tropical fruit
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một loại trái cây mọc ở vùng khí hậu nhiệt đới.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Mangoes and pineapples are popular tropical fruits."
"Xoài và dứa là những loại trái cây nhiệt đới phổ biến."
-
"This smoothie is made with a variety of tropical fruits."
"Sinh tố này được làm từ nhiều loại trái cây nhiệt đới khác nhau."
-
"Many tropical fruits are rich in vitamins and antioxidants."
"Nhiều loại trái cây nhiệt đới rất giàu vitamin và chất chống oxy hóa."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | tropic | vùng nhiệt đới (đường chí tuyến) |
| Noun | tropics | khu vực nhiệt đới (số nhiều, bao gồm cả hai chí tuyến) |
| Adjective | fruitful | sai quả, có nhiều quả; có kết quả tốt đẹp |
| Noun | fruition | sự đơm hoa kết trái, sự đạt được thành quả |
| Verb | fruit | ra quả, kết trái |
| Noun | fruitarian | người ăn chay chỉ ăn hoa quả |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'tropical fruit' dùng để chỉ chung các loại quả có nguồn gốc từ vùng nhiệt đới, nơi có khí hậu nóng ẩm. Chúng thường có hương vị đặc trưng, màu sắc rực rỡ và hàm lượng dinh dưỡng cao. So với 'fruit' nói chung, 'tropical fruit' có phạm vi hẹp hơn, chỉ bao gồm những loại quả thuộc vùng nhiệt đới. Cần phân biệt với 'temperate fruit' (quả ôn đới).
Collocations (Từ đi kèm)
-
fresh fresh tropical fruit (hoa quả nhiệt đới tươi)
-
ripe ripe tropical fruit (hoa quả nhiệt đới chín)
-
exotic exotic tropical fruit (hoa quả nhiệt đới độc đáo/ngoại lai)
-
sweet sweet tropical fruit (hoa quả nhiệt đới ngọt)
-
seasonal seasonal tropical fruit (hoa quả nhiệt đới theo mùa)
-
eat eat tropical fruit (ăn hoa quả nhiệt đới)
-
enjoy enjoy tropical fruit (thưởng thức hoa quả nhiệt đới)
-
grow grow tropical fruit (trồng hoa quả nhiệt đới)
-
export export tropical fruit (xuất khẩu hoa quả nhiệt đới)
-
import import tropical fruit (nhập khẩu hoa quả nhiệt đới)
-
a bowl of a bowl of tropical fruit (một bát hoa quả nhiệt đới)
-
a selection of a selection of tropical fruit (một sự lựa chọn/các loại hoa quả nhiệt đới)
-
a basket of a basket of tropical fruit (một giỏ hoa quả nhiệt đới)
Idioms
-
A burst of tropical fruit flavor
Hương vị trái cây nhiệt đới bùng nổ (mạnh mẽ và tươi mới)
"The new energy drink offers a refreshing burst of tropical fruit flavor."
(Loại nước tăng lực mới mang đến một hương vị trái cây nhiệt đới bùng nổ đầy sảng khoái.)
-
A cornucopia of tropical fruit
Một sự phong phú dồi dào các loại trái cây nhiệt đới
"The market stall displayed a cornucopia of tropical fruit, fresh from the farm."
(Gian hàng chợ trưng bày một sự phong phú dồi dào các loại trái cây nhiệt đới, tươi ngon từ trang trại.)
-
Indulge in tropical fruit
Thưởng thức thỏa thích trái cây nhiệt đới
"On our vacation to Thailand, we loved to indulge in tropical fruit every day."
(Trong kỳ nghỉ ở Thái Lan, chúng tôi rất thích thưởng thức thỏa thích trái cây nhiệt đới mỗi ngày.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
tropical fruit
Danh từMột loại trái cây mọc ở vùng khí hậu nhiệt đới.
"Mangoes and pineapples are popular tropical fruits."
Grammar Rules
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I like to eat tropical fruits every morning. |
Tôi thích ăn trái cây nhiệt đới vào mỗi buổi sáng. |
| Phủ định | He decided not to buy any tropical fruit at the market. |
Anh ấy quyết định không mua bất kỳ loại trái cây nhiệt đới nào ở chợ. |
| Nghi vấn | Why do you want to grow tropical fruits in your garden? |
Tại sao bạn muốn trồng trái cây nhiệt đới trong vườn của bạn? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tropical fruit".
