underdoing it
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To not do something enough; to not put in enough effort or resources into something.
Vietnamese Meaning
Làm gì đó không đủ, không bỏ đủ nỗ lực hoặc nguồn lực vào việc gì đó; làm qua loa, làm chưa tới.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"They were underdoing it on marketing, which led to poor sales."
"Họ đã làm chưa tới trong khâu marketing, dẫn đến doanh số bán hàng kém."
-
"The chef was underdoing it with the seasoning, so the food tasted bland."
"Đầu bếp nêm gia vị không đủ, nên món ăn có vị nhạt nhẽo."
-
"The team was underdoing it in training, and it showed in their poor performance during the game."
"Đội đã tập luyện không đủ, và điều đó thể hiện qua màn trình diễn kém cỏi của họ trong trận đấu."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | underdo | Làm không đủ, làm dưới mức cần thiết |
| Noun | understatement | Sự nói giảm, sự đánh giá thấp |
| Adjective | underdone | Chưa chín tới (đồ ăn) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh phê bình hoặc đánh giá về việc một người hoặc một tổ chức không thực hiện công việc một cách đầy đủ hoặc hiệu quả. Khác với 'overdoing it' (làm quá mức), 'underdoing it' nhấn mạnh sự thiếu hụt. Có thể ám chỉ sự lười biếng, thiếu chuẩn bị, hoặc thiếu kinh nghiệm.
Collocations (Từ đi kèm)
-
always always underdoing it (luôn luôn làm dưới mức cần thiết)
-
habitually habitually underdoing it (thường xuyên làm dưới mức cần thiết)
-
accuse accuse someone of underdoing it (buộc tội ai đó làm không đủ, làm dưới mức cần thiết)
-
criticize criticize someone for underdoing it (chỉ trích ai đó vì làm không đủ, làm dưới mức cần thiết)
Idioms
-
You're underdoing it!
Bạn đang làm chưa tới đó!
"You're underdoing it! Add more salt to the soup."
(Bạn đang làm chưa tới đó! Cho thêm muối vào canh đi.)
-
Seriously underdoing it.
Thực sự là làm quá ít.
"He's seriously underdoing it on this project; he needs to put in more effort."
(Anh ta thực sự làm quá ít cho dự án này; anh ta cần phải nỗ lực hơn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
underdoing it
Động từ (ở dạng V-ing, gerund)Làm gì đó không đủ, không bỏ đủ nỗ lực hoặc nguồn lực vào việc gì đó; làm qua loa, làm chưa tới.
"They were underdoing it on marketing, which led to poor sales."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "underdoing it".
