần hấp dẫn của câu chuyện.

Trọng lực trong ngôn ngữ hàng ngày

Trong tiếng Anh, khái niệm 'trọng lực' (gravity) và 'sức nặng' (weight) thường được dùng một cách ẩn dụ để nói về sự nghiêm túc và tầm quan trọng. Ví dụ, một người có 'gravitas' là người điềm đạm, đáng kính. Một quyết định có 'weight' là một quyết định quan trọng. Điều này cho thấy khái niệm vật lý này đã ăn sâu vào cách suy nghĩ và diễn đạt của người bản xứ.