(Top Banner Ad)
psychological operations
C1
noun C1 Quân sự, Chính trị, Tâm lý học

psychological operations

UK: /ˌsaɪkəˈlɒdʒɪkəl ˌɒpəˈreɪʃənz/ • US: /ˌsaɪkəˈlɑːdʒɪkəl ˌɑːpəˈreɪʃənz/

Nghĩa tiếng Việt

chiến dịch tâm lý hoạt động tâm lý chiến tác chiến tâm lý
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Planned operations to convey selected information and indicators to foreign audiences to influence their emotions, motives, objective reasoning, and ultimately the behavior of foreign governments, organizations, groups, and individuals.

Vietnamese Meaning

Các hoạt động được lên kế hoạch để truyền tải thông tin và dấu hiệu được chọn lọc đến khán giả nước ngoài nhằm gây ảnh hưởng đến cảm xúc, động cơ, lý luận khách quan và cuối cùng là hành vi của chính phủ, tổ chức, nhóm và cá nhân nước ngoài.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The military employed psychological operations to demoralize the enemy troops."

    "Quân đội đã sử dụng các chiến dịch tâm lý để làm suy giảm tinh thần của quân địch."

  • "Psychological operations played a significant role in the conflict."

    "Các chiến dịch tâm lý đóng một vai trò quan trọng trong cuộc xung đột."

  • "The government denied conducting psychological operations against its own citizens."

    "Chính phủ phủ nhận việc tiến hành các chiến dịch tâm lý chống lại chính công dân của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun psychology tâm lý học
Noun psychologist nhà tâm lý học
Adjective psychological thuộc về tâm lý
Adverb psychologically về mặt tâm lý
Verb operate vận hành, hoạt động
Noun operation hoạt động, công cuộc
Noun operator người điều khiển, nhà khai thác
Adjective operational mang tính hoạt động, sẵn sàng hoạt động

Synonyms

psyops (Chiến dịch tâm lý (viết tắt))information operations (Chiến dịch thông tin)

Related Words

propaganda (Tuyên truyền)deception (Sự lừa dối)influence operations (Chiến dịch gây ảnh hưởng)

Subject Area

Quân sự, Chính trị, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
ψυχή (psukhḗ)
Latin
psychologia
English
psychology
Latin
operari
Latin
operatio
Old French
operacion
English
operation

Tâm Hồn và Tâm Trí

Từ 'psychological' có gốc sâu xa từ tiếng Hy Lạp cổ 'ψυχή' (psukhḗ), có nghĩa là 'hơi thở, linh hồn, tâm trí'. Ban đầu, các nhà triết học Hy Lạp dùng nó để chỉ bản chất phi vật chất của con người. Về sau, khi kết hợp với 'logia' (nghiên cứu), nó hình thành nên 'psychology' (tâm lý học) - ngành nghiên cứu khoa học về tâm trí và hành vi, đặt nền móng cho việc hiểu rõ cách thức hoạt động của suy nghĩ và cảm xúc con người.

Hoạt Động Có Kế Hoạch

Trong khi đó, từ 'operations' lại đến từ tiếng Latin 'operatio', có nghĩa là 'một hoạt động, sự làm việc'. Nó phát triển qua tiếng Pháp cổ để vào tiếng Anh, mang ý nghĩa là một chuỗi hành động được thực hiện để đạt được một mục tiêu cụ thể. Khi hai từ này kết hợp lại thành 'psychological operations', chúng tạo ra một thuật ngữ hiện đại, chủ yếu trong lĩnh vực quân sự và chính trị, để chỉ các hành động được thiết kế một cách có chủ đích nhằm tác động đến tâm trí và cảm xúc của một nhóm người.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh quân sự và chính trị, đề cập đến các nỗ lực có chủ ý để tác động đến tâm lý của đối phương hoặc dân chúng với mục đích đạt được lợi thế chiến lược. Nó bao gồm nhiều kỹ thuật khác nhau, từ tuyên truyền đến các hoạt động bí mật. Cần phân biệt với 'mental operations' (các hoạt động tinh thần) trong tâm lý học, vốn đề cập đến các quá trình nhận thức diễn ra trong não bộ.

Prepositions

in on against

Ví dụ: 'psychological operations *in* a specific region' (các chiến dịch tâm lý *trong* một khu vực cụ thể), 'psychological operations *on* the enemy' (các chiến dịch tâm lý *vào* đối phương), 'psychological operations *against* misinformation' (các chiến dịch tâm lý *chống lại* thông tin sai lệch). Giới từ 'in' chỉ địa điểm hoặc phạm vi hoạt động; 'on' chỉ mục tiêu trực tiếp; 'against' chỉ đối tượng mà hoạt động hướng tới.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + psychological operations
  • effective effective psychological operations
    (các chiến dịch tâm lý hiệu quả)
  • covert covert psychological operations
    (các chiến dịch tâm lý bí mật)
  • military military psychological operations
    (các chiến dịch tâm lý quân sự)
  • sophisticated sophisticated psychological operations
    (các chiến dịch tâm lý tinh vi)
  • large-scale large-scale psychological operations
    (các chiến dịch tâm lý quy mô lớn)
Verb + psychological operations
  • conduct conduct psychological operations
    (tiến hành các chiến dịch tâm lý)
  • launch launch psychological operations
    (phát động các chiến dịch tâm lý)
  • engage in engage in psychological operations
    (tham gia vào các chiến dịch tâm lý)
  • counter counter psychological operations
    (chống lại các chiến dịch tâm lý)
  • plan plan psychological operations
    (lên kế hoạch các chiến dịch tâm lý)
Noun + of psychological operations
  • the target the target of psychological operations
    (mục tiêu của các chiến dịch tâm lý)
  • the impact the impact of psychological operations
    (tác động của các chiến dịch tâm lý)
  • the success the success of psychological operations
    (sự thành công của các chiến dịch tâm lý)

Idioms

  • conduct psychological operations

    tiến hành các chiến dịch tâm lý

    "The army conducted extensive psychological operations to demoralize the enemy."

    (Quân đội đã tiến hành các chiến dịch tâm lý rộng rãi để làm suy yếu tinh thần đối phương.)

  • wage psychological warfare

    phát động chiến tranh tâm lý

    "Both sides in the conflict were waging psychological warfare against each other."

    (Cả hai bên trong cuộc xung đột đều phát động chiến tranh tâm lý chống lại nhau.)

  • a master of psychological operations

    bậc thầy về các chiến dịch tâm lý

    "He was considered a master of psychological operations, subtly influencing public opinion."

    (Ông ấy được xem là bậc thầy về các chiến dịch tâm lý, tinh tế trong việc tác động đến dư luận.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

psychological operations

noun
Lật mặt

Các hoạt động được lên kế hoạch để truyền tải thông tin và dấu hiệu được chọn lọc đến khán giả nước ngoài nhằm gây ảnh hưởng đến cảm xúc, động cơ, lý luận khách quan và cuối cùng là hành vi của chính phủ, tổ chức, nhóm và cá nhân nước ngoài.

"The military employed psychological operations to demoralize the enemy troops."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "psychological operations".

Lịch Sử và Chiến Tranh Lạnh

Các chiến dịch tâm lý (PSYOPs) đóng vai trò then chốt trong nhiều cuộc xung đột lớn, đặc biệt là trong Thế chiến II và Chiến tranh Lạnh. Chúng được sử dụng để làm suy yếu tinh thần đối phương, thúc đẩy các giá trị đồng minh, hoặc gây ra sự chia rẽ và hoang mang trong lòng dân chúng. Đài phát thanh, truyền đơn, và sau này là truyền hình, là những công cụ chính yếu.

Thao Túng Thông Tin Thời Đại Số

Trong thời đại kỹ thuật số hiện nay, các chiến dịch tâm lý đã phát triển thành những hình thức tinh vi hơn, thường thông qua mạng xã hội và tin tức giả mạo (fake news). Mục tiêu vẫn là tác động đến nhận thức, nhưng công cụ và phạm vi tiếp cận đã được mở rộng đáng kể, đặt ra những thách thức mới về đạo đức và an ninh thông tin.