(Top Banner Ad)
afford
B1
Động từ B1 Đời sống hàng ngày, Kinh tế

afford

UK: /əˈfɔːd/ • US: /əˈfɔːrd/

Nghĩa tiếng Việt

đủ khả năng có đủ điều kiện kham nổi
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To have enough money to buy something or enough time to do something.

Vietnamese Meaning

Có đủ tiền để mua cái gì đó hoặc đủ thời gian để làm cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I can't afford a new car."

    "Tôi không đủ tiền mua một chiếc xe hơi mới."

  • "Can we afford to go on vacation this year?"

    "Chúng ta có đủ tiền đi nghỉ mát năm nay không?"

  • "I can't afford the time to help you right now."

    "Tôi không có đủ thời gian để giúp bạn ngay bây giờ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun affordability Khả năng chi trả/Khả năng mua được
Adjective affordable Phải chăng, giá cả hợp lý (dễ mua)
Adjective unaffordable Quá đắt, không thể chi trả
Adverb affordably Một cách phải chăng, hợp túi tiền

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
āforðian
Middle English
afforden
Modern English
afford

Gốc rễ từ 'Hoàn thành'

Từ 'afford' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'āforðian', ghép từ tiền tố 'ā-' (có nghĩa là 'ra khỏi' hoặc 'hoàn toàn') và 'forðian' (có nghĩa là 'đưa ra', 'thực hiện' hoặc 'hoàn thành'). Ban đầu, từ này có nghĩa là 'mang lại' hoặc 'cung cấp'. Sau đó, nghĩa chuyển dần thành 'có khả năng tài chính để cung cấp' hoặc 'đủ sức làm điều gì đó'.

Usage Note

Thường được sử dụng để diễn tả khả năng chi trả về mặt tài chính (tiền bạc) hoặc khả năng có đủ thời gian, nguồn lực để làm gì đó. Khác với 'can buy' là chỉ đơn thuần có khả năng mua, 'afford' hàm ý rằng việc mua sắm/thực hiện đó không gây khó khăn về tài chính/thời gian.

Prepositions

to

Thường đi với 'to' khi muốn diễn tả mục đích (có đủ khả năng để làm gì). Ví dụ: afford to buy, afford to go,...

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + Afford
  • barely barely afford
    (Chỉ vừa đủ khả năng chi trả/gần như không đủ tiền)
  • easily easily afford
    (Dễ dàng chi trả, thừa sức mua)
  • can't can't afford
    (Không thể mua được/không thể chi trả)
Afford + Noun/To-Infinitive
  • afford to afford to buy/rent
    (Đủ tiền để mua/thuê)
  • afford the afford the luxury
    (Đủ tiền để hưởng thụ sự xa xỉ)
  • afford the afford the time
    (Dành được thời gian/Có đủ thời gian)

Idioms

  • Can't afford to lose/fail

    Không được phép thất bại/mất mát (vì hậu quả quá lớn)

    "We can't afford to fail this project; too much money is invested."

    (Chúng ta không thể thất bại trong dự án này; quá nhiều tiền đã được đầu tư.)

  • Afford a view/glimpse

    Mang lại một cái nhìn thoáng qua (Sử dụng nghĩa cũ: cung cấp)

    "The balcony affords a breathtaking view of the city."

    (Ban công mang lại một tầm nhìn tuyệt đẹp ra thành phố.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

afford

Động từ
Lật mặt

Có đủ tiền để mua cái gì đó hoặc đủ thời gian để làm cái gì đó.

"I can't afford a new car."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "afford".

Vấn đề 'Khả năng chi trả Nhà ở'

Tại nhiều nước phương Tây, 'affordability' (khả năng chi trả) là một thuật ngữ kinh tế xã hội quan trọng, đặc biệt liên quan đến nhà ở. Khi giá nhà đất tăng nhanh hơn thu nhập, người ta thường dùng cụm từ 'housing affordability crisis' (khủng hoảng khả năng chi trả nhà ở) để mô tả tình trạng người dân không thể mua hoặc thuê nhà một cách hợp lý.

Afford và 'Chi phí Cơ hội'

Trong văn hóa tiêu dùng và tài chính cá nhân, khi người ta nói 'I can’t afford that' (Tôi không thể chi trả cái đó), nó không chỉ là việc thiếu tiền mặt. Nó còn ngụ ý về 'chi phí cơ hội' – tức là việc mua thứ này có thể buộc họ phải từ bỏ một thứ quan trọng khác (như tiết kiệm cho tương lai hoặc chi tiêu thiết yếu). Đây là một cách nghĩ phổ biến về quản lý ngân sách cá nhân.