(Top Banner Ad)
unarguable
C1
adjective C1 Chung

unarguable

UK: /ˌʌnˈɑːɡjuəbl/ • US: /ˌʌnˈɑːrɡjuəbl/

Nghĩa tiếng Việt

không thể tranh cãi không còn gì để bàn cãi rõ ràng như ban ngày
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Impossible to dispute; beyond argument or doubt.

Vietnamese Meaning

Không thể tranh cãi; vượt ra ngoài tranh luận hoặc nghi ngờ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "It's unarguable that the Earth is round."

    "Không thể tranh cãi rằng Trái Đất hình tròn."

  • "The evidence was unarguable."

    "Bằng chứng không thể tranh cãi được."

  • "It is unarguable that climate change is a serious threat."

    "Không thể tranh cãi rằng biến đổi khí hậu là một mối đe dọa nghiêm trọng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb argue tranh luận, cãi vã
Noun argument cuộc tranh luận, lý lẽ
Adjective arguable có thể tranh cãi, có thể biện luận
Adverb arguably có lẽ, có thể cho rằng
Adjective unarguable không thể chối cãi, hiển nhiên
Adverb unarguably một cách không thể chối cãi, hiển nhiên

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
arguere
Old French
arguer
Middle English
arguen
English
argue
English
-able
English
arguable
Old English
un-
English
unarguable

Nguồn gốc không thể tranh cãi

Từ 'unarguable' được ghép từ tiền tố 'un-' có nghĩa là 'không' (xuất phát từ tiếng Anh cổ) và tính từ 'arguable'. Bản thân từ 'arguable' lại đến từ động từ 'argue' (tranh luận), có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'arguer' và cuối cùng là tiếng Latinh 'arguere' (có nghĩa là làm rõ, chứng minh). Ghép lại, 'unarguable' mang ý nghĩa 'không thể bị tranh cãi' hay 'không thể bị bác bỏ', dùng để chỉ những điều quá rõ ràng, hiển nhiên đến mức không cần phải bàn cãi.

Usage Note

Từ 'unarguable' mang nghĩa mạnh mẽ hơn so với 'indisputable' hoặc 'incontrovertible'. Nó thường được sử dụng khi một bằng chứng hoặc sự thật quá rõ ràng, khiến mọi nỗ lực tranh cãi trở nên vô ích. Trong khi 'indisputable' nhấn mạnh vào việc không thể chối cãi vì có bằng chứng mạnh mẽ, và 'incontrovertible' nhấn mạnh vào việc không thể bác bỏ vì tính xác thực đã được chứng minh, thì 'unarguable' lại nhấn mạnh vào việc bản chất của vấn đề khiến việc tranh cãi trở nên vô nghĩa hoặc lố bịch.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + unarguable
  • clearly clearly unarguable
    (rõ ràng là không thể chối cãi)
  • simply simply unarguable
    (đơn giản là không thể chối cãi)
  • absolutely absolutely unarguable
    (hoàn toàn không thể chối cãi)
  • quite quite unarguable
    (khá là không thể chối cãi)
Common Noun Phrases with unarguable
  • unarguable fact an unarguable fact
    (một sự thật không thể chối cãi)
  • unarguable truth an unarguable truth
    (một chân lý không thể bác bỏ)
  • unarguable point an unarguable point
    (một điểm không thể tranh cãi)
  • unarguable evidence unarguable evidence
    (bằng chứng không thể bác bỏ)
  • unarguable conclusion an unarguable conclusion
    (một kết luận không thể chối cãi)
Verb + unarguable (Linking verbs)
  • is is unarguable
    (là không thể chối cãi)
  • remains remains unarguable
    (vẫn không thể chối cãi)
  • seems seems unarguable
    (dường như không thể chối cãi)

Idioms

  • an unarguable fact/truth

    một sự thật/chân lý không thể chối cãi

    "It's an unarguable fact that exercise is good for your health."

    (Tập thể dục tốt cho sức khỏe là một sự thật không thể chối cãi.)

  • leave no unarguable points

    không để lại bất kỳ điểm nào có thể tranh cãi được (làm cho mọi thứ rõ ràng, không còn gì để bàn cãi)

    "Her presentation was so thorough it left no unarguable points."

    (Bài thuyết trình của cô ấy kỹ lưỡng đến mức không còn điểm nào để tranh cãi.)

  • make an unarguable case

    đưa ra một lập luận (trường hợp) không thể chối cãi

    "The lawyer made an unarguable case for his client's innocence."

    (Luật sư đã đưa ra một lập luận không thể chối cãi về sự vô tội của thân chủ mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unarguable

adjective
Lật mặt

Không thể tranh cãi; vượt ra ngoài tranh luận hoặc nghi ngờ.

"It's unarguable that the Earth is round."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unarguable".

Sức mạnh của sự thật khách quan

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt trong các lĩnh vực khoa học, pháp luật và triết học, có một sự coi trọng lớn đối với 'sự thật khách quan' – những điều có thể chứng minh hoặc quan sát được và được chấp nhận rộng rãi. 'Unarguable' thường được dùng để chỉ những sự thật này, khẳng định rằng chúng không phải là vấn đề của ý kiến cá nhân mà là những nền tảng vững chắc cho tư duy và quyết định.

Bằng chứng và Đồng thuận trong Xã hội

Khái niệm 'unarguable' phản ánh một giá trị xã hội quan trọng là khả năng đạt được sự đồng thuận thông qua bằng chứng và lập luận hợp lý. Khi một điều gì đó là 'unarguable', nó thường đã trải qua quá trình xem xét kỹ lưỡng, được hỗ trợ bởi dữ liệu hoặc lý lẽ vững chắc, giúp mọi người dễ dàng chấp nhận và xây dựng trên đó mà không cần tranh cãi thêm.