(Top Banner Ad)
unbecoming
C1
adjective C1 Đạo đức, Hành vi

unbecoming

UK: /ˌʌnbɪˈkʌmɪŋ/ • US: /ˌʌnbɪˈkʌmɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

không xứng đáng không phù hợp kém duyên không ra gì
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not appropriate or attractive; not fitting or suitable; especially in terms of behavior or appearance.

Vietnamese Meaning

Không phù hợp, không thích hợp, không đẹp; đặc biệt là về hành vi hoặc ngoại hình; không xứng đáng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Such behavior is unbecoming of a judge."

    "Hành vi như vậy là không xứng đáng với một thẩm phán."

  • "That dress is unbecoming on you."

    "Chiếc váy đó không hợp với bạn."

  • "It's unbecoming for a politician to lie."

    "Việc một chính trị gia nói dối là không xứng đáng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb become trở thành, trở nên, hợp với, vừa với
Adjective becoming phù hợp, thích hợp, duyên dáng, ưa nhìn
Adverb unbecomingly một cách không phù hợp, không đứng đắn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đạo đức, Hành vi

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
un-
Old English
becuman (to come to, happen, suit)
Middle English
un- + bicomen (to suit, fit)
Modern English
un- + becoming (fitting, appropriate)

Nguồn gốc của 'Unbecoming'

Từ 'unbecoming' được ghép từ tiền tố 'un-' có nghĩa là 'không' và từ 'becoming' có nghĩa là 'phù hợp' hoặc 'thích hợp'. Do đó, nghĩa gốc của 'unbecoming' là 'không phù hợp' hoặc 'không thích hợp'. 'Becoming' xuất phát từ động từ 'become' (trở thành, hợp với) trong tiếng Anh cổ. Qua thời gian, nghĩa của 'unbecoming' được dùng để chỉ những hành vi, lời nói hay trang phục không đứng đắn, không xứng đáng với một người hoặc một tình huống.

Usage Note

Từ 'unbecoming' thường được sử dụng để mô tả hành vi hoặc diện mạo không phù hợp với hoàn cảnh, vị trí hoặc tuổi tác của một người. Nó mang ý nghĩa tiêu cực, cho thấy sự thiếu tinh tế, lịch sự hoặc đạo đức. So với 'inappropriate', 'unbecoming' mang sắc thái mạnh hơn, thường ám chỉ sự vi phạm các chuẩn mực xã hội hoặc đạo đức sâu sắc hơn. 'Unsuitable' thì chung chung hơn, chỉ sự không phù hợp đơn thuần.

Prepositions

to of

'Unbecoming to' thường dùng để chỉ điều gì đó không phù hợp với một người cụ thể hoặc một vị trí cụ thể. Ví dụ: 'His outburst was unbecoming to a leader.' ('Of' đôi khi được dùng một cách ít phổ biến hơn để chỉ nguồn gốc của sự không phù hợp.)

Collocations (Từ đi kèm)

Unbecoming + Noun
  • conduct unbecoming conduct
    (hành vi không đứng đắn / không phù hợp)
  • behavior unbecoming behavior
    (cách cư xử không phù hợp)
  • remark unbecoming remark
    (lời nhận xét không thích hợp / không tế nhị)
  • dress unbecoming dress
    (trang phục không phù hợp / không đứng đắn)
Be unbecoming of + Noun/Pronoun
  • of a professional It is unbecoming of a professional to act that way.
    (Một người chuyên nghiệp hành động như vậy là không phù hợp / không xứng đáng.)
  • of an officer Such conduct is unbecoming of an officer.
    (Hành vi như vậy không xứng đáng với một sĩ quan.)

Idioms

  • conduct unbecoming an officer/gentleman

    hành vi không xứng đáng với một sĩ quan / quý ông (thường dùng trong quy tắc quân đội hoặc xã giao)

    "He was discharged from the army for conduct unbecoming an officer."

    (Anh ta bị giải ngũ khỏi quân đội vì hành vi không xứng đáng với một sĩ quan.)

  • unbecoming of one's dignity/status

    không phù hợp / không xứng đáng với phẩm giá / địa vị của một người

    "Such an outburst was unbecoming of her dignity."

    (Một sự bùng nổ như vậy không phù hợp với phẩm giá của cô ấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unbecoming

adjective
Lật mặt

Không phù hợp, không thích hợp, không đẹp; đặc biệt là về hành vi hoặc ngoại hình; không xứng đáng.

"Such behavior is unbecoming of a judge."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His behavior towards her was unbecoming for a gentleman.
Hành vi của anh ta đối với cô ấy là không phù hợp với một người đàn ông.
Phủ định
Their actions were not unbecoming, considering the circumstances.
Hành động của họ không phải là không phù hợp, xét đến hoàn cảnh.
Nghi vấn
Was her reaction unbecoming of a leader?
Phản ứng của cô ấy có không phù hợp với một nhà lãnh đạo không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Her behavior at the party was unbecoming.
Hành vi của cô ấy tại bữa tiệc thật không phù hợp.
Phủ định
Isn't that dress unbecoming on her?
Chẳng phải chiếc váy đó không hợp với cô ấy sao?
Nghi vấn
Was his outburst unbecoming of a leader?
Phải chăng sự bùng nổ của anh ta là không phù hợp với một nhà lãnh đạo?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His behavior at the party will be unbecoming of a company representative.
Hành vi của anh ta tại bữa tiệc sẽ không phù hợp với một đại diện công ty.
Phủ định
She is not going to wear that dress; it's unbecoming for a formal event.
Cô ấy sẽ không mặc chiếc váy đó; nó không phù hợp cho một sự kiện trang trọng.
Nghi vấn
Will such language be unbecoming in a professional setting?
Liệu ngôn ngữ như vậy có trở nên không phù hợp trong một môi trường chuyên nghiệp?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unbecoming".

Hành vi không phù hợp trong môi trường chuyên nghiệp

Cụm từ 'conduct unbecoming' đặc biệt phổ biến trong các bộ quy tắc ứng xử của quân đội, cảnh sát, luật pháp và một số ngành nghề chuyên nghiệp khác ở các nước phương Tây. Nó dùng để chỉ những hành vi vi phạm đạo đức, danh dự hoặc các tiêu chuẩn xã hội mà một người có chức vụ hoặc địa vị nhất định phải tuân thủ. Vi phạm các quy tắc này có thể dẫn đến hình phạt nghiêm khắc như bị sa thải, giáng chức hoặc đình chỉ công tác, vì nó làm tổn hại đến uy tín của cá nhân và tổ chức.

Chuẩn mực xã hội và 'unbecoming'

Trong lịch sử, đặc biệt là ở các xã hội bảo thủ như thời Victoria, 'unbecoming' thường được dùng để mô tả những hành vi, lời nói hoặc trang phục bị coi là không phù hợp với các chuẩn mực đạo đức, giới tính hoặc địa vị xã hội. Ví dụ, một người phụ nữ ăn mặc quá hở hang hoặc nói năng quá thẳng thắn có thể bị coi là 'unbecoming'. Ngày nay, khái niệm này vẫn tồn tại nhưng đã linh hoạt hơn, thường áp dụng cho những gì được coi là thiếu tôn trọng, thiếu chuyên nghiệp hoặc thiếu đứng đắn trong các tình huống cụ thể.