unauthorized pathways
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Not having official permission or approval.
Vietnamese Meaning
Không được phép, không có thẩm quyền, trái phép.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The system detected unauthorized access attempts."
"Hệ thống phát hiện các nỗ lực truy cập trái phép."
-
"The investigation revealed unauthorized pathways into the company's network."
"Cuộc điều tra tiết lộ các lối đi trái phép vào mạng lưới của công ty."
-
"The security audit identified several unauthorized pathways for data exfiltration."
"Kiểm toán an ninh đã xác định một số con đường trái phép để trích xuất dữ liệu."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | authorize | cho phép, ủy quyền, cấp phép |
| Noun | authority | quyền hạn, thẩm quyền, cơ quan chức năng |
| Noun | authorization | sự cho phép, sự ủy quyền, giấy phép |
| Adjective | authorized | được cho phép, có thẩm quyền |
| Noun | path | con đường, lối đi, đường mòn |
| Noun | way | đường, cách thức, phương pháp |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'unauthorized' thường dùng để mô tả các hành động, truy cập, hoặc sử dụng mà không có sự cho phép chính thức từ người hoặc tổ chức có quyền. Nó mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự vi phạm quy tắc hoặc luật lệ. Khác với 'illegal' (bất hợp pháp) vốn chỉ những hành vi vi phạm pháp luật, 'unauthorized' có thể ám chỉ những hành vi không tuân thủ quy định nội bộ hoặc thỏa thuận.
Trong ngữ cảnh này, 'pathways' không nhất thiết chỉ các con đường vật lý mà thường mang nghĩa trừu tượng hơn, chỉ các phương thức, kênh hoặc quy trình mà qua đó có thể đạt được hoặc truy cập một thứ gì đó. Khi kết hợp với 'unauthorized', nó chỉ ra các phương thức truy cập không được cho phép.
Collocations (Từ đi kèm)
-
create create unauthorized pathways (tạo ra các lối đi/đường không được phép)
-
exploit exploit unauthorized pathways (khai thác các lối đi/đường không được phép)
-
discover discover unauthorized pathways (phát hiện các lối đi/đường không được phép)
-
block block unauthorized pathways (chặn các lối đi/đường không được phép)
-
access access unauthorized pathways (truy cập các lối đi/đường không được phép)
-
digital digital unauthorized pathways (các lối đi kỹ thuật số không được phép)
-
physical physical unauthorized pathways (các lối đi vật lý không được phép)
-
secret secret unauthorized pathways (các lối đi bí mật không được phép)
Idioms
-
open up unauthorized pathways
mở ra/tạo ra các lối đi không được phép (ám chỉ việc tạo điều kiện cho các phương thức truy cập hoặc hành động không chính thức, thường có ý nghĩa tiêu cực)
"The new system vulnerability could open up unauthorized pathways for hackers."
(Lỗ hổng mới của hệ thống có thể mở ra các lối đi không được phép cho tin tặc.)
-
exploit unauthorized pathways
khai thác các lối đi không được phép (ám chỉ việc lợi dụng các phương thức hoặc điểm truy cập không chính thức đã tồn tại, thường vì mục đích xấu)
"They tried to exploit unauthorized pathways to gain sensitive information."
(Họ đã cố gắng khai thác các lối đi không được phép để lấy thông tin nhạy cảm.)
-
secure against unauthorized pathways
bảo mật chống lại các lối đi không được phép (ám chỉ việc thực hiện các biện pháp để ngăn chặn hoặc bảo vệ khỏi truy cập trái phép)
"Organizations must secure their networks against unauthorized pathways."
(Các tổ chức phải bảo mật mạng của họ chống lại các lối đi không được phép.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unauthorized pathways
tính từ (unauthorized)Không được phép, không có thẩm quyền, trái phép.
"The system detected unauthorized access attempts."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unauthorized pathways".
