(Top Banner Ad)
uncluttered life
B2
Tính từ B2 Lối sống, Tâm lý học

uncluttered life

UK: /ˌʌnˈklʌtərd laɪf/ • US: /ˌʌnˈklʌtərd laɪf/

Nghĩa tiếng Việt

cuộc sống giản dị cuộc sống tối giản cuộc sống không vướng bận cuộc sống thanh thản
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A life that is free from unnecessary items, distractions, or complications; simple and organized.

Vietnamese Meaning

Một cuộc sống không có những thứ, sự xao nhãng hoặc phức tạp không cần thiết; đơn giản và có tổ chức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She decided to pursue an uncluttered life, focusing on experiences rather than possessions."

    "Cô ấy quyết định theo đuổi một cuộc sống giản dị, tập trung vào những trải nghiệm hơn là của cải."

  • "Meditation can help you achieve an uncluttered life."

    "Thiền định có thể giúp bạn đạt được một cuộc sống giản dị."

  • "Decluttering your home is the first step towards an uncluttered life."

    "Dọn dẹp nhà cửa là bước đầu tiên để có một cuộc sống giản dị."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb clutter làm bừa bộn, gây lộn xộn
Noun clutter sự bừa bộn, sự lộn xộn
Adjective cluttered bừa bộn, lộn xộn

Synonyms

simple life (cuộc sống đơn giản)minimalist life (cuộc sống tối giản)organized life (cuộc sống có tổ chức)

Antonyms

cluttered life (cuộc sống lộn xộn)complicated life (cuộc sống phức tạp)stressful life (cuộc sống căng thẳng)

Related Words

Subject Area

Lối sống, Tâm lý học

Nguồn gốc của 'uncluttered'

Từ 'uncluttered' được tạo thành bằng cách thêm tiền tố 'un-' (có nghĩa là 'không') vào từ 'cluttered'. 'Cluttered' có nghĩa là 'bừa bộn, lộn xộn'. Vì vậy, 'uncluttered' có nghĩa là 'không bừa bộn, gọn gàng'. Khái niệm về một cuộc sống 'uncluttered' gắn liền với việc giảm thiểu sự lộn xộn vật chất và tinh thần để đạt được sự bình yên và tập trung.

Usage Note

Cụm từ 'uncluttered life' thường mang ý nghĩa tích cực, thể hiện mong muốn sống một cuộc đời giản dị, tập trung vào những điều quan trọng và tránh xa sự lộn xộn cả về vật chất lẫn tinh thần. Nó nhấn mạnh sự rõ ràng, hiệu quả và sự hài lòng trong cuộc sống.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + uncluttered life
  • Simple simple uncluttered life
    (cuộc sống đơn giản, gọn gàng)
  • Peaceful peaceful uncluttered life
    (cuộc sống yên bình, không vướng bận)
Verb + uncluttered life
  • Pursue pursue an uncluttered life
    (theo đuổi một cuộc sống gọn gàng, ngăn nắp)
  • Live live an uncluttered life
    (sống một cuộc sống gọn gàng, không vướng bận)

Idioms

  • Less is more

    Ít là nhiều (chất lượng quan trọng hơn số lượng)

    "She believes in 'less is more' and tries to live an uncluttered life."

    (Cô ấy tin vào triết lý 'ít là nhiều' và cố gắng sống một cuộc sống gọn gàng.)

  • Clean slate

    Bắt đầu lại từ đầu

    "Moving to a new city was like getting a clean slate to live an uncluttered life."

    (Chuyển đến một thành phố mới giống như có một cơ hội bắt đầu lại từ đầu để sống một cuộc sống không vướng bận.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

uncluttered life

Tính từ
Lật mặt

Một cuộc sống không có những thứ, sự xao nhãng hoặc phức tạp không cần thiết; đơn giản và có tổ chức.

"She decided to pursue an uncluttered life, focusing on experiences rather than possessions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "uncluttered life".

Minimalism

Chủ nghĩa tối giản (Minimalism) là một phong trào văn hóa nhấn mạnh việc giảm thiểu đồ đạc và sự phức tạp trong cuộc sống để tập trung vào những gì thực sự quan trọng. Một cuộc sống 'uncluttered' thường được liên kết với triết lý này.

Marie Kondo

Marie Kondo là một chuyên gia về sắp xếp và dọn dẹp nổi tiếng, người đã truyền cảm hứng cho hàng triệu người trên thế giới để dọn dẹp nhà cửa và đơn giản hóa cuộc sống của họ. Phương pháp KonMari của cô tập trung vào việc giữ lại chỉ những đồ vật mang lại niềm vui và loại bỏ những thứ không cần thiết.