afford
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To have enough money to buy something or enough time to do something.
Vietnamese Meaning
Có đủ tiền để mua cái gì đó hoặc đủ thời gian để làm cái gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I can't afford a new car."
"Tôi không đủ tiền mua một chiếc xe hơi mới."
-
"Can we afford to go on vacation this year?"
"Chúng ta có đủ tiền đi nghỉ mát năm nay không?"
-
"I can't afford the time to help you right now."
"Tôi không có đủ thời gian để giúp bạn ngay bây giờ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | affordability | Khả năng chi trả/Khả năng mua được |
| Adjective | affordable | Phải chăng, giá cả hợp lý (dễ mua) |
| Adjective | unaffordable | Quá đắt, không thể chi trả |
| Adverb | affordably | Một cách phải chăng, hợp túi tiền |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để diễn tả khả năng chi trả về mặt tài chính (tiền bạc) hoặc khả năng có đủ thời gian, nguồn lực để làm gì đó. Khác với 'can buy' là chỉ đơn thuần có khả năng mua, 'afford' hàm ý rằng việc mua sắm/thực hiện đó không gây khó khăn về tài chính/thời gian.
Prepositions
Thường đi với 'to' khi muốn diễn tả mục đích (có đủ khả năng để làm gì). Ví dụ: afford to buy, afford to go,...
Collocations (Từ đi kèm)
-
barely barely afford (Chỉ vừa đủ khả năng chi trả/gần như không đủ tiền)
-
easily easily afford (Dễ dàng chi trả, thừa sức mua)
-
can't can't afford (Không thể mua được/không thể chi trả)
-
afford to afford to buy/rent (Đủ tiền để mua/thuê)
-
afford the afford the luxury (Đủ tiền để hưởng thụ sự xa xỉ)
-
afford the afford the time (Dành được thời gian/Có đủ thời gian)
Idioms
-
Can't afford to lose/fail
Không được phép thất bại/mất mát (vì hậu quả quá lớn)
"We can't afford to fail this project; too much money is invested."
(Chúng ta không thể thất bại trong dự án này; quá nhiều tiền đã được đầu tư.)
-
Afford a view/glimpse
Mang lại một cái nhìn thoáng qua (Sử dụng nghĩa cũ: cung cấp)
"The balcony affords a breathtaking view of the city."
(Ban công mang lại một tầm nhìn tuyệt đẹp ra thành phố.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
afford
Động từCó đủ tiền để mua cái gì đó hoặc đủ thời gian để làm cái gì đó.
"I can't afford a new car."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "afford".
