(Top Banner Ad)
unburden
C1
Động từ C1 Tâm lý học, Giao tiếp

unburden

UK: /ˌʌnˈbɜːdn/ • US: /ˌʌnˈbɜːrdən/

Nghĩa tiếng Việt

trút bầu tâm sự giãi bày tâm sự chia sẻ gánh nặng làm nhẹ gánh nặng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To relieve someone of something that is causing anxiety or worry.

Vietnamese Meaning

Giải tỏa gánh nặng, làm nhẹ bớt gánh lo âu, trút bỏ gánh nặng (cả nghĩa đen và nghĩa bóng).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She unburdened herself to a friend about her financial problems."

    "Cô ấy trút bầu tâm sự với một người bạn về những vấn đề tài chính của mình."

  • "It felt good to unburden my worries to someone I trusted."

    "Cảm giác thật tốt khi trút bỏ những lo lắng của tôi cho một người mà tôi tin tưởng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun burden Gánh nặng, trách nhiệm nặng nề
Verb burden Gánh nặng lên, làm phiền
Adjective burdensome Nặng nề, phiền toái, gây gánh nặng
Adjective unburdened Không còn gánh nặng, nhẹ nhõm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
un-
Old English
byrden
Middle English
unburdenen
Modern English
unburden

Gốc rễ của 'unburden'

Từ 'unburden' là sự kết hợp của tiền tố 'un-' và danh từ 'burden'. Tiền tố 'un-' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ, mang ý nghĩa phủ định hoặc đảo ngược hành động (như trong 'undo', 'untie'). Danh từ 'burden' cũng xuất phát từ tiếng Anh cổ 'byrden', có nghĩa là gánh nặng, vật nặng cần mang. Ghép lại, 'unburden' có nghĩa là bỏ đi gánh nặng, giải tỏa.

Usage Note

Động từ 'unburden' thường được sử dụng để diễn tả việc giải tỏa những gánh nặng về tinh thần, cảm xúc hoặc trách nhiệm. Nó thường mang ý nghĩa của việc chia sẻ những điều khó khăn, tâm sự hoặc trút bỏ những lo lắng, gánh nặng. Khác với 'relieve' chỉ đơn thuần là giảm bớt, 'unburden' mang tính chất giải tỏa triệt để hơn, hướng tới sự nhẹ nhõm về mặt tinh thần sau khi đã chia sẻ.

Prepositions

with to

Khi sử dụng 'unburden with', nó thường ám chỉ việc giải tỏa bản thân khỏi một điều gì đó cụ thể (ví dụ: unburden yourself with secrets). Khi sử dụng 'unburden to', nó ám chỉ việc chia sẻ gánh nặng với ai đó (ví dụ: unburden yourself to a friend).

Collocations (Từ đi kèm)

Đại từ phản thân + unburden
  • oneself unburden oneself
    (Trút bỏ gánh nặng, tâm sự)
  • mind unburden one's mind
    (Trút bỏ những suy nghĩ phiền muộn, giải tỏa tâm trí)
  • heart unburden one's heart
    (Giãi bày tâm sự, trút bầu tâm sự)
  • soul unburden one's soul
    (Trút bỏ mọi bí mật, giải thoát tâm hồn)
unburden + Danh từ
  • secrets unburden secrets
    (Trút bỏ những bí mật)
  • worries unburden worries
    (Trút bỏ những lo lắng)
unburden + of + Danh từ
  • load unburden of a heavy load
    (Trút bỏ một gánh nặng lớn)
  • responsibility unburden of a responsibility
    (Miễn cho một trách nhiệm)

Idioms

  • unburden one's heart (to someone)

    Giãi bày tâm sự, trút bầu tâm sự (với ai đó)

    "She finally unburdened her heart to her best friend about her troubles."

    (Cuối cùng cô ấy cũng đã trút bầu tâm sự với người bạn thân nhất về những rắc rối của mình.)

  • unburden one's mind (of something)

    Giải tỏa tâm trí, trút bỏ những suy nghĩ phiền muộn (về điều gì đó)

    "He felt much better after unburdening his mind of all his anxieties."

    (Anh ấy cảm thấy nhẹ nhõm hơn nhiều sau khi trút bỏ mọi lo lắng trong tâm trí.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unburden

Động từ
Lật mặt

Giải tỏa gánh nặng, làm nhẹ bớt gánh lo âu, trút bỏ gánh nặng (cả nghĩa đen và nghĩa bóng).

"She unburdened herself to a friend about her financial problems."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She wanted to unburden herself of the secret she had been keeping.
Cô ấy muốn trút bỏ bí mật mà cô ấy đã giữ kín.
Phủ định
They did not unburden themselves of their worries, leading to increased stress.
Họ đã không trút bỏ những lo lắng của mình, dẫn đến căng thẳng gia tăng.
Nghi vấn
Will you unburden yourself to me and tell me what's troubling you?
Bạn sẽ trút bỏ gánh nặng với tôi và nói cho tôi biết điều gì đang làm bạn lo lắng chứ?

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She needed to unburden her worries to a friend.
Cô ấy cần trút bỏ những lo lắng của mình cho một người bạn.
Phủ định
He didn't unburden his heart, keeping all the pain inside.
Anh ấy đã không trút bỏ nỗi lòng, giữ tất cả nỗi đau bên trong.
Nghi vấn
Will you unburden your secrets to me?
Bạn sẽ trút bỏ những bí mật của bạn cho tôi chứ?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She decided to unburden herself: she told him everything that had been troubling her.
Cô ấy quyết định trút bỏ gánh nặng trong lòng: cô ấy đã kể cho anh ấy nghe mọi điều khiến cô ấy lo lắng.
Phủ định
He didn't unburden his worries to anyone: he kept all his problems to himself.
Anh ấy không trút bỏ những lo lắng của mình cho bất kỳ ai: anh ấy giữ tất cả những vấn đề của mình cho riêng mình.
Nghi vấn
Will you unburden yourself to me: will you share what's been bothering you?
Bạn có muốn trút bỏ gánh nặng lòng mình với tôi không: bạn có muốn chia sẻ những gì đang làm bạn lo lắng không?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After a long day, I needed to unburden my worries, relax, and enjoy the evening.
Sau một ngày dài, tôi cần trút bỏ những lo lắng, thư giãn và tận hưởng buổi tối.
Phủ định
Though I wanted to help, I couldn't unburden him of all his responsibilities, nor did I have the authority to do so.
Mặc dù tôi muốn giúp đỡ, tôi không thể giúp anh ấy trút bỏ mọi trách nhiệm, và tôi cũng không có quyền làm như vậy.
Nghi vấn
Having listened to her problems, could I truly unburden her heart, or did she still feel weighed down?
Sau khi lắng nghe những vấn đề của cô ấy, tôi có thực sự giúp cô ấy trút bỏ gánh nặng trong lòng, hay cô ấy vẫn cảm thấy nặng trĩu?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She decided to unburden herself to her best friend.
Cô ấy quyết định trút gánh nặng với người bạn thân nhất của mình.
Phủ định
He didn't unburden his worries to anyone.
Anh ấy đã không trút bỏ những lo lắng của mình cho bất kỳ ai.
Nghi vấn
Will you unburden your heart to me?
Bạn sẽ trút bầu tâm sự với tôi chứ?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time she finishes her therapy sessions, she will have been unburdening herself of her deepest fears for over a year.
Vào thời điểm cô ấy kết thúc các buổi trị liệu, cô ấy sẽ đã giải tỏa những nỗi sợ hãi sâu kín nhất của mình trong hơn một năm.
Phủ định
He won't have been unburdening his heart to anyone, keeping all his worries bottled up inside.
Anh ấy sẽ không chia sẻ gánh nặng trong lòng với bất kỳ ai, giữ tất cả những lo lắng của mình trong lòng.
Nghi vấn
Will the company have been unburdening itself of its debt by selling off its assets?
Liệu công ty có đang giải phóng gánh nặng nợ nần bằng cách bán bớt tài sản hay không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is unburdening herself by talking to a therapist.
Cô ấy đang trút bỏ gánh nặng của mình bằng cách nói chuyện với nhà trị liệu.
Phủ định
I am not unburdening you with my problems right now.
Tôi không làm bạn nặng lòng với những vấn đề của tôi ngay bây giờ.
Nghi vấn
Are you unburdening your worries to your best friend?
Bạn có đang trút bỏ những lo lắng của mình cho người bạn thân nhất của bạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unburden".

Sự giải thoát qua việc chia sẻ

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, hành động 'unburdening oneself' (tự trút gánh nặng) bằng cách chia sẻ những lo lắng, bí mật hoặc cảm xúc với một người đáng tin cậy (bạn bè, gia đình, nhà trị liệu hoặc linh mục) được coi là một phương pháp quan trọng để đạt được sự giải tỏa tâm lý và cảm xúc. Điều này nhấn mạnh giá trị của sự cởi mở, lòng tin và sự hỗ trợ xã hội trong việc đối phó với những khó khăn cá nhân.

Vai trò của 'confession' (thú tội/xưng tội)

Trong một số truyền thống tôn giáo, đặc biệt là Công giáo, nghi thức 'confession' (xưng tội hay thú tội) là một cách để tín đồ 'unburden' (trút bỏ) những tội lỗi và cảm giác tội lỗi của mình, nhận được sự tha thứ và tìm thấy sự bình an trong tâm hồn. Mặc dù không phải là một idiom trực tiếp, khái niệm này thể hiện một khía cạnh sâu sắc của việc trút bỏ gánh nặng tinh thần, mang lại sự thanh thản.