soft spot
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A feeling of affection or tenderness for someone or something.
Vietnamese Meaning
Một cảm giác yêu mến hoặc trìu mến dành cho ai đó hoặc điều gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He has a soft spot for stray animals and often brings them home."
"Anh ấy có một tình cảm đặc biệt với động vật đi lạc và thường mang chúng về nhà."
-
"My grandfather has a soft spot for his grandchildren."
"Ông tôi có một tình cảm đặc biệt dành cho các cháu."
-
"I have a soft spot for old movies."
"Tôi có một sự yêu thích đặc biệt dành cho những bộ phim cũ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'soft spot' thường được dùng để chỉ một điểm yếu hoặc một tình cảm đặc biệt, thường là vượt qua lý trí, dành cho ai đó hoặc điều gì đó. Nó hàm ý một sự thiên vị hoặc dễ tha thứ hơn bình thường. Không nên nhầm lẫn với 'weak spot' chỉ điểm yếu theo nghĩa tiêu cực.
Prepositions
Đi với 'for' để chỉ đối tượng được yêu mến hoặc điểm yếu dành cho đối tượng đó. Ví dụ: 'I have a soft spot for her.' (Tôi có một điểm yếu dành cho cô ấy).
Collocations (Từ đi kèm)
-
a real a real soft spot for (một tình cảm đặc biệt, chân thật dành cho)
-
a big a big soft spot for (một tình cảm lớn, sâu sắc dành cho)
-
a secret a secret soft spot for (một tình cảm thầm kín dành cho)
-
have have a soft spot for (có một tình cảm đặc biệt dành cho)
-
develop develop a soft spot for (nảy sinh tình cảm đặc biệt dành cho)
-
find find a soft spot for (tìm thấy một tình cảm đặc biệt dành cho (sau khi khám phá))
Idioms
-
have a soft spot for someone/something
Yêu mến, có tình cảm đặc biệt, hoặc dễ mềm lòng với ai/cái gì.
"Despite his grumpy exterior, he has a soft spot for stray cats."
(Dù vẻ ngoài cau có, anh ấy vẫn có một tình cảm đặc biệt dành cho mèo hoang.)
-
the soft spot on a baby's head
Thóp mềm trên đầu trẻ sơ sinh (fontanelle).
"Doctors always check the soft spot on a baby's head during examinations."
(Các bác sĩ luôn kiểm tra thóp mềm trên đầu trẻ sơ sinh trong các cuộc khám bệnh.)
-
hit someone's soft spot
Chạm vào điểm yếu hoặc điều gì đó mà ai đó đặc biệt yêu mến/quan tâm, khiến họ bị ảnh hưởng về cảm xúc.
"Talking about his childhood always hits his soft spot."
(Nói về tuổi thơ của anh ấy luôn chạm vào điểm yếu tình cảm của anh ấy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
soft spot
nounMột cảm giác yêu mến hoặc trìu mến dành cho ai đó hoặc điều gì đó.
"He has a soft spot for stray animals and often brings them home."
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Although he pretends to be tough, he has a soft spot for stray animals, and he always brings them home. |
Mặc dù anh ấy tỏ ra cứng rắn, anh ấy có một điểm yếu với động vật đi lạc, và anh ấy luôn mang chúng về nhà. |
| Phủ định | She doesn't have a soft spot for romantic comedies, nor does she enjoy tear-jerking dramas. |
Cô ấy không có điểm yếu với phim hài lãng mạn, cũng như không thích những bộ phim bi kịch lấy nước mắt. |
| Nghi vấn | Considering his usual stern demeanor, does he, surprisingly, have a soft spot for his mischievous nephew? |
Xét đến thái độ nghiêm khắc thường ngày của anh ấy, liệu anh ấy, một cách đáng ngạc nhiên, có điểm yếu với đứa cháu trai nghịch ngợm của mình không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "soft spot".
