(Top Banner Ad)
underconsume
C1
Động từ C1 Kinh tế, Dinh dưỡng

underconsume

UK: /ˌʌndəkənˈsjuːm/ • US: /ˌʌndərkənˈsuːm/

Nghĩa tiếng Việt

tiêu thụ không đủ ăn uống thiếu chất sử dụng không hết
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To consume less than is needed or recommended.

Vietnamese Meaning

Tiêu thụ ít hơn mức cần thiết hoặc được khuyến nghị.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many people underconsume fruits and vegetables, leading to health problems."

    "Nhiều người tiêu thụ không đủ trái cây và rau quả, dẫn đến các vấn đề sức khỏe."

  • "The study found that the population tends to underconsume essential vitamins."

    "Nghiên cứu cho thấy dân số có xu hướng tiêu thụ không đủ các vitamin thiết yếu."

  • "During economic recessions, people often underconsume, leading to a decrease in demand."

    "Trong thời kỳ suy thoái kinh tế, mọi người thường tiêu thụ ít hơn, dẫn đến sự sụt giảm nhu cầu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun underconsumption sự tiêu thụ dưới mức
Noun underconsumer người/đối tượng tiêu thụ dưới mức
Adjective underconsumed bị tiêu thụ dưới mức, chưa được tiêu thụ đủ
Verb consume tiêu thụ, dùng hết
Noun consumption sự tiêu thụ
Noun consumer người tiêu dùng

Synonyms

Antonyms

overconsume (tiêu thụ quá mức)overspend (chi tiêu quá mức)

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Dinh dưỡng

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*under
Old English
under
Latin
consumere
English
consume
English
underconsume

Gốc rễ của 'Underconsume'

Từ 'underconsume' là một từ ghép trong tiếng Anh hiện đại. Nó kết hợp tiền tố 'under-' có nghĩa là 'dưới mức, ít hơn', vốn có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ (Old English) 'under'. Phần 'consume' có nghĩa là 'tiêu thụ, sử dụng hết', được mượn từ tiếng Latin 'consumere'. Khi kết hợp, 'underconsume' mang ý nghĩa 'tiêu thụ hoặc sử dụng ít hơn mức cần thiết, mong đợi hoặc cho phép'.

Usage Note

Từ này thường được dùng trong bối cảnh kinh tế học để chỉ việc người tiêu dùng không mua đủ hàng hóa và dịch vụ, hoặc trong lĩnh vực dinh dưỡng để chỉ việc một người không hấp thụ đủ các chất dinh dưỡng cần thiết cho sức khỏe. 'Underconsume' nhấn mạnh vào sự thiếu hụt so với một mức tiêu chuẩn hoặc nhu cầu nhất định.

Prepositions

on in

Khi sử dụng 'on', thường là 'underconsume on [một loại sản phẩm hoặc dịch vụ cụ thể]', ám chỉ việc tiêu thụ quá ít một loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào đó. Ví dụ: 'Families may underconsume on healthcare due to high costs.' Khi sử dụng 'in', thường là 'underconsume in [một chất dinh dưỡng hoặc yếu tố nào đó]', ám chỉ sự thiếu hụt trong việc hấp thụ một chất dinh dưỡng cụ thể. Ví dụ: 'Children in developing countries often underconsume in iron and vitamin A.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + underconsume
  • significantly significantly underconsume
    (tiêu thụ ít hơn đáng kể)
  • routinely routinely underconsume
    (thường xuyên tiêu thụ dưới mức)
  • tend to tend to underconsume
    (có xu hướng tiêu thụ dưới mức)
Noun (Subject) + underconsume
  • Households Households underconsume
    (Các hộ gia đình tiêu thụ dưới mức)
  • Populations Populations underconsume
    (Các quần thể dân cư tiêu thụ dưới mức)
  • Patients Patients underconsume
    (Bệnh nhân tiêu thụ dưới mức)
Underconsume + Noun (Object)
  • nutrients underconsume nutrients
    (tiêu thụ không đủ chất dinh dưỡng)
  • resources underconsume resources
    (tiêu thụ dưới mức tài nguyên)
  • services underconsume services
    (tiêu thụ dưới mức dịch vụ)

Idioms

  • to underconsume essential goods

    tiêu thụ dưới mức các mặt hàng thiết yếu

    "Many low-income families often underconsume essential goods due to financial constraints."

    (Nhiều gia đình thu nhập thấp thường tiêu thụ dưới mức các mặt hàng thiết yếu do hạn chế về tài chính.)

  • to risk underconsuming nutrients

    có nguy cơ tiêu thụ không đủ chất dinh dưỡng

    "Children who are picky eaters often risk underconsuming vital nutrients."

    (Trẻ em kén ăn thường có nguy cơ tiêu thụ không đủ chất dinh dưỡng quan trọng.)

  • to underconsume available services

    tiêu thụ dưới mức các dịch vụ có sẵn

    "Despite free healthcare, some communities underconsume available services due to lack of awareness or transportation."

    (Mặc dù có y tế miễn phí, một số cộng đồng vẫn tiêu thụ dưới mức các dịch vụ có sẵn do thiếu nhận thức hoặc phương tiện đi lại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

underconsume

Động từ
Lật mặt

Tiêu thụ ít hơn mức cần thiết hoặc được khuyến nghị.

"Many people underconsume fruits and vegetables, leading to health problems."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
People should underconsume processed foods to improve their health.
Mọi người nên tiêu thụ ít thực phẩm chế biến sẵn hơn để cải thiện sức khỏe của họ.
Phủ định
You must not underconsume essential nutrients, even when dieting.
Bạn không được tiêu thụ quá ít các chất dinh dưỡng thiết yếu, ngay cả khi đang ăn kiêng.
Nghi vấn
Could he underconsume calories without consulting a doctor?
Liệu anh ấy có thể tiêu thụ quá ít calo mà không tham khảo ý kiến bác sĩ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "underconsume".

Tiêu thụ dưới mức và Sức khỏe Cộng đồng

Trong nhiều xã hội, việc 'underconsume' (tiêu thụ dưới mức) chất dinh dưỡng thiết yếu là một vấn đề sức khỏe cộng đồng nghiêm trọng, đặc biệt ở các khu vực nghèo đói. Nó có thể dẫn đến suy dinh dưỡng, còi cọc và nhiều vấn đề sức khỏe khác, ảnh hưởng đến sự phát triển thể chất và tinh thần của trẻ em cũng như năng suất lao động của người lớn.

Suy thoái Kinh tế và Tiêu thụ dưới mức

Trong kinh tế học, 'underconsumption' (sự tiêu thụ dưới mức) có thể là nguyên nhân hoặc triệu chứng của suy thoái. Khi người tiêu dùng không đủ khả năng hoặc không muốn chi tiêu, nhu cầu giảm sút, dẫn đến sản xuất giảm, thất nghiệp gia tăng và một chu kỳ kinh tế đi xuống. Chính phủ thường tìm cách kích thích tiêu dùng để đối phó với tình trạng này.