(Top Banner Ad)
beatable
B2
adjective B2 General

beatable

UK: /ˈbiːtəbl/ • US: /ˈbiːtəbl/

Nghĩa tiếng Việt

có thể đánh bại được có thể bị vượt qua
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Capable of being defeated or surpassed.

Vietnamese Meaning

Có thể bị đánh bại hoặc vượt qua.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The champion seemed unbeatable, but his opponent discovered a weakness."

    "Nhà vô địch có vẻ bất khả chiến bại, nhưng đối thủ của anh ấy đã tìm ra một điểm yếu."

  • "Even the most powerful armies are beatable with the right strategy."

    "Ngay cả những đội quân hùng mạnh nhất cũng có thể bị đánh bại nếu có chiến lược đúng đắn."

  • "The team proved that even the best players are beatable."

    "Đội đã chứng minh rằng ngay cả những người chơi giỏi nhất cũng có thể bị đánh bại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb beat Đánh bại; đánh đập
Noun beating Sự đánh đập; thất bại (trong thể thao)
Adjective unbeatable Không thể đánh bại; vô địch
Noun defeat Sự thất bại
Adjective beaten Bị đánh bại; kiệt sức

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*bheud-
Proto-Germanic
*bautan
Old English
bēatan
Middle English
bete
English (16th C.)
beatable

Gốc rễ của sự thất bại

Từ 'beatable' (có thể đánh bại) là một từ ghép khá rõ ràng. Nó kết hợp động từ 'beat' (đánh, đánh bại) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ *bēatan*, và hậu tố '-able' (có khả năng, có thể), có nguồn gốc từ tiếng Latin qua tiếng Pháp. Vì vậy, 'beatable' đơn giản có nghĩa là có khả năng bị 'beat' (đánh bại).

Sức mạnh của hậu tố '-able'

Hậu tố '-able' là một trong những thành tố năng suất nhất trong tiếng Anh. Nó biến hành động (beat) thành tính chất (beatable), giúp người học dễ dàng hiểu và đoán nghĩa của nhiều từ khác như 'readable' (đọc được), 'washable' (giặt được) hoặc 'lovable' (đáng yêu).

Usage Note

The word 'beatable' implies that although something may seem strong or challenging, it is not invincible. It suggests a vulnerability that can be exploited. It is often used in contexts of sports, games, or competition, but can also apply to abstract concepts like problems or challenges. Unlike 'vulnerable' which simply indicates susceptibility to harm, 'beatable' specifically implies the possibility of losing or being surpassed.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + beatable (Mức độ)
  • easily easily beatable
    (dễ dàng đánh bại được)
  • clearly clearly beatable
    (rõ ràng là có thể đánh bại được)
  • potentially potentially beatable
    (tiềm năng là có thể đánh bại được)
Noun + beatable (Đối tượng)
  • a team is a team is beatable
    (một đội có thể bị đánh bại)
  • an opponent is an opponent is beatable
    (một đối thủ có thể bị đánh bại)
  • a price is a price is beatable
    (một mức giá có thể cạnh tranh được (tức là có thể đưa ra giá thấp hơn))
Phrase (Khả năng)
  • proved to be proved to be beatable
    (đã chứng tỏ là có thể bị đánh bại)
  • seem highly seem highly beatable
    (có vẻ rất dễ bị đánh bại)

Idioms

  • To be far from beatable

    Còn lâu mới có thể bị đánh bại; gần như vô địch

    "Despite the loss, the champion is still far from beatable."

    (Mặc dù thất bại, nhà vô địch vẫn còn lâu mới có thể bị đánh bại.)

  • A beatable opponent

    Một đối thủ có thể đánh bại (đối thủ vừa tầm)

    "We considered them a beatable opponent, which gave us confidence."

    (Chúng tôi coi họ là một đối thủ có thể đánh bại, điều đó mang lại cho chúng tôi sự tự tin.)

  • Beatable price guarantee

    Đảm bảo giá cạnh tranh (cam kết có thể đưa ra giá thấp hơn đối thủ)

    "Our store offers a beatable price guarantee on all electronics."

    (Cửa hàng của chúng tôi đưa ra cam kết đảm bảo giá cạnh tranh cho tất cả các mặt hàng điện tử.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

beatable

adjective
Lật mặt

Có thể bị đánh bại hoặc vượt qua.

"The champion seemed unbeatable, but his opponent discovered a weakness."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "beatable".

Văn hóa Thể thao và 'Underdog'

Trong văn hóa thể thao phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ và Anh, khái niệm 'beatable' là cốt lõi của tinh thần thi đấu. Ngay cả đội mạnh nhất ('unbeatable') cũng có thể bị đánh bại, tạo nên những câu chuyện truyền cảm hứng về 'underdog' (người bị đánh giá thấp, đội yếu hơn) giành chiến thắng. Niềm tin rằng 'ai cũng beatable' thúc đẩy sự cạnh tranh công bằng.

Cạnh tranh giá trong kinh doanh

Trong lĩnh vực bán lẻ và thương mại điện tử, cụm từ 'beatable price' (giá cạnh tranh) thường được dùng trong các chiến lược marketing. Khi một công ty quảng cáo rằng giá của họ 'beatable', họ đang ngụ ý rằng họ sẵn sàng giảm giá hoặc khớp giá (price matching) nếu khách hàng tìm thấy giá thấp hơn ở nơi khác, nhấn mạnh ưu thế cạnh tranh của họ.