(Top Banner Ad)
unbiased policing
C1
Noun Phrase C1 Pháp luật, Xã hội học, Khoa học Chính trị

unbiased policing

UK: /ˌʌnˈbaɪəst pəˈliːsɪŋ/ • US: /ˌʌnˈbaɪəst pəˈliːsɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

thực thi pháp luật không thiên vị hoạt động thực thi pháp luật khách quan tuần tra không định kiến thực thi pháp luật công bằng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Policing practices that are conducted without prejudice or discrimination based on race, ethnicity, religion, gender, sexual orientation, socioeconomic status, or other protected characteristics.

Vietnamese Meaning

Các hoạt động thực thi pháp luật được tiến hành mà không có thành kiến hoặc phân biệt đối xử dựa trên chủng tộc, dân tộc, tôn giáo, giới tính, xu hướng tình dục, tình trạng kinh tế xã hội hoặc các đặc điểm được bảo vệ khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The police department is committed to implementing unbiased policing practices."

    "Sở cảnh sát cam kết thực hiện các hoạt động thực thi pháp luật không thiên vị."

  • "Training on unbiased policing is crucial for law enforcement officers."

    "Đào tạo về thực thi pháp luật không thiên vị là rất quan trọng đối với các sĩ quan thực thi pháp luật."

  • "The goal of unbiased policing is to ensure equal treatment under the law for all citizens."

    "Mục tiêu của thực thi pháp luật không thiên vị là đảm bảo đối xử bình đẳng trước pháp luật cho tất cả công dân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun bias sự thiên vị, định kiến
Adjective biased thiên vị, có định kiến
Adjective unbiased khách quan, không thiên vị
Verb bias gây thiên vị, làm cho có định kiến
Noun police cảnh sát, lực lượng cảnh sát
Verb police kiểm soát, giám sát, giữ gìn trật tự
Noun/Gerund policing công tác giữ gìn trật tự, giám sát
Noun policeman/policewoman cảnh sát viên (nam/nữ)

Synonyms

Antonyms

Related Words

community policing (cảnh sát cộng đồng)police reform (cải cách cảnh sát)criminal justice (tư pháp hình sự)

Subject Area

Pháp luật, Xã hội học, Khoa học Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
politeia
Latin
politia
Old French
biais
Old French
police
Old English
un-
Modern English
unbiased policing

Nguồn gốc của 'Unbiased'

Từ 'bias' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'biais' có nghĩa là 'nghiêng' hoặc 'xiên'. Ban đầu, nó được dùng trong các môn thể thao như bowling để chỉ một quả bóng có xu hướng lăn theo một hướng nhất định. Việc thêm tiền tố phủ định 'un-' (từ tiếng Anh cổ) đã biến nó thành 'không nghiêng về bên nào', tức là 'khách quan, công bằng'.

Nguồn gốc của 'Policing'

Từ 'police' (và sau đó là 'policing') có một lịch sử phong phú, bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'politeia' và tiếng Latin 'politia', ban đầu có nghĩa là 'công dân, chính phủ' hoặc 'quản lý thành phố/nhà nước'. Qua tiếng Pháp cổ, nó phát triển thành khái niệm về 'trật tự công cộng' và sau đó là 'lực lượng cảnh sát' hiện đại, chuyên trách việc giữ gìn luật pháp và trật tự.

Usage Note

Thuật ngữ này nhấn mạnh việc thực thi pháp luật công bằng và bình đẳng, tránh các hành vi phân biệt đối xử hoặc thiên vị. Nó trái ngược với 'biased policing' (thực thi pháp luật thiên vị) hoặc 'racial profiling' (phân biệt chủng tộc). 'Unbiased policing' là một mục tiêu lý tưởng, đòi hỏi sự đào tạo, giám sát và trách nhiệm giải trình liên tục để đạt được.

Prepositions

in through

'in unbiased policing' thường được sử dụng để mô tả một yếu tố hoặc phương pháp được sử dụng bên trong hoạt động thực thi pháp luật không thiên vị. 'through unbiased policing' thường ám chỉ việc đạt được một mục tiêu cụ thể bằng cách sử dụng các phương pháp thực thi pháp luật không thiên vị.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unbiased policing
  • fair fair unbiased policing
    (công tác cảnh sát công bằng và không thiên vị)
  • effective effective unbiased policing
    (công tác cảnh sát khách quan hiệu quả)
  • equitable equitable unbiased policing
    (công tác cảnh sát công bằng, không phân biệt đối xử)
  • accountable accountable unbiased policing
    (công tác cảnh sát không thiên vị và có trách nhiệm giải trình)
Verb + unbiased policing
  • ensure ensure unbiased policing
    (đảm bảo công tác cảnh sát không thiên vị)
  • promote promote unbiased policing
    (thúc đẩy công tác cảnh sát khách quan)
  • implement implement unbiased policing
    (thực hiện công tác cảnh sát không thiên vị)
  • achieve achieve unbiased policing
    (đạt được công tác cảnh sát khách quan)
Noun + unbiased policing
  • the goal of the goal of unbiased policing
    (mục tiêu của công tác cảnh sát không thiên vị)
  • the principles of the principles of unbiased policing
    (các nguyên tắc của công tác cảnh sát khách quan)
  • the importance of the importance of unbiased policing
    (tầm quan trọng của công tác cảnh sát không thiên vị)
unbiased policing + Noun
  • practices unbiased policing practices
    (các thực tiễn cảnh sát không thiên vị)
  • efforts unbiased policing efforts
    (những nỗ lực để có công tác cảnh sát khách quan)
  • standards unbiased policing standards
    (các tiêu chuẩn về công tác cảnh sát không thiên vị)

Idioms

  • The pursuit of unbiased policing

    nỗ lực không ngừng hướng tới một lực lượng cảnh sát không thiên vị

    "The community advocates for the relentless pursuit of unbiased policing."

    (Cộng đồng ủng hộ nỗ lực không ngừng hướng tới một lực lượng cảnh sát không thiên vị.)

  • Challenges to unbiased policing

    những thách thức đối với công tác cảnh sát khách quan

    "Racial profiling presents significant challenges to unbiased policing in many countries."

    (Hồ sơ tội phạm dựa trên chủng tộc đặt ra những thách thức đáng kể đối với công tác cảnh sát khách quan ở nhiều quốc gia.)

  • Promoting unbiased policing policies

    thúc đẩy các chính sách cảnh sát không thiên vị

    "Many organizations are dedicated to promoting unbiased policing policies through education and advocacy."

    (Nhiều tổ chức tận tâm thúc đẩy các chính sách cảnh sát không thiên vị thông qua giáo dục và vận động.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unbiased policing

Noun Phrase
Lật mặt

Các hoạt động thực thi pháp luật được tiến hành mà không có thành kiến hoặc phân biệt đối xử dựa trên chủng tộc, dân tộc, tôn giáo, giới tính, xu hướng tình dục, tình trạng kinh tế xã hội hoặc các đặc điểm được bảo vệ khác.

"The police department is committed to implementing unbiased policing practices."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unbiased policing".

Cải cách Cảnh sát và Lòng tin Công chúng

Công tác cảnh sát không thiên vị là nền tảng để xây dựng và duy trì lòng tin của công chúng vào lực lượng thực thi pháp luật, đặc biệt trong các xã hội đa dạng. Khi cảnh sát hành động một cách công bằng và khách quan, không phân biệt đối xử dựa trên chủng tộc, giới tính, tôn giáo hay tầng lớp xã hội, người dân cảm thấy được bảo vệ và tôn trọng, từ đó củng cố tính hợp pháp và hiệu quả của hệ thống pháp luật.

Quyền Công dân và Bình đẳng Xã hội

Khái niệm 'unbiased policing' gắn liền với việc bảo vệ quyền công dân và đảm bảo mọi cá nhân đều được đối xử bình đẳng trước pháp luật. Việc thực hiện công tác cảnh sát không thiên vị giúp ngăn chặn các hành vi phân biệt đối xử như phân biệt đối xử dựa trên hồ sơ tội phạm (racial profiling) và đảm bảo rằng công lý được thực thi một cách công bằng cho tất cả mọi người, là yếu tố cốt lõi của một xã hội dân chủ và công bằng.