(Top Banner Ad)
unaffordable housing
B2
Cụm danh từ B2 Kinh tế

unaffordable housing

UK: /ˌʌnəˈfɔːdəbl ˈhaʊzɪŋ/ • US: /ˌʌnəˈfɔːrdəbl ˈhaʊzɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

nhà ở vượt quá khả năng chi trả nhà ở giá quá cao nhà ở đắt đỏ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Housing that is too expensive for the average person to afford.

Vietnamese Meaning

Nhà ở có giá quá cao so với khả năng chi trả của người dân trung bình.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The lack of affordable housing is a major problem in many cities."

    "Tình trạng thiếu nhà ở giá rẻ là một vấn đề lớn ở nhiều thành phố."

  • "Unaffordable housing is forcing many families to move to the suburbs."

    "Nhà ở giá quá cao đang buộc nhiều gia đình phải chuyển đến vùng ngoại ô."

  • "The government is trying to address the issue of unaffordable housing through various policies."

    "Chính phủ đang cố gắng giải quyết vấn đề nhà ở giá quá cao thông qua nhiều chính sách khác nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb afford đủ khả năng chi trả
Adjective affordable có thể chi trả được, phải chăng
Adjective unaffordable quá đắt, không đủ khả năng chi trả
Noun affordability khả năng chi trả
Noun house ngôi nhà
Noun housing nhà ở (tổng thể)

Synonyms

expensive housing (nhà ở đắt đỏ)high-cost housing (nhà ở chi phí cao)

Antonyms

affordable housing (nhà ở giá rẻ)low-cost housing (nhà ở chi phí thấp)

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
un-
Old French
aforer
Middle English
affourden
Latin
habilis
Old French
-able
Old English
husung

Nguồn gốc của 'unaffordable housing'

Cụm từ 'unaffordable housing' được ghép từ tiền tố 'un-' (có nghĩa là 'không'), động từ 'afford' (nghĩa là 'có đủ khả năng chi trả'), hậu tố '-able' (nghĩa là 'có thể'), và danh từ 'housing' (nghĩa là 'nhà ở'). 'Un-' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ, trong khi 'afford' phát triển từ tiếng Pháp cổ 'aforer' (để định giá) và tiếng Anh cổ 'forðian' (để thúc đẩy, thực hiện), mang ý nghĩa 'có thể gánh vác chi phí'. Hậu tố '-able' đến từ tiếng Latin qua tiếng Pháp cổ, chỉ khả năng. 'Housing' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'husung' (chỗ trú ẩn). Cụm từ này mô tả một vấn đề xã hội phổ biến khi giá nhà đất quá cao khiến đa số người dân không thể mua hoặc thuê.

Usage Note

Cụm từ này đề cập đến tình trạng khi chi phí nhà ở (bao gồm tiền thuê, tiền mua nhà, thuế, bảo hiểm, và chi phí bảo trì) vượt quá khả năng tài chính của một bộ phận lớn dân số. Nó thường được dùng trong các thảo luận về chính sách nhà ở, kinh tế học đô thị và các vấn đề xã hội.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unaffordable housing
  • rampant rampant unaffordable housing
    (tình trạng nhà ở quá đắt đỏ tràn lan)
  • worsening worsening unaffordable housing
    (tình trạng nhà ở quá đắt đỏ ngày càng tồi tệ)
  • severe severe unaffordable housing
    (tình trạng nhà ở quá đắt đỏ nghiêm trọng)
  • crisis-level crisis-level unaffordable housing
    (tình trạng nhà ở quá đắt đỏ ở mức khủng hoảng)
Verb + unaffordable housing
  • tackle tackle unaffordable housing
    (giải quyết vấn đề nhà ở quá đắt đỏ)
  • address address unaffordable housing
    (đề cập/xử lý vấn đề nhà ở quá đắt đỏ)
  • combat combat unaffordable housing
    (chống lại vấn đề nhà ở quá đắt đỏ)
  • exacerbate exacerbate unaffordable housing
    (làm trầm trọng thêm tình trạng nhà ở quá đắt đỏ)

Idioms

  • unaffordable housing crisis

    khủng hoảng nhà ở quá đắt đỏ

    "Many cities are facing an unaffordable housing crisis, pushing residents out."

    (Nhiều thành phố đang đối mặt với một cuộc khủng hoảng nhà ở quá đắt đỏ, đẩy cư dân ra khỏi nơi sống.)

  • struggle with unaffordable housing

    chật vật với nhà ở quá đắt đỏ

    "Young professionals often struggle with unaffordable housing, delaying their dreams of homeownership."

    (Các chuyên gia trẻ tuổi thường chật vật với nhà ở quá đắt đỏ, trì hoãn giấc mơ sở hữu nhà.)

  • be priced out by unaffordable housing

    bị đẩy ra khỏi thị trường nhà ở do giá quá cao

    "Many long-term residents are being priced out by unaffordable housing in their own neighborhoods."

    (Nhiều cư dân lâu năm đang bị đẩy ra khỏi thị trường nhà ở do giá quá cao ngay tại khu dân cư của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unaffordable housing

Cụm danh từ
Lật mặt

Nhà ở có giá quá cao so với khả năng chi trả của người dân trung bình.

"The lack of affordable housing is a major problem in many cities."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that the housing in the city was unaffordable for many young families.
Cô ấy nói rằng nhà ở trong thành phố không đủ khả năng chi trả cho nhiều gia đình trẻ.
Phủ định
He told me that the new housing project did not make housing more affordable.
Anh ấy nói với tôi rằng dự án nhà ở mới không làm cho nhà ở trở nên giá cả phải chăng hơn.
Nghi vấn
They asked if the government was doing enough to address unaffordable housing.
Họ hỏi liệu chính phủ có đang làm đủ để giải quyết tình trạng nhà ở giá cao hay không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unaffordable housing".

Giấc mơ Mỹ và quyền sở hữu nhà

Tại các nước phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ, 'Giấc mơ Mỹ' (American Dream) thường gắn liền với việc sở hữu một căn nhà riêng làm biểu tượng của sự ổn định và thành công. Tuy nhiên, tình trạng nhà ở quá đắt đỏ (unaffordable housing) đã khiến giấc mơ này ngày càng khó đạt được đối với nhiều người, đặc biệt là thế hệ trẻ. Điều này gây ra những tranh luận gay gắt về vai trò của chính phủ trong việc đảm bảo nhà ở và khuyến khích các chính sách hỗ trợ người dân tiếp cận nhà ở.

Nhà ở: Nhu cầu cơ bản hay kênh đầu tư?

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, nhà ở được coi là một nhu cầu cơ bản của con người, một quyền lợi thiết yếu. Tuy nhiên, thị trường nhà đất cũng được xem là một kênh đầu tư quan trọng, nơi tài sản được mua bán để kiếm lời. Sự xung đột giữa hai quan điểm này thường dẫn đến các chính sách phức tạp, ví dụ như chính sách kiểm soát giá thuê nhà (rent control) hay các chương trình hỗ trợ mua nhà, và góp phần vào tình trạng nhà ở không thể chi trả, làm trầm trọng thêm vấn đề bất bình đẳng xã hội.