hush-hush
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Highly secret or confidential; not to be discussed publicly.
Vietnamese Meaning
Cực kỳ bí mật hoặc bảo mật; không được thảo luận công khai.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company is working on a hush-hush project that no one knows about."
"Công ty đang thực hiện một dự án bí mật mà không ai biết đến."
-
"The details of the negotiations were kept hush-hush."
"Các chi tiết của cuộc đàm phán đã được giữ bí mật."
-
"It was a hush-hush operation, carried out under the cover of darkness."
"Đó là một chiến dịch bí mật, được thực hiện dưới màn đêm."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để mô tả các dự án, thông tin hoặc hoạt động được giữ kín. Nhấn mạnh tính chất bí mật hơn so với 'secret' đơn thuần. 'Confidential' thường liên quan đến thông tin có tính riêng tư, trong khi 'hush-hush' nhấn mạnh việc cố tình che giấu.
Collocations (Từ đi kèm)
-
deal a hush-hush deal (một thỏa thuận bí mật)
-
meeting a hush-hush meeting (một cuộc họp tuyệt mật)
-
operation a hush-hush operation (một chiến dịch bí mật)
-
affair a hush-hush affair (một mối quan hệ/vụ việc bí mật)
-
keep keep it hush-hush (giữ bí mật chuyện đó)
-
be everything is hush-hush (mọi thứ đều tuyệt mật)
Idioms
-
Keep something hush-hush
Giữ bí mật điều gì đó, không tiết lộ cho ai biết.
"Please keep this new project hush-hush until the official announcement."
(Làm ơn giữ bí mật về dự án mới này cho đến khi có thông báo chính thức.)
-
It's all hush-hush
Mọi chuyện đều là tuyệt mật, không được công khai.
"I can't tell you the details of their arrangement; it's all hush-hush."
(Tôi không thể nói cho bạn chi tiết về thỏa thuận của họ; mọi thứ đều tuyệt mật.)
-
A hush-hush affair/matter
Một chuyện/vấn đề bí mật, thường mang tính riêng tư hoặc nhạy cảm.
"Their relationship started as a hush-hush affair, but eventually, everyone found out."
(Mối quan hệ của họ bắt đầu như một chuyện tình bí mật, nhưng cuối cùng ai cũng biết.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
hush-hush
adjectiveCực kỳ bí mật hoặc bảo mật; không được thảo luận công khai.
"The company is working on a hush-hush project that no one knows about."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hush-hush".
