underway
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having started and in progress; currently taking place.
Vietnamese Meaning
Đã bắt đầu và đang tiếp diễn; hiện đang diễn ra.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The project is already underway."
"Dự án đã được tiến hành."
-
"The investigation is already underway."
"Cuộc điều tra đã được tiến hành."
-
"Construction of the new bridge is now underway."
"Việc xây dựng cây cầu mới hiện đang được tiến hành."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'underway' thường được dùng để mô tả một dự án, một cuộc hành trình, một quá trình hoặc một sự kiện nào đó đã bắt đầu và đang tiến triển. Nó nhấn mạnh trạng thái đang diễn ra chứ không phải trạng thái hoàn thành. Khác với 'started' (đã bắt đầu), 'underway' mang ý nghĩa quá trình đang tiếp tục và có thể có nhiều giai đoạn khác nhau.
Collocations (Từ đi kèm)
-
get underway (bắt đầu, khởi hành)
-
set underway (khởi hành, bắt đầu)
-
bring something underway (bắt đầu một cái gì đó)
-
fully underway (hoàn toàn bắt đầu, đang tiến hành đầy đủ)
-
well underway (đang tiến triển tốt)
Idioms
-
once underway
một khi đã bắt đầu
"Once the project is underway, it will be difficult to stop."
(Một khi dự án đã bắt đầu, sẽ rất khó để dừng lại.)
-
get something underway
bắt đầu cái gì đó
"We need to get the preparations underway as soon as possible."
(Chúng ta cần bắt đầu các công tác chuẩn bị càng sớm càng tốt.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
underway
AdjectiveĐã bắt đầu và đang tiếp diễn; hiện đang diễn ra.
"The project is already underway."
Grammar Rules
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The project is well under way. |
Dự án đang tiến triển tốt đẹp. |
| Phủ định | The investigation wasn't under way until this morning. |
Cuộc điều tra đã không được tiến hành cho đến sáng nay. |
| Nghi vấn | When will the negotiations be under way? |
Khi nào các cuộc đàm phán sẽ được tiến hành? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "underway".
