(Top Banner Ad)
uncommon belief
B2
Danh từ B2 Xã hội học, Tâm lý học

uncommon belief

UK: /ʌnˈkɒmən bɪˈliːf/ • US: /ʌnˈkɑːmən bɪˈliːf/

Nghĩa tiếng Việt

niềm tin khác thường tín ngưỡng hiếm thấy quan điểm độc đáo ý kiến thiểu số
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A belief that is not widely held or accepted; a belief that is rare or unusual.

Vietnamese Meaning

Một niềm tin không được nhiều người giữ hoặc chấp nhận; một niềm tin hiếm hoặc khác thường.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He held an uncommon belief in the power of positive thinking."

    "Anh ấy giữ một niềm tin khác thường vào sức mạnh của tư duy tích cực."

  • "The cult was based on an uncommon belief that the world would end in 2024."

    "Giáo phái đó dựa trên một niềm tin khác thường rằng thế giới sẽ kết thúc vào năm 2024."

  • "Her uncommon belief in the importance of individual freedom set her apart from the group."

    "Niềm tin khác thường của cô ấy vào tầm quan trọng của tự do cá nhân đã khiến cô ấy khác biệt với nhóm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective common Phổ biến, thông thường
Noun belief Niềm tin
Adverb uncommonly Một cách khác thường
Adjective believable Có thể tin được
Verb believe Tin tưởng

Synonyms

rare conviction (sự tin chắc hiếm thấy)unconventional idea (ý tưởng khác thường)

Antonyms

common belief (niềm tin phổ biến)widely accepted idea (ý tưởng được chấp nhận rộng rãi)

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Tâm lý học

Nguồn gốc của 'uncommon belief'

Cụm từ 'uncommon belief' khá đơn giản. 'Uncommon' có nghĩa là không phổ biến, hiếm gặp, trong khi 'belief' có nghĩa là niềm tin. Vì vậy, 'uncommon belief' chỉ đơn giản là một niềm tin không phổ biến, không được nhiều người chấp nhận hoặc chia sẻ. Nó thường liên quan đến các ý tưởng độc đáo, dị biệt hoặc thậm chí là kỳ quặc.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ những quan điểm hoặc tư tưởng đi ngược lại số đông, hoặc những tín ngưỡng ít phổ biến. Nó nhấn mạnh sự khác biệt và tính độc đáo của niềm tin đó so với những niềm tin thông thường.

Prepositions

in about

‘In’ được dùng để chỉ sự tin tưởng vào điều gì đó (e.g., uncommon belief in ghosts). ‘About’ được dùng để nói về niềm tin khác thường về một chủ đề nào đó (e.g., uncommon belief about the origins of the universe).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + uncommon belief
  • strange strange uncommon belief
    (niềm tin kỳ lạ, hiếm thấy)
  • unshakable unshakable uncommon belief
    (niềm tin khác thường không thể lay chuyển)
  • personal personal uncommon belief
    (niềm tin cá nhân khác thường)
Verb + uncommon belief
  • hold hold an uncommon belief
    (giữ một niềm tin khác thường)
  • express express an uncommon belief
    (diễn đạt một niềm tin khác thường)
  • challenge challenge an uncommon belief
    (thách thức một niềm tin khác thường)

Idioms

  • Against the grain

    Đi ngược lại với số đông, đi ngược lại với lẽ thường

    "His uncommon beliefs often went against the grain of conventional wisdom."

    (Những niềm tin khác thường của anh ấy thường đi ngược lại với lẽ thường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

uncommon belief

Danh từ
Lật mặt

Một niềm tin không được nhiều người giữ hoặc chấp nhận; một niềm tin hiếm hoặc khác thường.

"He held an uncommon belief in the power of positive thinking."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "uncommon belief".

Dị giáo và Sự chấp nhận

Trong nhiều nền văn hóa, những niềm tin khác thường có thể bị coi là dị giáo hoặc thậm chí là nguy hiểm. Tuy nhiên, trong xã hội hiện đại, sự khoan dung và chấp nhận những quan điểm khác biệt ngày càng được đề cao. Việc bảo vệ quyền tự do tín ngưỡng, ngay cả khi niềm tin đó khác thường, là một phần quan trọng của xã hội dân chủ.