unclaimed
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Not claimed; not asked for or taken possession of.
Vietnamese Meaning
Không được nhận, không được yêu cầu hoặc chiếm hữu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The unclaimed baggage was stored in a separate room."
"Hành lý không có người nhận được cất trong một phòng riêng."
-
"The unclaimed prize money was donated to charity."
"Số tiền thưởng không có người nhận đã được quyên góp cho tổ chức từ thiện."
-
"Unclaimed items will be disposed of after 30 days."
"Các vật phẩm không có người nhận sẽ bị tiêu hủy sau 30 ngày."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ này thường được sử dụng để mô tả những vật bị bỏ lại, tài sản không có người nhận, hoặc những giải thưởng chưa ai đến nhận. Nó nhấn mạnh sự thiếu vắng của người sở hữu hoặc người đòi quyền lợi hợp pháp.
Collocations (Từ đi kèm)
-
lost lost and unclaimed (bị mất và không có người nhận)
-
abandoned abandoned and unclaimed (bị bỏ rơi và không có người nhận)
-
property unclaimed property (tài sản không có người nhận)
-
baggage unclaimed baggage (hành lý không có người nhận)
-
funds unclaimed funds (tiền không có người nhận)
Idioms
-
leave something unclaimed
để lại cái gì đó mà không ai nhận
"He left his lottery ticket unclaimed."
(Anh ấy đã để tấm vé số của mình không ai nhận.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unclaimed
Tính từKhông được nhận, không được yêu cầu hoặc chiếm hữu.
"The unclaimed baggage was stored in a separate room."
Grammar Rules
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I found an unclaimed lottery ticket, I would donate the money to charity. |
Nếu tôi tìm thấy một vé số chưa ai nhận, tôi sẽ quyên góp số tiền đó cho tổ chức từ thiện. |
| Phủ định | If the package weren't unclaimed, the postal service wouldn't have returned it to the sender. |
Nếu kiện hàng không phải là không có người nhận, dịch vụ bưu chính đã không trả lại cho người gửi. |
| Nghi vấn | Would the police investigate if a large sum of unclaimed money were found? |
Liệu cảnh sát có điều tra nếu một khoản tiền lớn không có người nhận được tìm thấy không? |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The package had remained unclaimed for over a month before they decided to return it to the sender. |
Gói hàng đã không có người nhận trong hơn một tháng trước khi họ quyết định trả lại cho người gửi. |
| Phủ định | She had not known that the lottery ticket was unclaimed until she saw the news report. |
Cô ấy đã không biết rằng vé số chưa có người nhận cho đến khi cô ấy xem bản tin. |
| Nghi vấn | Had the unclaimed treasure been hidden in the cave for centuries? |
Liệu kho báu vô chủ đã được giấu trong hang động hàng thế kỷ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unclaimed".
