unburden
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To relieve someone of something that is causing anxiety or worry.
Vietnamese Meaning
Giải tỏa gánh nặng, làm nhẹ bớt gánh lo âu, trút bỏ gánh nặng (cả nghĩa đen và nghĩa bóng).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She unburdened herself to a friend about her financial problems."
"Cô ấy trút bầu tâm sự với một người bạn về những vấn đề tài chính của mình."
-
"It felt good to unburden my worries to someone I trusted."
"Cảm giác thật tốt khi trút bỏ những lo lắng của tôi cho một người mà tôi tin tưởng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | burden | Gánh nặng, trách nhiệm nặng nề |
| Verb | burden | Gánh nặng lên, làm phiền |
| Adjective | burdensome | Nặng nề, phiền toái, gây gánh nặng |
| Adjective | unburdened | Không còn gánh nặng, nhẹ nhõm |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Động từ 'unburden' thường được sử dụng để diễn tả việc giải tỏa những gánh nặng về tinh thần, cảm xúc hoặc trách nhiệm. Nó thường mang ý nghĩa của việc chia sẻ những điều khó khăn, tâm sự hoặc trút bỏ những lo lắng, gánh nặng. Khác với 'relieve' chỉ đơn thuần là giảm bớt, 'unburden' mang tính chất giải tỏa triệt để hơn, hướng tới sự nhẹ nhõm về mặt tinh thần sau khi đã chia sẻ.
Prepositions
Khi sử dụng 'unburden with', nó thường ám chỉ việc giải tỏa bản thân khỏi một điều gì đó cụ thể (ví dụ: unburden yourself with secrets). Khi sử dụng 'unburden to', nó ám chỉ việc chia sẻ gánh nặng với ai đó (ví dụ: unburden yourself to a friend).
Collocations (Từ đi kèm)
-
oneself unburden oneself (Trút bỏ gánh nặng, tâm sự)
-
mind unburden one's mind (Trút bỏ những suy nghĩ phiền muộn, giải tỏa tâm trí)
-
heart unburden one's heart (Giãi bày tâm sự, trút bầu tâm sự)
-
soul unburden one's soul (Trút bỏ mọi bí mật, giải thoát tâm hồn)
-
secrets unburden secrets (Trút bỏ những bí mật)
-
worries unburden worries (Trút bỏ những lo lắng)
-
load unburden of a heavy load (Trút bỏ một gánh nặng lớn)
-
responsibility unburden of a responsibility (Miễn cho một trách nhiệm)
Idioms
-
unburden one's heart (to someone)
Giãi bày tâm sự, trút bầu tâm sự (với ai đó)
"She finally unburdened her heart to her best friend about her troubles."
(Cuối cùng cô ấy cũng đã trút bầu tâm sự với người bạn thân nhất về những rắc rối của mình.)
-
unburden one's mind (of something)
Giải tỏa tâm trí, trút bỏ những suy nghĩ phiền muộn (về điều gì đó)
"He felt much better after unburdening his mind of all his anxieties."
(Anh ấy cảm thấy nhẹ nhõm hơn nhiều sau khi trút bỏ mọi lo lắng trong tâm trí.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unburden
Động từGiải tỏa gánh nặng, làm nhẹ bớt gánh lo âu, trút bỏ gánh nặng (cả nghĩa đen và nghĩa bóng).
"She unburdened herself to a friend about her financial problems."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She wanted to unburden herself of the secret she had been keeping. |
Cô ấy muốn trút bỏ bí mật mà cô ấy đã giữ kín. |
| Phủ định | They did not unburden themselves of their worries, leading to increased stress. |
Họ đã không trút bỏ những lo lắng của mình, dẫn đến căng thẳng gia tăng. |
| Nghi vấn | Will you unburden yourself to me and tell me what's troubling you? |
Bạn sẽ trút bỏ gánh nặng với tôi và nói cho tôi biết điều gì đang làm bạn lo lắng chứ? |
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She needed to unburden her worries to a friend. |
Cô ấy cần trút bỏ những lo lắng của mình cho một người bạn. |
| Phủ định | He didn't unburden his heart, keeping all the pain inside. |
Anh ấy đã không trút bỏ nỗi lòng, giữ tất cả nỗi đau bên trong. |
| Nghi vấn | Will you unburden your secrets to me? |
Bạn sẽ trút bỏ những bí mật của bạn cho tôi chứ? |
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She decided to unburden herself: she told him everything that had been troubling her. |
Cô ấy quyết định trút bỏ gánh nặng trong lòng: cô ấy đã kể cho anh ấy nghe mọi điều khiến cô ấy lo lắng. |
| Phủ định | He didn't unburden his worries to anyone: he kept all his problems to himself. |
Anh ấy không trút bỏ những lo lắng của mình cho bất kỳ ai: anh ấy giữ tất cả những vấn đề của mình cho riêng mình. |
| Nghi vấn | Will you unburden yourself to me: will you share what's been bothering you? |
Bạn có muốn trút bỏ gánh nặng lòng mình với tôi không: bạn có muốn chia sẻ những gì đang làm bạn lo lắng không? |
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | After a long day, I needed to unburden my worries, relax, and enjoy the evening. |
Sau một ngày dài, tôi cần trút bỏ những lo lắng, thư giãn và tận hưởng buổi tối. |
| Phủ định | Though I wanted to help, I couldn't unburden him of all his responsibilities, nor did I have the authority to do so. |
Mặc dù tôi muốn giúp đỡ, tôi không thể giúp anh ấy trút bỏ mọi trách nhiệm, và tôi cũng không có quyền làm như vậy. |
| Nghi vấn | Having listened to her problems, could I truly unburden her heart, or did she still feel weighed down? |
Sau khi lắng nghe những vấn đề của cô ấy, tôi có thực sự giúp cô ấy trút bỏ gánh nặng trong lòng, hay cô ấy vẫn cảm thấy nặng trĩu? |
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She decided to unburden herself to her best friend. |
Cô ấy quyết định trút gánh nặng với người bạn thân nhất của mình. |
| Phủ định | He didn't unburden his worries to anyone. |
Anh ấy đã không trút bỏ những lo lắng của mình cho bất kỳ ai. |
| Nghi vấn | Will you unburden your heart to me? |
Bạn sẽ trút bầu tâm sự với tôi chứ? |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time she finishes her therapy sessions, she will have been unburdening herself of her deepest fears for over a year. |
Vào thời điểm cô ấy kết thúc các buổi trị liệu, cô ấy sẽ đã giải tỏa những nỗi sợ hãi sâu kín nhất của mình trong hơn một năm. |
| Phủ định | He won't have been unburdening his heart to anyone, keeping all his worries bottled up inside. |
Anh ấy sẽ không chia sẻ gánh nặng trong lòng với bất kỳ ai, giữ tất cả những lo lắng của mình trong lòng. |
| Nghi vấn | Will the company have been unburdening itself of its debt by selling off its assets? |
Liệu công ty có đang giải phóng gánh nặng nợ nần bằng cách bán bớt tài sản hay không? |
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is unburdening herself by talking to a therapist. |
Cô ấy đang trút bỏ gánh nặng của mình bằng cách nói chuyện với nhà trị liệu. |
| Phủ định | I am not unburdening you with my problems right now. |
Tôi không làm bạn nặng lòng với những vấn đề của tôi ngay bây giờ. |
| Nghi vấn | Are you unburdening your worries to your best friend? |
Bạn có đang trút bỏ những lo lắng của mình cho người bạn thân nhất của bạn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unburden".
