(Top Banner Ad)
tropical fruit
A2
Danh từ A2 Thực phẩm, Nông nghiệp, Thực vật học

tropical fruit

UK: /ˈtrɒpɪkəl fruːt/ • US: /ˈtrɑːpɪkəl fruːt/

Nghĩa tiếng Việt

trái cây nhiệt đới hoa quả nhiệt đới
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A fruit that grows in tropical climates.

Vietnamese Meaning

Một loại trái cây mọc ở vùng khí hậu nhiệt đới.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Mangoes and pineapples are popular tropical fruits."

    "Xoài và dứa là những loại trái cây nhiệt đới phổ biến."

  • "This smoothie is made with a variety of tropical fruits."

    "Sinh tố này được làm từ nhiều loại trái cây nhiệt đới khác nhau."

  • "Many tropical fruits are rich in vitamins and antioxidants."

    "Nhiều loại trái cây nhiệt đới rất giàu vitamin và chất chống oxy hóa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun tropic vùng nhiệt đới (đường chí tuyến)
Noun tropics khu vực nhiệt đới (số nhiều, bao gồm cả hai chí tuyến)
Adjective fruitful sai quả, có nhiều quả; có kết quả tốt đẹp
Noun fruition sự đơm hoa kết trái, sự đạt được thành quả
Verb fruit ra quả, kết trái
Noun fruitarian người ăn chay chỉ ăn hoa quả

Related Words

Subject Area

Thực phẩm, Nông nghiệp, Thực vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
tropikos
Latin
tropicus
Latin
fructus
Old French
fruit
English
tropical
English
fruit
English (Compound)
tropical fruit

Nguồn gốc của 'Tropical'

Từ 'tropical' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp 'tropikos', mang nghĩa 'thuộc về sự quay' hay 'thuộc về điểm chí'. Điều này liên quan đến đường chí tuyến, nơi mặt trời dường như 'quay trở lại' sau khi đạt đến điểm cao nhất trên bầu trời. Sau đó, từ này đi vào tiếng Latin thành 'tropicus' và cuối cùng được sử dụng trong tiếng Anh để chỉ những vùng khí hậu nóng, ẩm.

Hành trình của 'Fruit'

Từ 'fruit' bắt nguồn từ tiếng Latin 'fructus', có nghĩa là 'sự thưởng thức', 'sản phẩm' hoặc 'quả'. Từ này sau đó được tiếp nhận vào tiếng Pháp cổ dưới dạng 'fruit' và cuối cùng được đưa vào tiếng Anh, vẫn giữ nguyên ý nghĩa ban đầu là sản phẩm tự nhiên, thường là ngọt, của cây cối.

Sự kết hợp hoàn hảo

Sự kết hợp của 'tropical' và 'fruit' trong tiếng Anh tạo ra 'tropical fruit', một cụm từ mô tả rõ ràng những loại quả đặc trưng của các vùng nhiệt đới trên thế giới, nổi tiếng với hương vị độc đáo và màu sắc rực rỡ.

Usage Note

Cụm từ 'tropical fruit' dùng để chỉ chung các loại quả có nguồn gốc từ vùng nhiệt đới, nơi có khí hậu nóng ẩm. Chúng thường có hương vị đặc trưng, màu sắc rực rỡ và hàm lượng dinh dưỡng cao. So với 'fruit' nói chung, 'tropical fruit' có phạm vi hẹp hơn, chỉ bao gồm những loại quả thuộc vùng nhiệt đới. Cần phân biệt với 'temperate fruit' (quả ôn đới).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tropical fruit
  • fresh fresh tropical fruit
    (hoa quả nhiệt đới tươi)
  • ripe ripe tropical fruit
    (hoa quả nhiệt đới chín)
  • exotic exotic tropical fruit
    (hoa quả nhiệt đới độc đáo/ngoại lai)
  • sweet sweet tropical fruit
    (hoa quả nhiệt đới ngọt)
  • seasonal seasonal tropical fruit
    (hoa quả nhiệt đới theo mùa)
Verb + tropical fruit
  • eat eat tropical fruit
    (ăn hoa quả nhiệt đới)
  • enjoy enjoy tropical fruit
    (thưởng thức hoa quả nhiệt đới)
  • grow grow tropical fruit
    (trồng hoa quả nhiệt đới)
  • export export tropical fruit
    (xuất khẩu hoa quả nhiệt đới)
  • import import tropical fruit
    (nhập khẩu hoa quả nhiệt đới)
Noun phrase with tropical fruit
  • a bowl of a bowl of tropical fruit
    (một bát hoa quả nhiệt đới)
  • a selection of a selection of tropical fruit
    (một sự lựa chọn/các loại hoa quả nhiệt đới)
  • a basket of a basket of tropical fruit
    (một giỏ hoa quả nhiệt đới)

Idioms

  • A burst of tropical fruit flavor

    Hương vị trái cây nhiệt đới bùng nổ (mạnh mẽ và tươi mới)

    "The new energy drink offers a refreshing burst of tropical fruit flavor."

    (Loại nước tăng lực mới mang đến một hương vị trái cây nhiệt đới bùng nổ đầy sảng khoái.)

  • A cornucopia of tropical fruit

    Một sự phong phú dồi dào các loại trái cây nhiệt đới

    "The market stall displayed a cornucopia of tropical fruit, fresh from the farm."

    (Gian hàng chợ trưng bày một sự phong phú dồi dào các loại trái cây nhiệt đới, tươi ngon từ trang trại.)

  • Indulge in tropical fruit

    Thưởng thức thỏa thích trái cây nhiệt đới

    "On our vacation to Thailand, we loved to indulge in tropical fruit every day."

    (Trong kỳ nghỉ ở Thái Lan, chúng tôi rất thích thưởng thức thỏa thích trái cây nhiệt đới mỗi ngày.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tropical fruit

Danh từ
Lật mặt

Một loại trái cây mọc ở vùng khí hậu nhiệt đới.

"Mangoes and pineapples are popular tropical fruits."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I like to eat tropical fruits every morning.
Tôi thích ăn trái cây nhiệt đới vào mỗi buổi sáng.
Phủ định
He decided not to buy any tropical fruit at the market.
Anh ấy quyết định không mua bất kỳ loại trái cây nhiệt đới nào ở chợ.
Nghi vấn
Why do you want to grow tropical fruits in your garden?
Tại sao bạn muốn trồng trái cây nhiệt đới trong vườn của bạn?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tropical fruit".

Lợi ích sức khỏe và dinh dưỡng

Hoa quả nhiệt đới nổi tiếng với hàm lượng vitamin, khoáng chất và chất chống oxy hóa cao, góp phần tăng cường sức khỏe và hệ miễn dịch. Chúng là một phần quan trọng trong chế độ ăn uống lành mạnh và thường được sử dụng trong các công thức detox hoặc sinh tố bổ dưỡng trên toàn thế giới.

Biểu tượng của sự tươi mát và du lịch

Đối với nhiều người ở các vùng khí hậu ôn đới, hoa quả nhiệt đới tượng trưng cho sự tươi mát, kỳ nghỉ hè và những điểm đến du lịch xa hoa. Chúng thường xuất hiện trong các quảng cáo du lịch, đồ uống giải khát tại resort, và là món quà lưu niệm độc đáo, mang đến cảm giác 'hương vị của thiên đường'.