(Top Banner Ad)
underconfident
B2
adjective B2 Tâm lý học, Tính cách

underconfident

UK: /ˌʌndəˈkɒnfɪdənt/ • US: /ˌʌndərˈkɑːnfɪdənt/

Nghĩa tiếng Việt

thiếu tự tin không tự tin tự ti
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not having or showing enough confidence.

Vietnamese Meaning

Không có hoặc không thể hiện đủ sự tự tin.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She was underconfident about her ability to pass the exam."

    "Cô ấy không tự tin vào khả năng đậu kỳ thi của mình."

  • "The underconfident student hesitated to answer the question."

    "Học sinh thiếu tự tin ngần ngại trả lời câu hỏi."

  • "His underconfident approach held him back from pursuing his dreams."

    "Cách tiếp cận thiếu tự tin đã kìm hãm anh ấy theo đuổi ước mơ của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective underconfident thiếu tự tin
Noun underconfidence sự thiếu tự tin
Adjective confident tự tin
Noun confidence sự tự tin
Adverb confidently một cách tự tin

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Tính cách

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
confidere
English
confident
Old English
under
English
underconfident

Sự Kết Hợp Của 'Dưới Mức' và 'Tự Tin'

Từ 'underconfident' được tạo thành bằng cách ghép tiền tố 'under-' (có nghĩa là 'dưới mức', 'thiếu') với tính từ 'confident' (có nghĩa là 'tự tin'). Do đó, 'underconfident' mô tả trạng thái một người có mức độ tự tin thấp hơn mức cần thiết hoặc mong muốn.

Usage Note

Từ 'underconfident' thường được dùng để mô tả trạng thái tâm lý của một người khi họ thiếu sự tự tin vào khả năng của bản thân, thường dẫn đến sự do dự, lo lắng, hoặc tránh né những tình huống thử thách. Khác với 'insecure' (bất an), 'underconfident' nhấn mạnh vào việc thiếu tự tin vào năng lực cụ thể hơn là cảm giác chung về giá trị bản thân. So với 'shy' (nhút nhát), 'underconfident' tập trung vào sự thiếu tự tin trong khả năng đạt được mục tiêu chứ không chỉ đơn thuần là sự rụt rè trong giao tiếp xã hội.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + underconfident
  • very very underconfident
    (rất thiếu tự tin)
  • slightly slightly underconfident
    (hơi thiếu tự tin)
  • acutely acutely underconfident
    (thiếu tự tin trầm trọng)
Verb + underconfident
  • feel feel underconfident
    (cảm thấy thiếu tự tin)
  • appear appear underconfident
    (trông có vẻ thiếu tự tin)
  • become become underconfident
    (trở nên thiếu tự tin)
Noun described by 'underconfident'
  • student an underconfident student
    (một học sinh thiếu tự tin)
  • speaker an underconfident speaker
    (một người nói thiếu tự tin)
  • person an underconfident person
    (một người thiếu tự tin)

Idioms

  • feel underconfident about something

    cảm thấy thiếu tự tin về điều gì đó

    "Many students feel underconfident about speaking English."

    (Nhiều học sinh cảm thấy thiếu tự tin khi nói tiếng Anh.)

  • suffer from underconfidence

    mắc phải/bị ảnh hưởng bởi sự thiếu tự tin

    "He often suffers from underconfidence, which holds him back."

    (Anh ấy thường xuyên bị sự thiếu tự tin cản trở.)

  • overcome underconfidence

    vượt qua sự thiếu tự tin

    "She worked hard to overcome her underconfidence."

    (Cô ấy đã cố gắng rất nhiều để vượt qua sự thiếu tự tin của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

underconfident

adjective
Lật mặt

Không có hoặc không thể hiện đủ sự tự tin.

"She was underconfident about her ability to pass the exam."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time she presents, she will have become less underconfident after practicing.
Đến lúc cô ấy thuyết trình, cô ấy sẽ trở nên bớt thiếu tự tin sau khi luyện tập.
Phủ định
He won't have seemed underconfident if he had prepared better for the interview.
Anh ấy sẽ không có vẻ thiếu tự tin nếu anh ấy đã chuẩn bị tốt hơn cho cuộc phỏng vấn.
Nghi vấn
Will they have felt underconfident going into the competition despite their training?
Liệu họ có cảm thấy thiếu tự tin khi bước vào cuộc thi mặc dù đã được huấn luyện không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "underconfident".

Hội chứng Kẻ mạo danh (Imposter Syndrome)

Trong văn hóa phương Tây, 'Hội chứng Kẻ mạo danh' là một khái niệm phổ biến, mô tả cảm giác thiếu tự tin dai dẳng, ngay cả khi một người có thành tích và năng lực rõ ràng. Những người mắc hội chứng này thường cảm thấy mình không xứng đáng với thành công và sợ bị 'lộ tẩy'.

Giá trị của lòng tự trọng và sự khẳng định bản thân

Văn hóa phương Tây thường đề cao lòng tự trọng (self-esteem) và khả năng khẳng định bản thân (assertiveness). Thiếu tự tin (underconfidence) đôi khi được coi là một rào cản đối với sự thành công cá nhân và nghề nghiệp, khuyến khích mọi người tìm cách cải thiện sự tự tin của mình.