(Top Banner Ad)
countable noun
B1
Danh từ B1 Ngôn ngữ học

countable noun

UK: /ˈkaʊntəbəl naʊn/ • US: /ˈkaʊntəbəl naʊn/

Nghĩa tiếng Việt

danh từ đếm được
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A noun that can form a plural and, in the singular, can be used with the indefinite article (a or an).

Vietnamese Meaning

Một danh từ có thể tạo thành số nhiều và, ở dạng số ít, có thể được sử dụng với mạo từ bất định (a hoặc an).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • ""Book" is a countable noun because you can say "one book," "two books," etc."

    ""Book" là một danh từ đếm được vì bạn có thể nói "một quyển sách", "hai quyển sách", v.v."

  • "She has three cats; "cat" is a countable noun."

    "Cô ấy có ba con mèo; "mèo" là một danh từ đếm được."

  • "He bought a car. "Car" is a countable noun."

    "Anh ấy đã mua một chiếc xe hơi. "Xe hơi" là một danh từ đếm được."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb count đếm, tính
Noun counter quầy hàng, máy đếm
Adjective countable có thể đếm được
Adjective uncountable không đếm được
Adjective countless vô số, không đếm xuể
Noun noun danh từ
Adjective nominal thuộc về danh từ, trên danh nghĩa

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*put- (to prune, clean)
Latin
putare (to reckon, think)
Latin
computare (to compute, reckon together)
Old French
conter (to count, tell a story)
English
count
Latin
-abilis (capable of, worthy of)
English
countable (from 'count' + '-able')
Latin
nomen (name)
Old French
nom
English
noun
English
countable noun (as a compound grammatical term)

Nguồn gốc của 'Danh từ đếm được'

Cụm từ 'countable noun' (danh từ đếm được) là một thuật ngữ ngữ pháp trong tiếng Anh, được ghép từ tính từ 'countable' và danh từ 'noun'. Từ 'count' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'computare' (tính toán, tính toán cùng nhau), qua tiếng Pháp cổ 'conter'. Hậu tố '-able' cũng bắt nguồn từ tiếng Latin '-abilis', mang ý nghĩa 'có khả năng'. Trong khi đó, từ 'noun' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'nomen' (tên gọi). Khi kết hợp lại, 'countable noun' ra đời để chỉ loại danh từ mà chúng ta có thể đếm được bằng các con số cụ thể (ví dụ: một cuốn sách, hai quả táo), phân biệt chúng với danh từ không đếm được.

Usage Note

Danh từ đếm được đề cập đến những thứ có thể được đếm, ví dụ như 'book,' 'car,' 'house.' Chúng có thể ở dạng số ít hoặc số nhiều. Ngược lại, danh từ không đếm được (uncountable nouns) đề cập đến những thứ không thể đếm được một cách tự nhiên, ví dụ như 'water,' 'air,' 'information.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + countable noun
  • singular singular countable noun
    (danh từ đếm được số ít)
  • plural plural countable noun
    (danh từ đếm được số nhiều)
  • common common countable noun
    (danh từ đếm được thông thường)
  • abstract abstract countable noun
    (danh từ đếm được trừu tượng (ví dụ: idea, problem))
  • concrete concrete countable noun
    (danh từ đếm được cụ thể (ví dụ: table, chair))
Verb + countable noun
  • use use a countable noun
    (sử dụng một danh từ đếm được)
  • identify identify a countable noun
    (nhận diện một danh từ đếm được)
  • distinguish distinguish a countable noun
    (phân biệt một danh từ đếm được)
Prepositional Phrase related to countable noun
  • as a as a countable noun
    (với tư cách là một danh từ đếm được)
  • before a before a countable noun
    (trước một danh từ đếm được)

Idioms

  • a singular countable noun

    một danh từ đếm được số ít

    "'Book' is a singular countable noun."

    ('Book' là một danh từ đếm được số ít.)

  • a plural countable noun

    một danh từ đếm được số nhiều

    "'Books' is a plural countable noun."

    ('Books' là một danh từ đếm được số nhiều.)

  • distinguish between countable and uncountable nouns

    phân biệt giữa danh từ đếm được và không đếm được

    "It's important for English learners to distinguish between countable and uncountable nouns."

    (Điều quan trọng đối với người học tiếng Anh là phân biệt giữa danh từ đếm được và không đếm được.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

countable noun

Danh từ
Lật mặt

Một danh từ có thể tạo thành số nhiều và, ở dạng số ít, có thể được sử dụng với mạo từ bất định (a hoặc an).

""Book" is a countable noun because you can say "one book," "two books," etc."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "countable noun".

Sự quan trọng trong Ngữ pháp tiếng Anh

Trong tiếng Anh, sự phân biệt giữa danh từ đếm được (countable noun) và danh từ không đếm được (uncountable noun) là một khía cạnh ngữ pháp cực kỳ quan trọng. Nó ảnh hưởng trực tiếp đến việc sử dụng các mạo từ (a/an/the) và các từ chỉ số lượng như 'many/much', 'few/little'. Ví dụ, chúng ta dùng 'a book' hoặc 'many books' cho danh từ đếm được, nhưng lại dùng 'much water' hoặc 'little information' cho danh từ không đếm được. Việc nắm vững sự khác biệt này là nền tảng để nói và viết tiếng Anh trôi chảy và chính xác.

Phản ánh cách nhìn thế giới

Việc phân loại danh từ thành đếm được và không đếm được cũng phản ánh một cách thức mà người bản ngữ tiếng Anh nhìn nhận và mô tả thế giới. Những thứ có thể được 'đóng gói' thành các đơn vị riêng lẻ (như quả táo, cái ghế) được xem là đếm được, trong khi những thứ được coi là một khối lượng, một chất liệu hoặc một ý niệm trừu tượng không có hình dạng rõ ràng (như nước, thông tin, hạnh phúc) lại là không đếm được. Sự phân loại này giúp định hình cách chúng ta suy nghĩ và diễn đạt về các sự vật, hiện tượng xung quanh.