(Top Banner Ad)
housing crisis
B2
Noun Phrase B2 Kinh tế, Xã hội

housing crisis

UK: /ˈhaʊzɪŋ ˈkraɪsɪs/ • US: /ˈhaʊzɪŋ ˈkraɪsɪs/

Nghĩa tiếng Việt

khủng hoảng nhà ở khủng hoảng bất động sản tình trạng thiếu nhà ở trầm trọng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A situation in which there is a significant shortage of affordable housing, leading to homelessness, overcrowding, and other social problems.

Vietnamese Meaning

Một tình huống trong đó có sự thiếu hụt đáng kể nhà ở giá cả phải chăng, dẫn đến tình trạng vô gia cư, quá tải và các vấn đề xã hội khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The city is facing a severe housing crisis due to rapid population growth and limited construction."

    "Thành phố đang đối mặt với một cuộc khủng hoảng nhà ở nghiêm trọng do sự tăng trưởng dân số nhanh chóng và việc xây dựng hạn chế."

  • "The government is implementing new policies to address the housing crisis."

    "Chính phủ đang thực hiện các chính sách mới để giải quyết cuộc khủng hoảng nhà ở."

  • "The housing crisis has disproportionately affected low-income families."

    "Cuộc khủng hoảng nhà ở đã ảnh hưởng không cân xứng đến các gia đình có thu nhập thấp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun housing nhà ở, việc cung cấp nhà ở
Verb house cung cấp nhà ở, chứa chấp
Adjective homeless vô gia cư
Noun homelessness tình trạng vô gia cư
Noun crisis khủng hoảng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Xã hội

Nguồn gốc của 'housing crisis'

Cụm từ 'housing crisis' không có một nguồn gốc duy nhất mà là sự kết hợp của hai từ đơn giản: 'housing' (nhà ở) và 'crisis' (khủng hoảng). 'Housing' đã được sử dụng từ lâu để chỉ nơi ở. 'Crisis' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp, có nghĩa là 'quyết định' hoặc 'bước ngoặt'. Việc ghép hai từ này lại với nhau để mô tả tình trạng thiếu hụt nhà ở nghiêm trọng hoặc giá nhà quá cao trở nên phổ biến khi các vấn đề này trở nên cấp bách trong xã hội.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một giai đoạn khó khăn khi nhu cầu về nhà ở vượt quá nguồn cung, khiến giá nhà tăng cao và nhiều người không thể mua hoặc thuê nhà. Nó không chỉ đơn thuần là sự thiếu nhà ở, mà còn bao hàm các vấn đề kinh tế và xã hội liên quan đến việc thiếu nhà ở giá rẻ.

Prepositions

in during amidst

in: sử dụng để chỉ một khu vực địa lý hoặc bối cảnh rộng lớn (ví dụ: 'The housing crisis in California is severe'). during: sử dụng để chỉ thời gian mà cuộc khủng hoảng xảy ra (ví dụ: 'The housing crisis during the recession'). amidst: tương tự như 'during' nhưng nhấn mạnh sự hỗn loạn hoặc khó khăn (ví dụ: 'Amidst the housing crisis, many families lost their homes').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + housing crisis
  • severe housing crisis
    (khủng hoảng nhà ở nghiêm trọng)
  • affordable housing crisis
    (khủng hoảng nhà ở giá cả phải chăng)
  • global housing crisis
    (khủng hoảng nhà ở toàn cầu)
Verb + housing crisis
  • face a housing crisis
    (đối mặt với một cuộc khủng hoảng nhà ở)
  • solve the housing crisis
    (giải quyết cuộc khủng hoảng nhà ở)
  • exacerbate the housing crisis
    (làm trầm trọng thêm cuộc khủng hoảng nhà ở)

Idioms

  • priced out of the market

    giá quá cao không thể mua được nhà

    "Many young people are being priced out of the housing market."

    (Nhiều người trẻ đang bị đẩy ra khỏi thị trường nhà ở vì giá quá cao.)

  • under one roof

    sống chung dưới một mái nhà (thường chỉ nhiều thế hệ)

    "Due to the housing crisis, many families are living under one roof."

    (Do khủng hoảng nhà ở, nhiều gia đình đang sống chung dưới một mái nhà (nhiều thế hệ cùng sống).)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

housing crisis

Noun Phrase
Lật mặt

Một tình huống trong đó có sự thiếu hụt đáng kể nhà ở giá cả phải chăng, dẫn đến tình trạng vô gia cư, quá tải và các vấn đề xã hội khác.

"The city is facing a severe housing crisis due to rapid population growth and limited construction."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The housing crisis has affected many families in the city.
Khủng hoảng nhà ở đã ảnh hưởng đến nhiều gia đình trong thành phố.
Phủ định
The government is not ignoring the housing crisis.
Chính phủ không hề phớt lờ cuộc khủng hoảng nhà ở.
Nghi vấn
Is the housing crisis getting worse in your area?
Cuộc khủng hoảng nhà ở có đang trở nên tồi tệ hơn ở khu vực của bạn không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish the government had addressed the housing crisis sooner.
Tôi ước chính phủ đã giải quyết cuộc khủng hoảng nhà ở sớm hơn.
Phủ định
If only people wouldn't ignore the severity of the housing crisis.
Giá mà mọi người không phớt lờ mức độ nghiêm trọng của cuộc khủng hoảng nhà ở.
Nghi vấn
If only the council would consider ways to alleviate the housing crisis?
Giá mà hội đồng xem xét các cách để giảm bớt cuộc khủng hoảng nhà ở?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "housing crisis".

Quyền sở hữu nhà ở

Ở nhiều quốc gia phương Tây, quyền sở hữu nhà ở được coi là một phần quan trọng của 'Giấc mơ Mỹ' và là biểu tượng của sự ổn định và thành công. Khủng hoảng nhà ở đe dọa giấc mơ này, đặc biệt đối với giới trẻ và những người có thu nhập thấp.

Chính sách nhà ở xã hội

Các chính phủ trên thế giới thường can thiệp vào thị trường nhà ở thông qua các chính sách nhà ở xã hội nhằm cung cấp nhà ở giá rẻ cho những người có nhu cầu. Hiệu quả của các chính sách này thường được tranh luận trong bối cảnh khủng hoảng nhà ở.