(Top Banner Ad)
unconditional discharge
C1
noun C1 Luật pháp

unconditional discharge

UK: /ˌʌnkənˈdɪʃənəl dɪsˈtʃɑːdʒ/ • US: /ˌʌnkənˈdɪʃənəl dɪsˈtʃɑːrdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

lệnh trả tự do vô điều kiện tha bổng vô điều kiện
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A sentence where the offender is released without any conditions attached.

Vietnamese Meaning

Một bản án trong đó người phạm tội được trả tự do mà không kèm theo bất kỳ điều kiện nào.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The judge granted him an unconditional discharge, considering his clean record and remorse."

    "Thẩm phán đã ban cho anh ta một lệnh trả tự do vô điều kiện, xét đến lý lịch trong sạch và sự ăn năn của anh ta."

  • "She received an unconditional discharge for the minor offense."

    "Cô ấy nhận được lệnh trả tự do vô điều kiện cho hành vi phạm tội nhỏ."

  • "An unconditional discharge does not result in a criminal record."

    "Lệnh trả tự do vô điều kiện không dẫn đến tiền án."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective unconditional vô điều kiện, tuyệt đối
Verb discharge xả, giải ngũ, phóng thích
Noun discharge sự xả, sự giải ngũ, sự phóng thích
Adverb unconditionally một cách vô điều kiện

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
un-
Latin
conditionalis
Old French
deschargier
English
unconditional discharge

Sự ra đời của 'Unconditional Discharge'

Cụm từ 'unconditional discharge' xuất phát từ lĩnh vực pháp luật, ám chỉ việc một người phạm tội được tha bổng mà không kèm theo bất kỳ điều kiện nào. Điều này phản ánh một hệ thống pháp luật nhân đạo, xem xét đến các yếu tố giảm nhẹ hoặc khả năng phục hồi của người phạm tội.

Usage Note

Unconditional discharge là một loại bản án nhẹ trong hệ thống pháp luật hình sự. Nó có nghĩa là người phạm tội được thả tự do mà không phải chịu bất kỳ hạn chế hoặc nghĩa vụ nào, chẳng hạn như quản chế hoặc thực hiện công việc phục vụ cộng đồng. Nó thường được đưa ra cho những tội nhẹ hoặc khi tòa án tin rằng người phạm tội không có khả năng tái phạm. Sự khác biệt chính với 'conditional discharge' là không có điều kiện nào được áp đặt; người phạm tội được tha bổng hoàn toàn và không cần phải lo lắng về việc bị kết án lại trừ khi họ phạm tội mới.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + unconditional discharge
  • grant an unconditional discharge
    (ban hành lệnh tha bổng vô điều kiện)
  • receive an unconditional discharge
    (nhận lệnh tha bổng vô điều kiện)
  • issue an unconditional discharge
    (phát hành lệnh tha bổng vô điều kiện)
Adjective + unconditional discharge
  • full unconditional discharge
    (tha bổng vô điều kiện hoàn toàn)

Idioms

  • Get off scot-free with an unconditional discharge

    thoát tội một cách dễ dàng với lệnh tha bổng vô điều kiện

    "He committed a minor offense and got off scot-free with an unconditional discharge."

    (Anh ta phạm một lỗi nhỏ và thoát tội một cách dễ dàng với lệnh tha bổng vô điều kiện.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unconditional discharge

noun
Lật mặt

Một bản án trong đó người phạm tội được trả tự do mà không kèm theo bất kỳ điều kiện nào.

"The judge granted him an unconditional discharge, considering his clean record and remorse."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unconditional discharge".

Ý nghĩa nhân văn của 'Unconditional Discharge'

Việc sử dụng 'unconditional discharge' thể hiện sự khoan dung và cơ hội thứ hai trong hệ thống tư pháp. Nó thường được áp dụng cho các hành vi phạm tội nhỏ hoặc khi người phạm tội có khả năng tái hòa nhập cộng đồng mà không cần sự giám sát chặt chẽ.