underconsume
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To consume less than is needed or recommended.
Vietnamese Meaning
Tiêu thụ ít hơn mức cần thiết hoặc được khuyến nghị.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Many people underconsume fruits and vegetables, leading to health problems."
"Nhiều người tiêu thụ không đủ trái cây và rau quả, dẫn đến các vấn đề sức khỏe."
-
"The study found that the population tends to underconsume essential vitamins."
"Nghiên cứu cho thấy dân số có xu hướng tiêu thụ không đủ các vitamin thiết yếu."
-
"During economic recessions, people often underconsume, leading to a decrease in demand."
"Trong thời kỳ suy thoái kinh tế, mọi người thường tiêu thụ ít hơn, dẫn đến sự sụt giảm nhu cầu."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | underconsumption | sự tiêu thụ dưới mức |
| Noun | underconsumer | người/đối tượng tiêu thụ dưới mức |
| Adjective | underconsumed | bị tiêu thụ dưới mức, chưa được tiêu thụ đủ |
| Verb | consume | tiêu thụ, dùng hết |
| Noun | consumption | sự tiêu thụ |
| Noun | consumer | người tiêu dùng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ này thường được dùng trong bối cảnh kinh tế học để chỉ việc người tiêu dùng không mua đủ hàng hóa và dịch vụ, hoặc trong lĩnh vực dinh dưỡng để chỉ việc một người không hấp thụ đủ các chất dinh dưỡng cần thiết cho sức khỏe. 'Underconsume' nhấn mạnh vào sự thiếu hụt so với một mức tiêu chuẩn hoặc nhu cầu nhất định.
Prepositions
Khi sử dụng 'on', thường là 'underconsume on [một loại sản phẩm hoặc dịch vụ cụ thể]', ám chỉ việc tiêu thụ quá ít một loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào đó. Ví dụ: 'Families may underconsume on healthcare due to high costs.' Khi sử dụng 'in', thường là 'underconsume in [một chất dinh dưỡng hoặc yếu tố nào đó]', ám chỉ sự thiếu hụt trong việc hấp thụ một chất dinh dưỡng cụ thể. Ví dụ: 'Children in developing countries often underconsume in iron and vitamin A.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
significantly significantly underconsume (tiêu thụ ít hơn đáng kể)
-
routinely routinely underconsume (thường xuyên tiêu thụ dưới mức)
-
tend to tend to underconsume (có xu hướng tiêu thụ dưới mức)
-
Households Households underconsume (Các hộ gia đình tiêu thụ dưới mức)
-
Populations Populations underconsume (Các quần thể dân cư tiêu thụ dưới mức)
-
Patients Patients underconsume (Bệnh nhân tiêu thụ dưới mức)
-
nutrients underconsume nutrients (tiêu thụ không đủ chất dinh dưỡng)
-
resources underconsume resources (tiêu thụ dưới mức tài nguyên)
-
services underconsume services (tiêu thụ dưới mức dịch vụ)
Idioms
-
to underconsume essential goods
tiêu thụ dưới mức các mặt hàng thiết yếu
"Many low-income families often underconsume essential goods due to financial constraints."
(Nhiều gia đình thu nhập thấp thường tiêu thụ dưới mức các mặt hàng thiết yếu do hạn chế về tài chính.)
-
to risk underconsuming nutrients
có nguy cơ tiêu thụ không đủ chất dinh dưỡng
"Children who are picky eaters often risk underconsuming vital nutrients."
(Trẻ em kén ăn thường có nguy cơ tiêu thụ không đủ chất dinh dưỡng quan trọng.)
-
to underconsume available services
tiêu thụ dưới mức các dịch vụ có sẵn
"Despite free healthcare, some communities underconsume available services due to lack of awareness or transportation."
(Mặc dù có y tế miễn phí, một số cộng đồng vẫn tiêu thụ dưới mức các dịch vụ có sẵn do thiếu nhận thức hoặc phương tiện đi lại.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
underconsume
Động từTiêu thụ ít hơn mức cần thiết hoặc được khuyến nghị.
"Many people underconsume fruits and vegetables, leading to health problems."
Grammar Rules
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | People should underconsume processed foods to improve their health. |
Mọi người nên tiêu thụ ít thực phẩm chế biến sẵn hơn để cải thiện sức khỏe của họ. |
| Phủ định | You must not underconsume essential nutrients, even when dieting. |
Bạn không được tiêu thụ quá ít các chất dinh dưỡng thiết yếu, ngay cả khi đang ăn kiêng. |
| Nghi vấn | Could he underconsume calories without consulting a doctor? |
Liệu anh ấy có thể tiêu thụ quá ít calo mà không tham khảo ý kiến bác sĩ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "underconsume".
