intentional living
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The practice of living life based on your values and what truly matters to you, rather than on autopilot or societal expectations.
Vietnamese Meaning
Thực hành sống cuộc đời dựa trên các giá trị và điều thực sự quan trọng đối với bạn, thay vì sống theo quán tính hoặc kỳ vọng của xã hội.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She embraced intentional living by decluttering her home and focusing on meaningful relationships."
"Cô ấy chấp nhận lối sống chủ động bằng cách dọn dẹp nhà cửa và tập trung vào các mối quan hệ ý nghĩa."
-
"Intentional living involves consciously making choices about how you spend your time and resources."
"Sống chủ động bao gồm việc đưa ra những lựa chọn có ý thức về cách bạn sử dụng thời gian và nguồn lực của mình."
-
"Many people find that intentional living leads to greater happiness and fulfillment."
"Nhiều người thấy rằng sống chủ động dẫn đến hạnh phúc và sự thỏa mãn lớn hơn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Emphasis on being proactive and deliberate in making choices about how to spend time, money, and energy. It's about aligning actions with values and goals.
Collocations (Từ đi kèm)
-
embrace embrace intentional living (đón nhận/ôm lấy lối sống có chủ ý)
-
practice practice intentional living (thực hành lối sống có chủ ý)
-
adopt adopt intentional living (áp dụng lối sống có chủ ý)
-
pursue pursue intentional living (theo đuổi lối sống có chủ ý)
-
simple simple intentional living (lối sống có chủ ý đơn giản)
-
mindful mindful intentional living (lối sống có chủ ý và chánh niệm)
-
meaningful meaningful intentional living (lối sống có chủ ý và ý nghĩa)
-
sustainable sustainable intentional living (lối sống có chủ ý bền vững)
-
the philosophy of the philosophy of intentional living (triết lý sống có chủ ý)
-
a path to a path to intentional living (một con đường dẫn đến lối sống có chủ ý)
Idioms
-
to embrace intentional living
chủ động đón nhận và thực hiện lối sống có ý thức, có mục đích
"After years of feeling overwhelmed, she decided to embrace intentional living to regain control of her life."
(Sau nhiều năm cảm thấy quá tải, cô ấy quyết định đón nhận lối sống có chủ ý để giành lại quyền kiểm soát cuộc đời mình.)
-
to align with intentional living principles
hành động hoặc lựa chọn theo các nguyên tắc của lối sống có chủ ý (như giảm thiểu vật chất, sống có ý nghĩa)
"Many people find that decluttering their homes helps them align with intentional living principles."
(Nhiều người thấy rằng việc dọn dẹp nhà cửa giúp họ phù hợp với các nguyên tắc của lối sống có chủ ý.)
-
to lead an intentional living lifestyle
sống theo một phong cách mà mọi hành động, quyết định đều có chủ đích và ý nghĩa
"He left his corporate job to lead an intentional living lifestyle, focusing on community and sustainability."
(Anh ấy bỏ công việc công ty để theo đuổi lối sống có chủ ý, tập trung vào cộng đồng và tính bền vững.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
intentional living
nounThực hành sống cuộc đời dựa trên các giá trị và điều thực sự quan trọng đối với bạn, thay vì sống theo quán tính hoặc kỳ vọng của xã hội.
"She embraced intentional living by decluttering her home and focusing on meaningful relationships."
Grammar Rules
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you embrace intentional living, you will likely experience greater fulfillment in your life. |
Nếu bạn chấp nhận lối sống có chủ đích, bạn có thể sẽ trải nghiệm được sự viên mãn lớn hơn trong cuộc sống. |
| Phủ định | If you don't live intentionally, you might find yourself drifting aimlessly through life. |
Nếu bạn không sống có chủ đích, bạn có thể thấy mình trôi dạt vô định trong cuộc sống. |
| Nghi vấn | Will you feel more in control of your destiny if you start practicing intentional living? |
Bạn có cảm thấy kiểm soát được vận mệnh của mình hơn nếu bạn bắt đầu thực hành lối sống có chủ đích không? |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had intentionally planned her days before she discovered the benefits of intentional living. |
Cô ấy đã lên kế hoạch cho những ngày của mình một cách có chủ ý trước khi cô ấy khám phá ra những lợi ích của lối sống chủ động. |
| Phủ định | They hadn't adopted intentional living practices until after their stressful experience last year. |
Họ đã không áp dụng các hoạt động sống chủ động cho đến sau trải nghiệm căng thẳng của họ năm ngoái. |
| Nghi vấn | Had he even heard of intentional living before he read that article? |
Anh ấy đã từng nghe về lối sống chủ động trước khi đọc bài báo đó chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "intentional living".
