unconnected to
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Not joined or linked to something else.
Vietnamese Meaning
Không được kết nối hoặc liên kết với một cái gì đó khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The two events seem completely unconnected to each other."
"Hai sự kiện này dường như hoàn toàn không liên quan đến nhau."
-
"The island is unconnected to the mainland by any bridge or tunnel."
"Hòn đảo không được kết nối với đất liền bằng bất kỳ cây cầu hay đường hầm nào."
-
"I felt completely unconnected to what was happening around me."
"Tôi cảm thấy hoàn toàn không liên quan đến những gì đang xảy ra xung quanh mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | connect | kết nối, liên kết |
| Noun | connection | sự kết nối, mối liên hệ |
| Adjective | connected | được kết nối, có liên quan |
| Verb | disconnect | ngắt kết nối, cắt đứt liên lạc |
| Noun | disconnection | sự ngắt kết nối, sự cắt đứt |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'unconnected to' thường được sử dụng để chỉ sự thiếu liên kết, sự tách rời giữa hai hoặc nhiều đối tượng, ý tưởng, hoặc sự kiện. Nó nhấn mạnh rằng không có mối quan hệ trực tiếp hoặc gián tiếp nào giữa chúng. Khác với 'disconnected', 'unconnected' có thể mang ý nghĩa rộng hơn, không chỉ giới hạn ở việc bị ngắt kết nối vật lý hoặc kỹ thuật mà còn có thể là về mặt ý tưởng hoặc logic. Ví dụ: 'His actions seemed unconnected to the situation.'
Prepositions
Giới từ 'to' được sử dụng để chỉ đối tượng mà chủ thể không được kết nối. Ví dụ: 'unconnected to the internet', 'unconnected to the main power supply'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
be be unconnected to (không liên quan đến, không có mối nối với)
-
seem seem unconnected to (dường như không liên quan đến)
-
remain remain unconnected to (vẫn không liên quan đến)
-
completely completely unconnected to (hoàn toàn không liên quan đến)
-
entirely entirely unconnected to (hoàn toàn không liên quan đến)
-
largely largely unconnected to (phần lớn không liên quan đến)
-
issues issues unconnected to (các vấn đề không liên quan đến)
-
events events unconnected to (các sự kiện không liên quan đến)
Idioms
-
be completely unconnected to something
hoàn toàn không có bất kỳ mối liên hệ nào với điều gì (thường dùng để phủ nhận một mối liên quan)
"His resignation was completely unconnected to the recent scandal."
(Việc ông ấy từ chức hoàn toàn không liên quan đến vụ bê bối gần đây.)
-
remain unconnected to a wider network/group
vẫn giữ sự tách biệt, không tham gia/liên kết vào một mạng lưới/nhóm lớn hơn
"Despite invitations, she chose to remain unconnected to the local community groups."
(Mặc dù được mời, cô ấy vẫn chọn không tham gia vào các nhóm cộng đồng địa phương.)
-
have a cause unconnected to
có một nguyên nhân không liên quan đến
"The power outage had a cause unconnected to the storm."
(Sự cố mất điện có nguyên nhân không liên quan đến cơn bão.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unconnected to
Tính từKhông được kết nối hoặc liên kết với một cái gì đó khác.
"The two events seem completely unconnected to each other."
Grammar Rules
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He is unconnected to the internet at home. |
Anh ấy không kết nối internet ở nhà. |
| Phủ định | She is not unconnected to her family; she calls them every week. |
Cô ấy không phải là không liên lạc với gia đình; cô ấy gọi cho họ mỗi tuần. |
| Nghi vấn | Is the remote village unconnected to the main power grid? |
Ngôi làng hẻo lánh có không được kết nối với lưới điện chính không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unconnected to".
