(Top Banner Ad)
underway
B2
Adjective B2 Tổng quát

underway

UK: /ˌʌndəˈweɪ/ • US: /ˌʌndərˈweɪ/

Nghĩa tiếng Việt

đang được tiến hành đang diễn ra đang trong quá trình đã bắt đầu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having started and in progress; currently taking place.

Vietnamese Meaning

Đã bắt đầu và đang tiếp diễn; hiện đang diễn ra.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The project is already underway."

    "Dự án đã được tiến hành."

  • "The investigation is already underway."

    "Cuộc điều tra đã được tiến hành."

  • "Construction of the new bridge is now underway."

    "Việc xây dựng cây cầu mới hiện đang được tiến hành."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective way đường, con đường, cách thức
Adverb under dưới, ở dưới

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

English
underway

Nguồn Gốc của 'Underway'

Từ 'underway' bắt nguồn từ việc một con tàu đã rời bến và đang di chuyển trên mặt nước. Nó ám chỉ một quá trình hoặc một hành động đã bắt đầu và đang tiến triển. Hình ảnh con tàu rời bến mang ý nghĩa của sự khởi đầu và tiến về phía trước.

Usage Note

Từ 'underway' thường được dùng để mô tả một dự án, một cuộc hành trình, một quá trình hoặc một sự kiện nào đó đã bắt đầu và đang tiến triển. Nó nhấn mạnh trạng thái đang diễn ra chứ không phải trạng thái hoàn thành. Khác với 'started' (đã bắt đầu), 'underway' mang ý nghĩa quá trình đang tiếp tục và có thể có nhiều giai đoạn khác nhau.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + underway
  • get underway
    (bắt đầu, khởi hành)
  • set underway
    (khởi hành, bắt đầu)
  • bring something underway
    (bắt đầu một cái gì đó)
Adjective + underway
  • fully underway
    (hoàn toàn bắt đầu, đang tiến hành đầy đủ)
  • well underway
    (đang tiến triển tốt)

Idioms

  • once underway

    một khi đã bắt đầu

    "Once the project is underway, it will be difficult to stop."

    (Một khi dự án đã bắt đầu, sẽ rất khó để dừng lại.)

  • get something underway

    bắt đầu cái gì đó

    "We need to get the preparations underway as soon as possible."

    (Chúng ta cần bắt đầu các công tác chuẩn bị càng sớm càng tốt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

underway

Adjective
Lật mặt

Đã bắt đầu và đang tiếp diễn; hiện đang diễn ra.

"The project is already underway."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The project is well under way.
Dự án đang tiến triển tốt đẹp.
Phủ định
The investigation wasn't under way until this morning.
Cuộc điều tra đã không được tiến hành cho đến sáng nay.
Nghi vấn
When will the negotiations be under way?
Khi nào các cuộc đàm phán sẽ được tiến hành?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "underway".

Khởi Hành và Sự Tiến Triển

Trong văn hóa phương Tây, việc một con tàu 'underway' tượng trưng cho sự khởi đầu của một hành trình, một dự án, hoặc một giai đoạn mới trong cuộc đời. Nó mang ý nghĩa của sự tiến bộ và đạt được mục tiêu.