(Top Banner Ad)
soft spot
B2
noun B2 Tổng quát

soft spot

UK: /ˈsɒft spɒt/ • US: /ˈsɔːft spɑːt/

Nghĩa tiếng Việt

tình cảm đặc biệt điểm yếu (thiên vị) thóp (ở trẻ sơ sinh)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A feeling of affection or tenderness for someone or something.

Vietnamese Meaning

Một cảm giác yêu mến hoặc trìu mến dành cho ai đó hoặc điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He has a soft spot for stray animals and often brings them home."

    "Anh ấy có một tình cảm đặc biệt với động vật đi lạc và thường mang chúng về nhà."

  • "My grandfather has a soft spot for his grandchildren."

    "Ông tôi có một tình cảm đặc biệt dành cho các cháu."

  • "I have a soft spot for old movies."

    "Tôi có một sự yêu thích đặc biệt dành cho những bộ phim cũ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective soft Mềm mại, dịu dàng
Noun softness Sự mềm mại, sự dịu dàng
Verb soften Làm mềm, làm dịu đi
Noun spot Điểm, vết

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

English
soft spot (nghĩa đen)
English
soft spot (nghĩa bóng)

Nguồn gốc 'điểm yếu' và 'tình cảm đặc biệt'

Cụm từ 'soft spot' ban đầu có nghĩa đen là một điểm mềm trên cơ thể, dễ bị tổn thương, giống như thóp mềm trên đầu trẻ sơ sinh (baby's soft spot). Vào khoảng thế kỷ 19, ý nghĩa của nó đã phát triển thành nghĩa bóng, chỉ một điểm yếu về mặt cảm xúc, hay một sự yêu mến, tình cảm đặc biệt mà một người dành cho ai đó hoặc cái gì đó, khiến họ dễ mềm lòng.

Usage Note

Cụm từ 'soft spot' thường được dùng để chỉ một điểm yếu hoặc một tình cảm đặc biệt, thường là vượt qua lý trí, dành cho ai đó hoặc điều gì đó. Nó hàm ý một sự thiên vị hoặc dễ tha thứ hơn bình thường. Không nên nhầm lẫn với 'weak spot' chỉ điểm yếu theo nghĩa tiêu cực.

Prepositions

for

Đi với 'for' để chỉ đối tượng được yêu mến hoặc điểm yếu dành cho đối tượng đó. Ví dụ: 'I have a soft spot for her.' (Tôi có một điểm yếu dành cho cô ấy).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + soft spot
  • a real a real soft spot for
    (một tình cảm đặc biệt, chân thật dành cho)
  • a big a big soft spot for
    (một tình cảm lớn, sâu sắc dành cho)
  • a secret a secret soft spot for
    (một tình cảm thầm kín dành cho)
Verb + soft spot
  • have have a soft spot for
    (có một tình cảm đặc biệt dành cho)
  • develop develop a soft spot for
    (nảy sinh tình cảm đặc biệt dành cho)
  • find find a soft spot for
    (tìm thấy một tình cảm đặc biệt dành cho (sau khi khám phá))

Idioms

  • have a soft spot for someone/something

    Yêu mến, có tình cảm đặc biệt, hoặc dễ mềm lòng với ai/cái gì.

    "Despite his grumpy exterior, he has a soft spot for stray cats."

    (Dù vẻ ngoài cau có, anh ấy vẫn có một tình cảm đặc biệt dành cho mèo hoang.)

  • the soft spot on a baby's head

    Thóp mềm trên đầu trẻ sơ sinh (fontanelle).

    "Doctors always check the soft spot on a baby's head during examinations."

    (Các bác sĩ luôn kiểm tra thóp mềm trên đầu trẻ sơ sinh trong các cuộc khám bệnh.)

  • hit someone's soft spot

    Chạm vào điểm yếu hoặc điều gì đó mà ai đó đặc biệt yêu mến/quan tâm, khiến họ bị ảnh hưởng về cảm xúc.

    "Talking about his childhood always hits his soft spot."

    (Nói về tuổi thơ của anh ấy luôn chạm vào điểm yếu tình cảm của anh ấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

soft spot

noun
Lật mặt

Một cảm giác yêu mến hoặc trìu mến dành cho ai đó hoặc điều gì đó.

"He has a soft spot for stray animals and often brings them home."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Although he pretends to be tough, he has a soft spot for stray animals, and he always brings them home.
Mặc dù anh ấy tỏ ra cứng rắn, anh ấy có một điểm yếu với động vật đi lạc, và anh ấy luôn mang chúng về nhà.
Phủ định
She doesn't have a soft spot for romantic comedies, nor does she enjoy tear-jerking dramas.
Cô ấy không có điểm yếu với phim hài lãng mạn, cũng như không thích những bộ phim bi kịch lấy nước mắt.
Nghi vấn
Considering his usual stern demeanor, does he, surprisingly, have a soft spot for his mischievous nephew?
Xét đến thái độ nghiêm khắc thường ngày của anh ấy, liệu anh ấy, một cách đáng ngạc nhiên, có điểm yếu với đứa cháu trai nghịch ngợm của mình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "soft spot".

Bản năng che chở và 'điểm yếu' tình cảm

Cụm từ 'soft spot' khi nói về tình cảm đặc biệt thường phản ánh bản năng tự nhiên của con người muốn che chở, bảo vệ những gì yếu ớt, dễ tổn thương như trẻ em, vật nuôi, hoặc thậm chí là những kỷ vật gợi nhắc ký ức. Nó cho thấy sự dịu dàng tiềm ẩn trong mỗi người và cách chúng ta dễ dàng thể hiện lòng trắc ẩn.

Mặt mềm yếu bất ngờ của những người tưởng chừng cứng rắn

Thường, việc 'có một soft spot' trở nên đáng chú ý khi nó xuất hiện ở những người có vẻ ngoài khắc nghiệt, nghiêm nghị. Điều này làm nổi bật sự phức tạp của tính cách con người, rằng ngay cả những người mạnh mẽ nhất cũng có những khía cạnh dịu dàng, dễ tổn thương hoặc yêu mến đặc biệt, phá vỡ những định kiến ban đầu.