common fruit
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Các loại trái cây phổ biến, có sẵn rộng rãi và thường xuyên được tiêu thụ bởi mọi người.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Apples and bananas are common fruits in many countries."
"Táo và chuối là những loại trái cây phổ biến ở nhiều quốc gia."
-
"The grocery store always has a good selection of common fruits."
"Cửa hàng tạp hóa luôn có một lựa chọn tốt các loại trái cây phổ biến."
-
"Eating common fruits like apples and oranges can provide important vitamins."
"Ăn các loại trái cây phổ biến như táo và cam có thể cung cấp các vitamin quan trọng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adverb | commonly | Thường xuyên, phổ biến |
| Noun | commonality | Điểm chung, tính phổ biến |
| Adjective | uncommon | Ít phổ biến, hiếm thấy |
| Adjective | fruitful | Sai quả, có kết quả tốt (cả nghĩa đen và nghĩa bóng) |
| Noun | fruition | Sự đơm hoa kết trái, sự thành công, sự hoàn thành |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này chỉ các loại quả dễ tìm thấy ở chợ, siêu thị, và thường được trồng rộng rãi. Nó nhấn mạnh tính thông dụng và đại trà của các loại trái cây đó, khác với các loại quả lạ, hiếm hoặc chỉ có theo mùa. Ví dụ, táo, chuối, cam là những 'common fruits', trong khi chôm chôm, măng cụt, hoặc quả vả có thể không được coi là 'common' ở một số khu vực.
Collocations (Từ đi kèm)
-
tropical tropical common fruits (Các loại trái cây nhiệt đới phổ biến)
-
fresh fresh common fruit (Trái cây tươi phổ biến)
-
local local common fruits (Các loại trái cây phổ biến ở địa phương)
-
buy buy common fruit (Mua trái cây phổ biến)
-
grow grow common fruit (Trồng các loại trái cây phổ biến)
-
consume consume common fruit (Tiêu thụ trái cây phổ biến)
-
basket a common fruit basket (Một giỏ trái cây phổ biến)
-
juice common fruit juice (Nước ép từ trái cây phổ biến)
Idioms
-
Eat a rainbow of common fruit
Ăn đa dạng các loại trái cây phổ biến (đủ màu sắc)
"Doctors recommend we eat a rainbow of common fruit daily for optimal health."
(Các bác sĩ khuyên chúng ta nên ăn đa dạng các loại trái cây phổ biến đủ màu sắc hàng ngày để có sức khỏe tốt nhất.)
-
The selection of common fruits available
Sự lựa chọn các loại trái cây phổ biến có sẵn
"The market increased the selection of common fruits available during summer."
(Chợ đã tăng cường sự lựa chọn các loại trái cây phổ biến có sẵn trong mùa hè.)
-
Beyond the common fruit
Ngoài các loại trái cây phổ biến (ám chỉ các loại hiếm hoặc đặc biệt hơn)
"She enjoys experimenting with exotic recipes, going beyond the common fruit."
(Cô ấy thích thử nghiệm các công thức nấu ăn kỳ lạ, vượt ra ngoài các loại trái cây phổ biến.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
common fruit
Tính từ + Danh từCác loại trái cây phổ biến, có sẵn rộng rãi và thường xuyên được tiêu thụ bởi mọi người.
"Apples and bananas are common fruits in many countries."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "common fruit".
