unbecoming
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Not appropriate or attractive; not fitting or suitable; especially in terms of behavior or appearance.
Vietnamese Meaning
Không phù hợp, không thích hợp, không đẹp; đặc biệt là về hành vi hoặc ngoại hình; không xứng đáng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Such behavior is unbecoming of a judge."
"Hành vi như vậy là không xứng đáng với một thẩm phán."
-
"That dress is unbecoming on you."
"Chiếc váy đó không hợp với bạn."
-
"It's unbecoming for a politician to lie."
"Việc một chính trị gia nói dối là không xứng đáng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'unbecoming' thường được sử dụng để mô tả hành vi hoặc diện mạo không phù hợp với hoàn cảnh, vị trí hoặc tuổi tác của một người. Nó mang ý nghĩa tiêu cực, cho thấy sự thiếu tinh tế, lịch sự hoặc đạo đức. So với 'inappropriate', 'unbecoming' mang sắc thái mạnh hơn, thường ám chỉ sự vi phạm các chuẩn mực xã hội hoặc đạo đức sâu sắc hơn. 'Unsuitable' thì chung chung hơn, chỉ sự không phù hợp đơn thuần.
Prepositions
'Unbecoming to' thường dùng để chỉ điều gì đó không phù hợp với một người cụ thể hoặc một vị trí cụ thể. Ví dụ: 'His outburst was unbecoming to a leader.' ('Of' đôi khi được dùng một cách ít phổ biến hơn để chỉ nguồn gốc của sự không phù hợp.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
conduct unbecoming conduct (hành vi không đứng đắn / không phù hợp)
-
behavior unbecoming behavior (cách cư xử không phù hợp)
-
remark unbecoming remark (lời nhận xét không thích hợp / không tế nhị)
-
dress unbecoming dress (trang phục không phù hợp / không đứng đắn)
-
of a professional It is unbecoming of a professional to act that way. (Một người chuyên nghiệp hành động như vậy là không phù hợp / không xứng đáng.)
-
of an officer Such conduct is unbecoming of an officer. (Hành vi như vậy không xứng đáng với một sĩ quan.)
Idioms
-
conduct unbecoming an officer/gentleman
hành vi không xứng đáng với một sĩ quan / quý ông (thường dùng trong quy tắc quân đội hoặc xã giao)
"He was discharged from the army for conduct unbecoming an officer."
(Anh ta bị giải ngũ khỏi quân đội vì hành vi không xứng đáng với một sĩ quan.)
-
unbecoming of one's dignity/status
không phù hợp / không xứng đáng với phẩm giá / địa vị của một người
"Such an outburst was unbecoming of her dignity."
(Một sự bùng nổ như vậy không phù hợp với phẩm giá của cô ấy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unbecoming
adjectiveKhông phù hợp, không thích hợp, không đẹp; đặc biệt là về hành vi hoặc ngoại hình; không xứng đáng.
"Such behavior is unbecoming of a judge."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | His behavior towards her was unbecoming for a gentleman. |
Hành vi của anh ta đối với cô ấy là không phù hợp với một người đàn ông. |
| Phủ định | Their actions were not unbecoming, considering the circumstances. |
Hành động của họ không phải là không phù hợp, xét đến hoàn cảnh. |
| Nghi vấn | Was her reaction unbecoming of a leader? |
Phản ứng của cô ấy có không phù hợp với một nhà lãnh đạo không? |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Her behavior at the party was unbecoming. |
Hành vi của cô ấy tại bữa tiệc thật không phù hợp. |
| Phủ định | Isn't that dress unbecoming on her? |
Chẳng phải chiếc váy đó không hợp với cô ấy sao? |
| Nghi vấn | Was his outburst unbecoming of a leader? |
Phải chăng sự bùng nổ của anh ta là không phù hợp với một nhà lãnh đạo? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | His behavior at the party will be unbecoming of a company representative. |
Hành vi của anh ta tại bữa tiệc sẽ không phù hợp với một đại diện công ty. |
| Phủ định | She is not going to wear that dress; it's unbecoming for a formal event. |
Cô ấy sẽ không mặc chiếc váy đó; nó không phù hợp cho một sự kiện trang trọng. |
| Nghi vấn | Will such language be unbecoming in a professional setting? |
Liệu ngôn ngữ như vậy có trở nên không phù hợp trong một môi trường chuyên nghiệp? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unbecoming".
