unarguable
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Impossible to dispute; beyond argument or doubt.
Vietnamese Meaning
Không thể tranh cãi; vượt ra ngoài tranh luận hoặc nghi ngờ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"It's unarguable that the Earth is round."
"Không thể tranh cãi rằng Trái Đất hình tròn."
-
"The evidence was unarguable."
"Bằng chứng không thể tranh cãi được."
-
"It is unarguable that climate change is a serious threat."
"Không thể tranh cãi rằng biến đổi khí hậu là một mối đe dọa nghiêm trọng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | argue | tranh luận, cãi vã |
| Noun | argument | cuộc tranh luận, lý lẽ |
| Adjective | arguable | có thể tranh cãi, có thể biện luận |
| Adverb | arguably | có lẽ, có thể cho rằng |
| Adjective | unarguable | không thể chối cãi, hiển nhiên |
| Adverb | unarguably | một cách không thể chối cãi, hiển nhiên |
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'unarguable' mang nghĩa mạnh mẽ hơn so với 'indisputable' hoặc 'incontrovertible'. Nó thường được sử dụng khi một bằng chứng hoặc sự thật quá rõ ràng, khiến mọi nỗ lực tranh cãi trở nên vô ích. Trong khi 'indisputable' nhấn mạnh vào việc không thể chối cãi vì có bằng chứng mạnh mẽ, và 'incontrovertible' nhấn mạnh vào việc không thể bác bỏ vì tính xác thực đã được chứng minh, thì 'unarguable' lại nhấn mạnh vào việc bản chất của vấn đề khiến việc tranh cãi trở nên vô nghĩa hoặc lố bịch.
Collocations (Từ đi kèm)
-
clearly clearly unarguable (rõ ràng là không thể chối cãi)
-
simply simply unarguable (đơn giản là không thể chối cãi)
-
absolutely absolutely unarguable (hoàn toàn không thể chối cãi)
-
quite quite unarguable (khá là không thể chối cãi)
-
unarguable fact an unarguable fact (một sự thật không thể chối cãi)
-
unarguable truth an unarguable truth (một chân lý không thể bác bỏ)
-
unarguable point an unarguable point (một điểm không thể tranh cãi)
-
unarguable evidence unarguable evidence (bằng chứng không thể bác bỏ)
-
unarguable conclusion an unarguable conclusion (một kết luận không thể chối cãi)
-
is is unarguable (là không thể chối cãi)
-
remains remains unarguable (vẫn không thể chối cãi)
-
seems seems unarguable (dường như không thể chối cãi)
Idioms
-
an unarguable fact/truth
một sự thật/chân lý không thể chối cãi
"It's an unarguable fact that exercise is good for your health."
(Tập thể dục tốt cho sức khỏe là một sự thật không thể chối cãi.)
-
leave no unarguable points
không để lại bất kỳ điểm nào có thể tranh cãi được (làm cho mọi thứ rõ ràng, không còn gì để bàn cãi)
"Her presentation was so thorough it left no unarguable points."
(Bài thuyết trình của cô ấy kỹ lưỡng đến mức không còn điểm nào để tranh cãi.)
-
make an unarguable case
đưa ra một lập luận (trường hợp) không thể chối cãi
"The lawyer made an unarguable case for his client's innocence."
(Luật sư đã đưa ra một lập luận không thể chối cãi về sự vô tội của thân chủ mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unarguable
adjectiveKhông thể tranh cãi; vượt ra ngoài tranh luận hoặc nghi ngờ.
"It's unarguable that the Earth is round."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unarguable".
