(Top Banner Ad)
uncommon fruit
B1
Tính từ + Danh từ B1 Thực vật học, Ẩm thực

uncommon fruit

UK: /ˌʌnˈkɒmən fruːt/ • US: /ˌʌnˈkɑːmən fruːt/

Nghĩa tiếng Việt

trái cây hiếm gặp trái cây ít phổ biến các loại quả lạ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Fruit that is not frequently found or consumed; rare or unusual varieties of fruit.

Vietnamese Meaning

Loại trái cây không phổ biến, ít được tìm thấy hoặc tiêu thụ; các giống trái cây hiếm hoặc khác thường.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Durian is an example of an uncommon fruit in some Western countries."

    "Sầu riêng là một ví dụ về loại trái cây không phổ biến ở một số nước phương Tây."

  • "The farmer's market had a variety of uncommon fruits that I had never seen before."

    "Khu chợ nông sản có rất nhiều loại trái cây không phổ biến mà tôi chưa từng thấy trước đây."

  • "Exploring the Amazon rainforest, we discovered several uncommon fruits with unique flavors."

    "Khám phá rừng mưa Amazon, chúng tôi đã phát hiện ra một số loại trái cây không phổ biến với hương vị độc đáo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective common phổ biến, thông thường
Adverb uncommonly một cách khác thường, hiếm thấy
Noun commonness tính phổ biến, sự thông thường

Synonyms

rare fruit (trái cây quý hiếm)unusual fruit (trái cây khác thường)

Antonyms

common fruit (trái cây phổ biến)popular fruit (trái cây được ưa chuộng)

Related Words

Subject Area

Thực vật học, Ẩm thực

Nguồn gốc của 'uncommon'

Từ 'uncommon' được tạo thành bằng cách thêm tiền tố 'un-' (có nghĩa là 'không') vào từ 'common' (có nghĩa là 'phổ biến, thông thường'). Vì vậy, 'uncommon' có nghĩa đen là 'không phổ biến'. Khái niệm về những thứ hiếm và đặc biệt đã có từ lâu trong lịch sử ngôn ngữ, thể hiện sự trân trọng đối với sự độc đáo.

Ý nghĩa của 'fruit'

Từ 'fruit' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'fructus', có nghĩa là 'sản phẩm, kết quả'. Ban đầu, nó dùng để chỉ bất kỳ sản phẩm nào từ cây trồng. Ngày nay, nó chủ yếu dùng để chỉ phần ăn được của cây, thường có hạt và có vị ngọt hoặc chua.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ các loại trái cây ít được biết đến ở một khu vực cụ thể hoặc các loại trái cây có đặc điểm độc đáo. Nó khác với 'exotic fruit' (trái cây ngoại lai) ở chỗ nhấn mạnh vào sự hiếm có hoặc không phổ biến hơn là nguồn gốc từ nước ngoài. Ví dụ, một loại táo cổ điển ít được trồng có thể được coi là 'uncommon fruit' mặc dù nó không phải là ngoại lai.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + uncommon fruit
  • rare uncommon fruit
    (loại trái cây quý hiếm)
  • tropical uncommon fruit
    (loại trái cây nhiệt đới ít phổ biến)
  • exotic uncommon fruit
    (loại trái cây ngoại nhập hiếm thấy)
Verb + uncommon fruit
  • taste uncommon fruit
    (nếm thử loại trái cây hiếm)
  • grow uncommon fruit
    (trồng loại trái cây ít phổ biến)
  • discover uncommon fruit
    (khám phá ra loại trái cây lạ)

Idioms

  • The fruit of one's labor

    thành quả lao động

    "After years of hard work, he finally enjoyed the fruit of his labor."

    (Sau nhiều năm làm việc chăm chỉ, cuối cùng anh ấy cũng được hưởng thành quả lao động của mình.)

  • Forbidden fruit

    trái cấm

    "The idea of cheating on the test was like forbidden fruit to him."

    (Ý nghĩ gian lận trong bài kiểm tra giống như trái cấm đối với anh ta.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

uncommon fruit

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Loại trái cây không phổ biến, ít được tìm thấy hoặc tiêu thụ; các giống trái cây hiếm hoặc khác thường.

"Durian is an example of an uncommon fruit in some Western countries."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "uncommon fruit".

Tầm quan trọng của trái cây trong văn hóa

Trái cây đóng vai trò quan trọng trong nhiều nền văn hóa trên thế giới, thường được sử dụng trong các nghi lễ tôn giáo, lễ kỷ niệm và làm quà tặng. Những loại trái cây hiếm và quý thường được coi là biểu tượng của sự giàu có và may mắn.

Sự đa dạng sinh học

Việc bảo tồn các loại trái cây ít phổ biến rất quan trọng để duy trì sự đa dạng sinh học của hành tinh. Các giống trái cây địa phương thường có khả năng chống chịu bệnh tật và thích nghi với môi trường tốt hơn, góp phần vào sự bền vững của nông nghiệp.