(Top Banner Ad)
unconfident
B1
Tính từ B1 Tâm lý học, Giao tiếp

unconfident

UK: /ʌnˈkɒnfɪdənt/ • US: /ʌnˈkɑːnfɪdənt/

Nghĩa tiếng Việt

thiếu tự tin không tự tin
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not feeling sure of yourself or your abilities; lacking self-confidence.

Vietnamese Meaning

Không cảm thấy chắc chắn về bản thân hoặc khả năng của bạn; thiếu tự tin.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He felt unconfident about his ability to pass the exam."

    "Anh ấy cảm thấy không tự tin về khả năng vượt qua kỳ thi."

  • "She was unconfident and needed encouragement."

    "Cô ấy thiếu tự tin và cần sự động viên."

  • "The new employee seemed unconfident during the presentation."

    "Người nhân viên mới có vẻ thiếu tự tin trong suốt bài thuyết trình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective confident tự tin
Noun confidence sự tự tin
Adverb confidently một cách tự tin
Noun unconfidence sự không tự tin, sự thiếu tự tin

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*bheidh-
Latin
fidere
Latin
confidere
Old French
confident
English
confident
English (prefix)
un-
English
unconfident

Nguồn gốc của 'Confident'

Từ 'confident' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'confidere', có nghĩa là 'tin tưởng hoàn toàn' hoặc 'phó thác'. Gốc 'com-' (cùng nhau) và 'fidere' (tin tưởng) kết hợp lại, tạo nên ý nghĩa của sự tin cậy mạnh mẽ vào bản thân hoặc người khác.

Sự ra đời của 'Unconfident'

Từ 'unconfident' được hình thành bằng cách thêm tiền tố phủ định 'un-' (có nghĩa là 'không') vào từ 'confident'. Việc này ngay lập tức đảo ngược ý nghĩa, biến 'tự tin' thành 'không tự tin', mô tả một người thiếu niềm tin vào khả năng hoặc giá trị của bản thân.

Usage Note

Từ 'unconfident' nhấn mạnh sự thiếu hụt niềm tin vào khả năng của bản thân. Nó khác với 'shy' (nhút nhát), thể hiện sự rụt rè trong giao tiếp xã hội, và 'insecure' (bất an), mang ý nghĩa lo lắng về sự an toàn và giá trị của bản thân. 'Unconfident' tập trung vào năng lực cá nhân.

Prepositions

about in

'Unconfident about' thường được dùng để chỉ sự thiếu tự tin về một khía cạnh cụ thể, ví dụ: 'unconfident about public speaking'. 'Unconfident in' có thể được dùng tương tự, nhưng ít phổ biến hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + unconfident
  • very very unconfident
    (rất không tự tin)
  • slightly slightly unconfident
    (hơi không tự tin)
  • extremely extremely unconfident
    (cực kỳ không tự tin)
Verb + unconfident
  • feel feel unconfident
    (cảm thấy không tự tin)
  • appear appear unconfident
    (trông có vẻ không tự tin)
  • sound sound unconfident
    (nghe có vẻ không tự tin)
  • be be unconfident about/in
    (không tự tin về/vào điều gì đó)
Describing people/things
  • an an unconfident person
    (một người không tự tin)
  • an an unconfident student
    (một học sinh không tự tin)
  • an an unconfident speaker
    (một người nói không tự tin)
  • an an unconfident posture
    (một tư thế thiếu tự tin)

Idioms

  • feel unconfident about something

    Cảm thấy không tự tin về điều gì đó

    "She felt unconfident about her ability to pass the exam."

    (Cô ấy cảm thấy không tự tin về khả năng vượt qua kỳ thi của mình.)

  • look/sound unconfident

    Trông/nghe có vẻ không tự tin

    "His voice sounded unconfident when he explained the new policy."

    (Giọng anh ấy nghe có vẻ không tự tin khi anh ấy giải thích chính sách mới.)

  • be unconfident in one's skills

    Không tự tin vào kỹ năng của bản thân

    "Despite her training, she was unconfident in her practical skills."

    (Mặc dù đã được đào tạo, cô ấy vẫn không tự tin vào các kỹ năng thực hành của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unconfident

Tính từ
Lật mặt

Không cảm thấy chắc chắn về bản thân hoặc khả năng của bạn; thiếu tự tin.

"He felt unconfident about his ability to pass the exam."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is unconfident in her public speaking abilities.
Cô ấy không tự tin vào khả năng nói trước công chúng của mình.
Phủ định
They are not unconfident about the upcoming performance; they are well-prepared.
Họ không hề thiếu tự tin về buổi biểu diễn sắp tới; họ đã chuẩn bị kỹ lưỡng.
Nghi vấn
Are you unconfident about the results of the test?
Bạn có không tự tin về kết quả của bài kiểm tra không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unconfident".

Hội chứng Kẻ giả mạo (Imposter Syndrome)

Trong văn hóa phương Tây, nhiều người, đặc biệt là những người thành công, có thể trải qua 'Hội chứng Kẻ giả mạo'. Đây là cảm giác không tự tin sâu sắc, tin rằng mình không xứng đáng với thành công của mình và sợ bị 'lộ tẩy' là một kẻ lừa đảo, dù có bằng chứng ngược lại.

Giá trị của sự tự tin trong xã hội

Trong nhiều xã hội phương Tây, sự tự tin thường được đánh giá cao và được coi là chìa khóa dẫn đến thành công trong sự nghiệp, các mối quan hệ xã hội và đời sống cá nhân. Ngược lại, việc thể hiện sự không tự tin quá mức có thể bị coi là một điểm yếu hoặc một trở ngại.