(Top Banner Ad)
hush-hush
B2
adjective B2 General

hush-hush

UK: /ˈhʌʃ ˈhʌʃ/ • US: /ˈhʌʃ ˈhʌʃ/

Nghĩa tiếng Việt

bí mật kín tuyệt mật cực kỳ bí mật
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Highly secret or confidential; not to be discussed publicly.

Vietnamese Meaning

Cực kỳ bí mật hoặc bảo mật; không được thảo luận công khai.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company is working on a hush-hush project that no one knows about."

    "Công ty đang thực hiện một dự án bí mật mà không ai biết đến."

  • "The details of the negotiations were kept hush-hush."

    "Các chi tiết của cuộc đàm phán đã được giữ bí mật."

  • "It was a hush-hush operation, carried out under the cover of darkness."

    "Đó là một chiến dịch bí mật, được thực hiện dưới màn đêm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb hush làm ai đó im lặng; trấn an; giữ kín
Noun hush sự im lặng, sự yên tĩnh
Adjective hushed yên ắng, tĩnh lặng; được giữ kín
Adjective hush-hush tuyệt mật, bí mật (thông tục)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

English
hush
English
hush-hush

Từ âm thanh im lặng đến bí mật

Từ 'hush' ban đầu là một từ tượng thanh, mô phỏng âm thanh ra hiệu cho ai đó giữ im lặng hoặc ngừng nói chuyện, xuất hiện vào khoảng thế kỷ 16. Khoảng đầu thế kỷ 20, từ này được lặp lại thành 'hush-hush' để nhấn mạnh ý nghĩa về sự bí mật, tuyệt mật, ngụ ý rằng thông tin cần được giữ kín và không được tiết lộ ra ngoài.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả các dự án, thông tin hoặc hoạt động được giữ kín. Nhấn mạnh tính chất bí mật hơn so với 'secret' đơn thuần. 'Confidential' thường liên quan đến thông tin có tính riêng tư, trong khi 'hush-hush' nhấn mạnh việc cố tình che giấu.

Collocations (Từ đi kèm)

Hush-hush + Noun
  • deal a hush-hush deal
    (một thỏa thuận bí mật)
  • meeting a hush-hush meeting
    (một cuộc họp tuyệt mật)
  • operation a hush-hush operation
    (một chiến dịch bí mật)
  • affair a hush-hush affair
    (một mối quan hệ/vụ việc bí mật)
Verb + hush-hush
  • keep keep it hush-hush
    (giữ bí mật chuyện đó)
  • be everything is hush-hush
    (mọi thứ đều tuyệt mật)

Idioms

  • Keep something hush-hush

    Giữ bí mật điều gì đó, không tiết lộ cho ai biết.

    "Please keep this new project hush-hush until the official announcement."

    (Làm ơn giữ bí mật về dự án mới này cho đến khi có thông báo chính thức.)

  • It's all hush-hush

    Mọi chuyện đều là tuyệt mật, không được công khai.

    "I can't tell you the details of their arrangement; it's all hush-hush."

    (Tôi không thể nói cho bạn chi tiết về thỏa thuận của họ; mọi thứ đều tuyệt mật.)

  • A hush-hush affair/matter

    Một chuyện/vấn đề bí mật, thường mang tính riêng tư hoặc nhạy cảm.

    "Their relationship started as a hush-hush affair, but eventually, everyone found out."

    (Mối quan hệ của họ bắt đầu như một chuyện tình bí mật, nhưng cuối cùng ai cũng biết.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hush-hush

adjective
Lật mặt

Cực kỳ bí mật hoặc bảo mật; không được thảo luận công khai.

"The company is working on a hush-hush project that no one knows about."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hush-hush".

Sức mạnh của thông tin bí mật

Trong nhiều nền văn hóa, việc kiểm soát và giữ kín thông tin có thể mang lại quyền lực hoặc lợi thế. Thuật ngữ 'hush-hush' thường được dùng để chỉ những thông tin hoặc sự kiện mà các cá nhân hoặc tổ chức cố tình che giấu để tránh sự soi mói, kiểm tra, hoặc để đạt được mục tiêu nào đó mà không bị cản trở. Điều này phổ biến trong các giao dịch kinh doanh, chính trị hoặc thậm chí là các mối quan hệ cá nhân.

Sự thì thầm của tiếng Anh hàng ngày

Mặc dù có ý nghĩa 'tuyệt mật', 'hush-hush' lại mang sắc thái thân mật và có phần không trang trọng hơn so với các từ như 'classified' (tuyệt mật quân sự) hay 'confidential' (mật). Nó thường được sử dụng trong các cuộc trò chuyện hàng ngày để tạo cảm giác rằng người nói và người nghe đang chia sẻ một bí mật nhỏ, làm tăng thêm sự đồng lõa hoặc hứng thú về thông tin được giữ kín.