(Top Banner Ad)
unanalyzable
C2
adjective C2 Ngôn ngữ học, Triết học, Khoa học

unanalyzable

UK: /ˌʌnˈænəlaɪzəbəl/ • US: /ˌʌnˈænəlaɪzəbəl/

Nghĩa tiếng Việt

không thể phân tích được bất khả phân tích không thể giải mã
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Impossible to analyze; not susceptible to analysis.

Vietnamese Meaning

Không thể phân tích được; không thể chia nhỏ hoặc giải thích thành các thành phần cơ bản.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The poet's complex imagery rendered his work almost unanalyzable."

    "Hình ảnh phức tạp của nhà thơ khiến tác phẩm của ông gần như không thể phân tích được."

  • "The origins of consciousness remain largely unanalyzable."

    "Nguồn gốc của ý thức phần lớn vẫn không thể phân tích được."

  • "Some philosophical questions are inherently unanalyzable using empirical methods."

    "Một số câu hỏi triết học vốn dĩ không thể phân tích được bằng các phương pháp thực nghiệm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb analyze phân tích, mổ xẻ
Noun analysis sự phân tích
Noun analyst nhà phân tích
Adjective analytic / analytical thuộc về phân tích, có tính phân tích
Adjective analyzable có thể phân tích được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Triết học, Khoa học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English (prefix)
un-
Ancient Greek
analyein
Old French
analyser
English (verb)
analyze
English (suffix)
-able
English (adjective)
unanalyzable

Nguồn gốc cấu tạo

Từ "unanalyzable" được tạo thành từ ba phần trong tiếng Anh: tiền tố "un-" (nghĩa là 'không', 'ngược lại'), gốc từ "analyze" (có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp, qua tiếng Pháp cổ, mang nghĩa 'phân tích, mổ xẻ') và hậu tố "-able" (nghĩa là 'có thể', 'có khả năng'). Ghép lại, nó mô tả một cái gì đó 'không thể phân tích được' hoặc 'không thể mổ xẻ, xem xét kỹ lưỡng để hiểu rõ'.

Usage Note

Từ này thường được dùng để chỉ những khái niệm, hiện tượng hoặc dữ liệu quá phức tạp, mơ hồ, hoặc thiếu thông tin để có thể hiểu một cách thấu đáo thông qua phân tích. Nó nhấn mạnh sự bất khả thi của việc tìm ra các thành phần cấu thành hoặc quy luật hoạt động cơ bản. Khác với 'difficult to analyze' (khó phân tích) chỉ mức độ khó khăn, 'unanalyzable' khẳng định rằng việc phân tích là vô vọng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + unanalyzable
  • completely completely unanalyzable
    (hoàn toàn không thể phân tích được)
  • utterly utterly unanalyzable
    (hoàn toàn, tuyệt đối không thể phân tích được)
  • inherently inherently unanalyzable
    (vốn dĩ không thể phân tích được)
unanalyzable + Noun
  • mystery unanalyzable mystery
    (bí ẩn không thể giải thích/phân tích)
  • data unanalyzable data
    (dữ liệu không thể phân tích)
  • complexity unanalyzable complexity
    (sự phức tạp không thể phân tích)
Verb + unanalyzable
  • remain remain unanalyzable
    (vẫn không thể phân tích được)
  • prove prove unanalyzable
    (chứng tỏ là không thể phân tích được)

Idioms

  • an unanalyzable black box

    một hệ thống hoặc quá trình mà ta biết đầu vào và đầu ra nhưng không thể phân tích được cách thức hoạt động bên trong (giống như một hộp đen bí ẩn).

    "For some ancient technologies, we only see the results; the process itself remains an unanalyzable black box."

    (Đối với một số công nghệ cổ đại, chúng ta chỉ thấy kết quả; bản thân quy trình vẫn là một hộp đen không thể phân tích.)

  • unanalyzable by conventional methods

    không thể phân tích được bằng các phương pháp thông thường hoặc truyền thống.

    "The quantum entanglement seemed unanalyzable by conventional methods of classical physics."

    (Sự vướng víu lượng tử dường như không thể phân tích được bằng các phương pháp vật lý cổ điển thông thường.)

  • a fundamentally unanalyzable aspect

    một khía cạnh mà về cơ bản, cốt lõi là không thể phân tích được.

    "Despite scientific advancements, consciousness still presents a fundamentally unanalyzable aspect to some researchers."

    (Mặc dù có những tiến bộ khoa học, ý thức vẫn thể hiện một khía cạnh về cơ bản là không thể phân tích đối với một số nhà nghiên cứu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unanalyzable

adjective
Lật mặt

Không thể phân tích được; không thể chia nhỏ hoặc giải thích thành các thành phần cơ bản.

"The poet's complex imagery rendered his work almost unanalyzable."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unanalyzable".

Giới hạn của Khoa học và Triết học

Từ "unanalyzable" thường xuất hiện trong các cuộc thảo luận về giới hạn của khoa học và triết học. Nó đề cập đến những hiện tượng, khái niệm (như ý thức, tự do ý chí, hoặc bản chất của vũ trụ) mà dường như không thể phân tích hoàn toàn thành các thành phần nhỏ hơn hay lý giải triệt để bằng các phương pháp nghiên cứu thông thường. Điều này thách thức quan điểm cho rằng mọi thứ đều có thể được hiểu và phân tích.

Hộp đen trong Khoa học và Công nghệ

Khái niệm "unanalyzable" cũng gần gũi với hình ảnh "hộp đen" trong khoa học máy tính và kỹ thuật. Một "hộp đen" là một hệ thống mà ta biết đầu vào và đầu ra, nhưng không thể nhìn vào bên trong hoặc hiểu được cách thức hoạt động chi tiết của nó. Điều này thường xảy ra với các thuật toán học máy phức tạp, các hệ thống AI tiên tiến, hoặc các hệ thống kế thừa quá cũ mà cấu trúc bên trong đã trở nên khó hiểu.