(Top Banner Ad)
unclaimed
B2
Tính từ B2 Tổng quát

unclaimed

UK: /ʌnˈkleɪmd/ • US: /ʌnˈkleɪmd/

Nghĩa tiếng Việt

không có người nhận bị bỏ lại vô chủ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not claimed; not asked for or taken possession of.

Vietnamese Meaning

Không được nhận, không được yêu cầu hoặc chiếm hữu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The unclaimed baggage was stored in a separate room."

    "Hành lý không có người nhận được cất trong một phòng riêng."

  • "The unclaimed prize money was donated to charity."

    "Số tiền thưởng không có người nhận đã được quyên góp cho tổ chức từ thiện."

  • "Unclaimed items will be disposed of after 30 days."

    "Các vật phẩm không có người nhận sẽ bị tiêu hủy sau 30 ngày."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb claim yêu sách, đòi hỏi
Noun claim sự yêu sách, sự đòi hỏi
Adjective claimable có thể yêu sách, có thể đòi hỏi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
un- + claimen

Nguồn gốc của 'unclaimed'

Từ 'unclaimed' xuất phát từ việc thêm tiền tố 'un-' (không) vào động từ 'claim' (yêu sách, đòi hỏi). Ban đầu, nó mang ý nghĩa là 'không được yêu sách' hoặc 'không có người nhận'. Tưởng tượng một kiện hàng thất lạc tại bưu điện, không ai đến nhận – đó chính là 'unclaimed'!

Usage Note

Từ này thường được sử dụng để mô tả những vật bị bỏ lại, tài sản không có người nhận, hoặc những giải thưởng chưa ai đến nhận. Nó nhấn mạnh sự thiếu vắng của người sở hữu hoặc người đòi quyền lợi hợp pháp.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unclaimed
  • lost lost and unclaimed
    (bị mất và không có người nhận)
  • abandoned abandoned and unclaimed
    (bị bỏ rơi và không có người nhận)
Noun + unclaimed
  • property unclaimed property
    (tài sản không có người nhận)
  • baggage unclaimed baggage
    (hành lý không có người nhận)
  • funds unclaimed funds
    (tiền không có người nhận)

Idioms

  • leave something unclaimed

    để lại cái gì đó mà không ai nhận

    "He left his lottery ticket unclaimed."

    (Anh ấy đã để tấm vé số của mình không ai nhận.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unclaimed

Tính từ
Lật mặt

Không được nhận, không được yêu cầu hoặc chiếm hữu.

"The unclaimed baggage was stored in a separate room."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I found an unclaimed lottery ticket, I would donate the money to charity.
Nếu tôi tìm thấy một vé số chưa ai nhận, tôi sẽ quyên góp số tiền đó cho tổ chức từ thiện.
Phủ định
If the package weren't unclaimed, the postal service wouldn't have returned it to the sender.
Nếu kiện hàng không phải là không có người nhận, dịch vụ bưu chính đã không trả lại cho người gửi.
Nghi vấn
Would the police investigate if a large sum of unclaimed money were found?
Liệu cảnh sát có điều tra nếu một khoản tiền lớn không có người nhận được tìm thấy không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The package had remained unclaimed for over a month before they decided to return it to the sender.
Gói hàng đã không có người nhận trong hơn một tháng trước khi họ quyết định trả lại cho người gửi.
Phủ định
She had not known that the lottery ticket was unclaimed until she saw the news report.
Cô ấy đã không biết rằng vé số chưa có người nhận cho đến khi cô ấy xem bản tin.
Nghi vấn
Had the unclaimed treasure been hidden in the cave for centuries?
Liệu kho báu vô chủ đã được giấu trong hang động hàng thế kỷ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unclaimed".

Unclaimed Property Laws

Ở nhiều quốc gia, bao gồm cả Hoa Kỳ, có luật về tài sản không có người nhận. Các ngân hàng, công ty và chính phủ phải báo cáo tài sản không có người nhận cho nhà nước, và nhà nước cố gắng tìm chủ sở hữu hợp pháp. Nếu không tìm thấy, tài sản có thể được sử dụng cho các mục đích công cộng. Điều này có nghĩa là ngay cả khi bạn quên một tài khoản ngân hàng cũ, tiền của bạn không nhất thiết bị mất hoàn toàn.