countable noun
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A noun that can form a plural and, in the singular, can be used with the indefinite article (a or an).
Vietnamese Meaning
Một danh từ có thể tạo thành số nhiều và, ở dạng số ít, có thể được sử dụng với mạo từ bất định (a hoặc an).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
""Book" is a countable noun because you can say "one book," "two books," etc."
""Book" là một danh từ đếm được vì bạn có thể nói "một quyển sách", "hai quyển sách", v.v."
-
"She has three cats; "cat" is a countable noun."
"Cô ấy có ba con mèo; "mèo" là một danh từ đếm được."
-
"He bought a car. "Car" is a countable noun."
"Anh ấy đã mua một chiếc xe hơi. "Xe hơi" là một danh từ đếm được."
Word Family (Họ từ)
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Danh từ đếm được đề cập đến những thứ có thể được đếm, ví dụ như 'book,' 'car,' 'house.' Chúng có thể ở dạng số ít hoặc số nhiều. Ngược lại, danh từ không đếm được (uncountable nouns) đề cập đến những thứ không thể đếm được một cách tự nhiên, ví dụ như 'water,' 'air,' 'information.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
singular singular countable noun (danh từ đếm được số ít)
-
plural plural countable noun (danh từ đếm được số nhiều)
-
common common countable noun (danh từ đếm được thông thường)
-
abstract abstract countable noun (danh từ đếm được trừu tượng (ví dụ: idea, problem))
-
concrete concrete countable noun (danh từ đếm được cụ thể (ví dụ: table, chair))
-
use use a countable noun (sử dụng một danh từ đếm được)
-
identify identify a countable noun (nhận diện một danh từ đếm được)
-
distinguish distinguish a countable noun (phân biệt một danh từ đếm được)
-
as a as a countable noun (với tư cách là một danh từ đếm được)
-
before a before a countable noun (trước một danh từ đếm được)
Idioms
-
a singular countable noun
một danh từ đếm được số ít
"'Book' is a singular countable noun."
('Book' là một danh từ đếm được số ít.)
-
a plural countable noun
một danh từ đếm được số nhiều
"'Books' is a plural countable noun."
('Books' là một danh từ đếm được số nhiều.)
-
distinguish between countable and uncountable nouns
phân biệt giữa danh từ đếm được và không đếm được
"It's important for English learners to distinguish between countable and uncountable nouns."
(Điều quan trọng đối với người học tiếng Anh là phân biệt giữa danh từ đếm được và không đếm được.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
countable noun
Danh từMột danh từ có thể tạo thành số nhiều và, ở dạng số ít, có thể được sử dụng với mạo từ bất định (a hoặc an).
""Book" is a countable noun because you can say "one book," "two books," etc."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "countable noun".
