(Top Banner Ad)
uncultivable land
B2
Tính từ B2 Nông nghiệp, Địa lý

uncultivable land

UK: /ʌnˈkʌltɪˌveɪbəl lænd/ • US: /ʌnˈkʌltɪˌveɪbəl lænd/

Nghĩa tiếng Việt

đất không thể canh tác đất bỏ hoang đất không trồng trọt được
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Land that cannot be cultivated or used for growing crops.

Vietnamese Meaning

Đất không thể canh tác, không thể sử dụng để trồng trọt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Much of the mountainous region consists of uncultivable land."

    "Phần lớn khu vực miền núi bao gồm đất không thể canh tác."

  • "The desert is mostly uncultivable land."

    "Sa mạc phần lớn là đất không thể canh tác."

  • "Due to heavy metal contamination, this area is now considered uncultivable land."

    "Do ô nhiễm kim loại nặng, khu vực này hiện được coi là đất không thể canh tác."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb cultivate canh tác, trồng trọt
Noun cultivation sự canh tác, việc trồng trọt
Adjective cultivable có thể canh tác được
Adjective uncultivated chưa được canh tác, hoang sơ
Noun land đất đai, vùng đất

Synonyms

unfarmable land (đất không thể canh tác)barren land (đất cằn cỗi)infertile land (đất неплодный)

Antonyms

Related Words

arable land (đất trồng trọt)pasture land (đất đồng cỏ)

Subject Area

Nông nghiệp, Địa lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
colere
Latin
cultivare
Middle English
cultiven
English
cultivate
Old English
un-
Latin
-abilis
English
uncultivable
Old English
land

Nguồn gốc của 'canh tác'

Từ 'cultivate' (canh tác) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'colere', nghĩa là 'trồng trọt, sinh sống'. Qua thời gian, nó phát triển thành 'cultivare' và sau đó được tiếng Pháp cổ tiếp nhận rồi truyền sang tiếng Anh vào thế kỷ 17. Nó mang ý nghĩa cơ bản là chuẩn bị và sử dụng đất để trồng cây.

'Un-' và '-able': Hai yếu tố phủ định và khả năng

Từ 'uncultivable' được tạo thành bằng cách thêm tiền tố 'un-' (từ tiếng Anh cổ, nghĩa là 'không') và hậu tố '-able' (từ tiếng Latin, nghĩa là 'có khả năng') vào động từ 'cultivate'. Do đó, 'uncultivable' có nghĩa là 'không có khả năng được canh tác'. 'Land' (đất) là một từ có nguồn gốc lâu đời từ tiếng Anh cổ.

Usage Note

Cụm từ 'uncultivable land' thường được dùng để chỉ những vùng đất có điều kiện tự nhiên khắc nghiệt, ví dụ như đất quá khô cằn, quá dốc, hoặc bị ô nhiễm nặng, khiến cho việc trồng trọt trở nên không khả thi hoặc không hiệu quả về mặt kinh tế. Khác với 'barren land' (đất cằn cỗi), 'uncultivable land' nhấn mạnh vào khả năng canh tác, trong khi 'barren land' chỉ đơn giản là thiếu khả năng sinh sản.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + uncultivable land
  • vast vast uncultivable land
    (vùng đất rộng lớn không thể canh tác)
  • barren barren uncultivable land
    (đất đai cằn cỗi không thể canh tác)
  • rocky rocky uncultivable land
    (đất đá không thể canh tác)
Verb + uncultivable land
  • reclaim reclaim uncultivable land
    (cải tạo đất không thể canh tác (để sử dụng))
  • render render land uncultivable
    (làm cho đất trở nên không thể canh tác)
Noun + uncultivable land
  • areas areas of uncultivable land
    (các khu vực đất không thể canh tác)
  • stretches stretches of uncultivable land
    (những dải đất không thể canh tác)

Idioms

  • reclaim uncultivable land

    cải tạo đất không thể canh tác (để sử dụng vào mục đích nông nghiệp)

    "Engineers are working to reclaim uncultivable land near the desert for agriculture."

    (Các kỹ sư đang làm việc để cải tạo đất không thể canh tác gần sa mạc cho nông nghiệp.)

  • render land uncultivable

    làm cho đất trở nên không thể canh tác

    "Over-salinization can render land uncultivable for generations."

    (Quá trình nhiễm mặn có thể làm cho đất trở nên không thể canh tác trong nhiều thế hệ.)

  • a vast expanse of uncultivable land

    một vùng đất rộng lớn không thể canh tác

    "The explorers ventured into a vast expanse of uncultivable land."

    (Những nhà thám hiểm đã mạo hiểm tiến vào một vùng đất rộng lớn không thể canh tác.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

uncultivable land

Tính từ
Lật mặt

Đất không thể canh tác, không thể sử dụng để trồng trọt.

"Much of the mountainous region consists of uncultivable land."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Uncultivable land is a major problem for agricultural development in many regions.
Đất không canh tác được là một vấn đề lớn đối với sự phát triển nông nghiệp ở nhiều khu vực.
Phủ định
That area is not uncultivable land; it just needs proper irrigation.
Khu vực đó không phải là đất không canh tác được; nó chỉ cần được tưới tiêu đúng cách.
Nghi vấn
Is this land considered uncultivable land by the experts?
Đất này có được các chuyên gia coi là đất không canh tác được không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "uncultivable land".

Tầm quan trọng trong lịch sử loài người

Trong lịch sử, khả năng canh tác đất đai là yếu tố then chốt quyết định sự phát triển và định cư của các nền văn minh. Các nền văn minh lớn thường phát triển dọc theo các thung lũng sông màu mỡ, trong khi các vùng đất không thể canh tác thường là rào cản lớn, buộc con người phải tìm kiếm những khu vực màu mỡ hơn để sinh tồn và phát triển nông nghiệp.

Thách thức môi trường và công nghệ hiện đại

'Đất không thể canh tác' cũng là một vấn đề môi trường nghiêm trọng khi quá trình sa mạc hóa, nhiễm mặn hoặc ô nhiễm làm suy giảm chất lượng đất. Tuy nhiên, công nghệ hiện đại như thủy canh, cải tạo đất bằng vi sinh vật hay các kỹ thuật canh tác tiên tiến đang mở ra những hy vọng mới để biến đổi một phần đất đai này thành đất có thể canh tác được, dù tốn kém và phức tạp.