(Top Banner Ad)
common fruit
A1
Tính từ + Danh từ A1 Thực phẩm học, Thực vật học

common fruit

UK: /ˈkɒm.ən fruːt/ • US: /ˈkɑː.mən fruːt/

Nghĩa tiếng Việt

trái cây thông thường các loại trái cây phổ biến quả thông dụng
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Fruits that are widely available and frequently consumed by people.

Vietnamese Meaning

Các loại trái cây phổ biến, có sẵn rộng rãi và thường xuyên được tiêu thụ bởi mọi người.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Apples and bananas are common fruits in many countries."

    "Táo và chuối là những loại trái cây phổ biến ở nhiều quốc gia."

  • "The grocery store always has a good selection of common fruits."

    "Cửa hàng tạp hóa luôn có một lựa chọn tốt các loại trái cây phổ biến."

  • "Eating common fruits like apples and oranges can provide important vitamins."

    "Ăn các loại trái cây phổ biến như táo và cam có thể cung cấp các vitamin quan trọng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb commonly Thường xuyên, phổ biến
Noun commonality Điểm chung, tính phổ biến
Adjective uncommon Ít phổ biến, hiếm thấy
Adjective fruitful Sai quả, có kết quả tốt (cả nghĩa đen và nghĩa bóng)
Noun fruition Sự đơm hoa kết trái, sự thành công, sự hoàn thành

Synonyms

popular fruit (trái cây được ưa chuộng)widely available fruit (trái cây có sẵn rộng rãi)staple fruit (trái cây chủ yếu)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thực phẩm học, Thực vật học

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*kom-
Latin
communis (Common)
Latin
fructus (Fruit)
Old French
commun et fruit
Middle English
commune fruyte

Nguồn gốc của 'Trái cây phổ biến'

Cụm từ 'common fruit' (trái cây phổ biến) là sự kết hợp của hai từ đơn giản nhưng đã có từ lâu đời. 'Common' nghĩa là 'chung, công cộng,' bắt nguồn từ tiếng Latinh *communis*. Trong khi đó, 'Fruit' nghĩa là 'sản vật' hoặc 'thành quả,' từ tiếng Latinh *fructus*. Khi ghép lại, cụm từ này dùng để chỉ những loại trái cây dễ tìm thấy, dễ trồng và được tiêu thụ rộng rãi trong cuộc sống hàng ngày.

Usage Note

Cụm từ này chỉ các loại quả dễ tìm thấy ở chợ, siêu thị, và thường được trồng rộng rãi. Nó nhấn mạnh tính thông dụng và đại trà của các loại trái cây đó, khác với các loại quả lạ, hiếm hoặc chỉ có theo mùa. Ví dụ, táo, chuối, cam là những 'common fruits', trong khi chôm chôm, măng cụt, hoặc quả vả có thể không được coi là 'common' ở một số khu vực.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Common Fruit
  • tropical tropical common fruits
    (Các loại trái cây nhiệt đới phổ biến)
  • fresh fresh common fruit
    (Trái cây tươi phổ biến)
  • local local common fruits
    (Các loại trái cây phổ biến ở địa phương)
Verb + Common Fruit
  • buy buy common fruit
    (Mua trái cây phổ biến)
  • grow grow common fruit
    (Trồng các loại trái cây phổ biến)
  • consume consume common fruit
    (Tiêu thụ trái cây phổ biến)
Common Fruit + Noun
  • basket a common fruit basket
    (Một giỏ trái cây phổ biến)
  • juice common fruit juice
    (Nước ép từ trái cây phổ biến)

Idioms

  • Eat a rainbow of common fruit

    Ăn đa dạng các loại trái cây phổ biến (đủ màu sắc)

    "Doctors recommend we eat a rainbow of common fruit daily for optimal health."

    (Các bác sĩ khuyên chúng ta nên ăn đa dạng các loại trái cây phổ biến đủ màu sắc hàng ngày để có sức khỏe tốt nhất.)

  • The selection of common fruits available

    Sự lựa chọn các loại trái cây phổ biến có sẵn

    "The market increased the selection of common fruits available during summer."

    (Chợ đã tăng cường sự lựa chọn các loại trái cây phổ biến có sẵn trong mùa hè.)

  • Beyond the common fruit

    Ngoài các loại trái cây phổ biến (ám chỉ các loại hiếm hoặc đặc biệt hơn)

    "She enjoys experimenting with exotic recipes, going beyond the common fruit."

    (Cô ấy thích thử nghiệm các công thức nấu ăn kỳ lạ, vượt ra ngoài các loại trái cây phổ biến.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

common fruit

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Các loại trái cây phổ biến, có sẵn rộng rãi và thường xuyên được tiêu thụ bởi mọi người.

"Apples and bananas are common fruits in many countries."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "common fruit".

Trái cây chủ lực trong chế độ ăn uống phương Tây

Ở nhiều nước phương Tây, các loại trái cây phổ biến như táo, chuối và cam được coi là nền tảng của bữa ăn nhẹ và bữa sáng. Chúng đóng vai trò quan trọng vì khả năng cung cấp dinh dưỡng nhanh chóng, dễ bảo quản và giá cả phải chăng, đặc biệt là táo và lê trong các món tráng miệng mùa đông truyền thống.

Biểu tượng của sự giản dị và tiện lợi

Thuật ngữ 'common fruit' thường gắn liền với sự thực tế và lối sống lành mạnh, giản dị. Trong nghệ thuật, đặc biệt là tranh tĩnh vật, việc vẽ những loại trái cây phổ biến (như quả cam hoặc nho) tượng trưng cho sự phong phú, vẻ đẹp thường nhật và sự tận hưởng những niềm vui đơn giản của cuộc sống.