(Top Banner Ad)
unconventional idea
B2
Tính từ B2 Tổng quát

unconventional idea

UK: /ˌʌnkənˈvenʃənəl aɪˈdɪə/ • US: /ˌʌnkənˈvenʃənəl aɪˈdiːə/

Nghĩa tiếng Việt

ý tưởng khác thường ý tưởng độc đáo ý tưởng đi ngược lại truyền thống ý tưởng phá cách
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not based on or conforming to what is generally done or believed.

Vietnamese Meaning

Không dựa trên hoặc tuân theo những gì thường được thực hiện hoặc tin tưởng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She has an unconventional idea about how to solve the problem."

    "Cô ấy có một ý tưởng khác thường về cách giải quyết vấn đề."

  • "His unconventional ideas often led to breakthroughs in the field."

    "Những ý tưởng khác thường của anh ấy thường dẫn đến những đột phá trong lĩnh vực này."

  • "The company encourages employees to come up with unconventional ideas."

    "Công ty khuyến khích nhân viên đưa ra những ý tưởng khác thường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective conventional thông thường, theo quy ước
Noun convention hội nghị, quy ước
Adverb unconventionally một cách khác thường

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

English
unconventional
English
idea

Nguồn gốc của 'unconventional'

Từ 'unconventional' được hình thành từ tiền tố 'un-' (không) kết hợp với 'conventional' (thông thường, theo quy ước). Nó bắt đầu được sử dụng rộng rãi để mô tả những điều khác biệt và đi ngược lại những gì đã được chấp nhận.

Nguồn gốc của 'idea'

Từ 'idea' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp 'idea', có nghĩa là 'hình thức, hình ảnh, kiểu mẫu'. Nó du nhập vào tiếng Anh thông qua tiếng Latinh và tiếng Pháp, mang ý nghĩa là một suy nghĩ, khái niệm hoặc kế hoạch.

Usage Note

Từ 'unconventional' mang nghĩa đi ngược lại với những điều thông thường, truyền thống, hoặc được chấp nhận rộng rãi. Nó thường được dùng để miêu tả những ý tưởng, phương pháp, hoặc hành vi khác biệt và độc đáo. Sự khác biệt với 'non-traditional' nằm ở chỗ 'unconventional' thường mang sắc thái mạnh mẽ hơn về sự bất thường, thậm chí có thể gây tranh cãi hoặc bị phản đối.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unconventional idea
  • radical radical unconventional idea
    (ý tưởng khác thường, cấp tiến)
  • new new unconventional idea
    (ý tưởng khác thường, mới lạ)
  • interesting interesting unconventional idea
    (ý tưởng khác thường, thú vị)
Verb + unconventional idea
  • develop develop an unconventional idea
    (phát triển một ý tưởng khác thường)
  • propose propose an unconventional idea
    (đề xuất một ý tưởng khác thường)
  • embrace embrace an unconventional idea
    (chấp nhận một ý tưởng khác thường)

Idioms

  • think outside the box

    suy nghĩ sáng tạo, vượt ra ngoài khuôn khổ

    "To solve this problem, we need to think outside the box and come up with an unconventional idea."

    (Để giải quyết vấn đề này, chúng ta cần suy nghĩ sáng tạo và đưa ra một ý tưởng khác thường.)

  • push the envelope

    vượt qua giới hạn, thử nghiệm những điều mới

    "The artist is known for pushing the envelope with his unconventional ideas and experimental techniques."

    (Nghệ sĩ này nổi tiếng với việc vượt qua giới hạn bằng những ý tưởng khác thường và kỹ thuật thử nghiệm của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unconventional idea

Tính từ
Lật mặt

Không dựa trên hoặc tuân theo những gì thường được thực hiện hoặc tin tưởng.

"She has an unconventional idea about how to solve the problem."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unconventional idea".

Sự sáng tạo trong văn hóa phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, sự sáng tạo và những ý tưởng khác thường thường được khuyến khích và đánh giá cao. Điều này thể hiện qua nhiều lĩnh vực như nghệ thuật, khoa học và công nghệ.

Giá trị của sự đổi mới

Xã hội hiện đại ngày càng coi trọng sự đổi mới và những ý tưởng khác thường, bởi vì chúng có thể mang lại những tiến bộ lớn và giải quyết các vấn đề phức tạp.