(Top Banner Ad)
intentional living
B2
noun B2 Personal Development/Lifestyle

intentional living

UK: /ɪnˈtɛnʃənəl ˈlɪvɪŋ/ • US: /ɪnˈtɛnʃənəl ˈlɪvɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

sống chủ động sống có ý thức sống tỉnh thức
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The practice of living life based on your values and what truly matters to you, rather than on autopilot or societal expectations.

Vietnamese Meaning

Thực hành sống cuộc đời dựa trên các giá trị và điều thực sự quan trọng đối với bạn, thay vì sống theo quán tính hoặc kỳ vọng của xã hội.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She embraced intentional living by decluttering her home and focusing on meaningful relationships."

    "Cô ấy chấp nhận lối sống chủ động bằng cách dọn dẹp nhà cửa và tập trung vào các mối quan hệ ý nghĩa."

  • "Intentional living involves consciously making choices about how you spend your time and resources."

    "Sống chủ động bao gồm việc đưa ra những lựa chọn có ý thức về cách bạn sử dụng thời gian và nguồn lực của mình."

  • "Many people find that intentional living leads to greater happiness and fulfillment."

    "Nhiều người thấy rằng sống chủ động dẫn đến hạnh phúc và sự thỏa mãn lớn hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun intention ý định, mục đích
Verb intend có ý định, dự định
Adverb intentionally một cách cố ý, có chủ đích
Noun life cuộc sống, sự sống
Verb live sống, sinh sống
Adjective lively sống động, sôi nổi

Synonyms

mindful living (sống tỉnh thức)purposeful living (sống có mục đích)

Antonyms

autopilot living (sống tự động)

Related Words

minimalism (chủ nghĩa tối giản)slow living (sống chậm)value-based decision making (Quyết định dựa trên giá trị)

Subject Area

Personal Development/Lifestyle

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
intendere
Late Latin
intentio
Old French
intention
Middle English
intencion
English
intentional
Old English
lifian
Middle English
liven
English
living

Gốc rễ của 'có chủ ý'

Từ 'intentional' (có chủ ý) bắt nguồn từ tiếng Latin 'intendere', có nghĩa là 'kéo căng về phía trước' hoặc 'hướng tới một mục tiêu'. Nó tiến hóa thành 'intentio' (ý định, mục đích) trong tiếng Latin muộn, sau đó qua tiếng Pháp cổ và tiếng Anh trung đại để trở thành từ 'intentional' như chúng ta biết ngày nay, luôn gắn liền với ý định và mục đích rõ ràng.

Câu chuyện của 'cuộc sống'

Phần 'living' (sự sống, lối sống) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'lifian', nghĩa là 'tồn tại' hoặc 'sống'. Trải qua tiếng Anh trung đại 'liven', nó mang ý nghĩa của trạng thái sống động, sinh hoạt. Khi kết hợp với 'intentional', nó nhấn mạnh hành động sống một cách có ý thức và chủ động.

Khi ý định định hình cuộc sống

Thuật ngữ 'intentional living' là một cụm từ ghép hiện đại, nổi lên trong những thập kỷ gần đây như một triết lý sống. Nó phản ánh xu hướng con người muốn thoát khỏi lối sống tự động, bị động để chủ động thiết kế cuộc đời mình dựa trên các giá trị, mục tiêu và ý định rõ ràng. Đây không phải là một từ có lịch sử lâu đời mà là một khái niệm mới nổi, ngày càng phổ biến.

Usage Note

Emphasis on being proactive and deliberate in making choices about how to spend time, money, and energy. It's about aligning actions with values and goals.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + intentional living
  • embrace embrace intentional living
    (đón nhận/ôm lấy lối sống có chủ ý)
  • practice practice intentional living
    (thực hành lối sống có chủ ý)
  • adopt adopt intentional living
    (áp dụng lối sống có chủ ý)
  • pursue pursue intentional living
    (theo đuổi lối sống có chủ ý)
Adjective + intentional living
  • simple simple intentional living
    (lối sống có chủ ý đơn giản)
  • mindful mindful intentional living
    (lối sống có chủ ý và chánh niệm)
  • meaningful meaningful intentional living
    (lối sống có chủ ý và ý nghĩa)
  • sustainable sustainable intentional living
    (lối sống có chủ ý bền vững)
Phrases with intentional living
  • the philosophy of the philosophy of intentional living
    (triết lý sống có chủ ý)
  • a path to a path to intentional living
    (một con đường dẫn đến lối sống có chủ ý)

Idioms

  • to embrace intentional living

    chủ động đón nhận và thực hiện lối sống có ý thức, có mục đích

    "After years of feeling overwhelmed, she decided to embrace intentional living to regain control of her life."

    (Sau nhiều năm cảm thấy quá tải, cô ấy quyết định đón nhận lối sống có chủ ý để giành lại quyền kiểm soát cuộc đời mình.)

  • to align with intentional living principles

    hành động hoặc lựa chọn theo các nguyên tắc của lối sống có chủ ý (như giảm thiểu vật chất, sống có ý nghĩa)

    "Many people find that decluttering their homes helps them align with intentional living principles."

    (Nhiều người thấy rằng việc dọn dẹp nhà cửa giúp họ phù hợp với các nguyên tắc của lối sống có chủ ý.)

  • to lead an intentional living lifestyle

    sống theo một phong cách mà mọi hành động, quyết định đều có chủ đích và ý nghĩa

    "He left his corporate job to lead an intentional living lifestyle, focusing on community and sustainability."

    (Anh ấy bỏ công việc công ty để theo đuổi lối sống có chủ ý, tập trung vào cộng đồng và tính bền vững.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

intentional living

noun
Lật mặt

Thực hành sống cuộc đời dựa trên các giá trị và điều thực sự quan trọng đối với bạn, thay vì sống theo quán tính hoặc kỳ vọng của xã hội.

"She embraced intentional living by decluttering her home and focusing on meaningful relationships."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you embrace intentional living, you will likely experience greater fulfillment in your life.
Nếu bạn chấp nhận lối sống có chủ đích, bạn có thể sẽ trải nghiệm được sự viên mãn lớn hơn trong cuộc sống.
Phủ định
If you don't live intentionally, you might find yourself drifting aimlessly through life.
Nếu bạn không sống có chủ đích, bạn có thể thấy mình trôi dạt vô định trong cuộc sống.
Nghi vấn
Will you feel more in control of your destiny if you start practicing intentional living?
Bạn có cảm thấy kiểm soát được vận mệnh của mình hơn nếu bạn bắt đầu thực hành lối sống có chủ đích không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had intentionally planned her days before she discovered the benefits of intentional living.
Cô ấy đã lên kế hoạch cho những ngày của mình một cách có chủ ý trước khi cô ấy khám phá ra những lợi ích của lối sống chủ động.
Phủ định
They hadn't adopted intentional living practices until after their stressful experience last year.
Họ đã không áp dụng các hoạt động sống chủ động cho đến sau trải nghiệm căng thẳng của họ năm ngoái.
Nghi vấn
Had he even heard of intentional living before he read that article?
Anh ấy đã từng nghe về lối sống chủ động trước khi đọc bài báo đó chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "intentional living".

Đối trọng với chủ nghĩa tiêu dùng

Lối sống có chủ ý (intentional living) nổi lên như một phong trào đối trọng với chủ nghĩa tiêu dùng tràn lan và nhịp sống hối hả hiện đại. Nó khuyến khích con người đặt câu hỏi về các giá trị vật chất, giảm bớt sự sở hữu, và tập trung vào những gì thực sự mang lại ý nghĩa và hạnh phúc cho bản thân, thay vì chạy theo những định nghĩa thành công từ bên ngoài.

Sự trỗi dậy của sống tối giản và sống chậm

Khái niệm intentional living gắn liền mật thiết với các phong trào như sống tối giản (minimalism) và sống chậm (slow living). Nó thúc đẩy việc đưa ra các lựa chọn có ý thức về cách chúng ta sử dụng thời gian, tiền bạc và năng lượng, từ đó tạo ra một cuộc sống ít lộn xộn hơn, ít căng thẳng hơn, và nhiều kết nối sâu sắc hơn với bản thân, cộng đồng và môi trường.