(Top Banner Ad)
underdoing it
B2
Động từ (ở dạng V-ing, gerund) B2 Tổng quát/Giao tiếp hàng ngày

underdoing it

UK: /ˌʌndəˈduːɪŋ ɪt/ • US: /ˌʌndərˈduːɪŋ ɪt/

Nghĩa tiếng Việt

làm chưa tới làm qua loa không bỏ đủ công sức làm không đến nơi đến chốn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To not do something enough; to not put in enough effort or resources into something.

Vietnamese Meaning

Làm gì đó không đủ, không bỏ đủ nỗ lực hoặc nguồn lực vào việc gì đó; làm qua loa, làm chưa tới.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They were underdoing it on marketing, which led to poor sales."

    "Họ đã làm chưa tới trong khâu marketing, dẫn đến doanh số bán hàng kém."

  • "The chef was underdoing it with the seasoning, so the food tasted bland."

    "Đầu bếp nêm gia vị không đủ, nên món ăn có vị nhạt nhẽo."

  • "The team was underdoing it in training, and it showed in their poor performance during the game."

    "Đội đã tập luyện không đủ, và điều đó thể hiện qua màn trình diễn kém cỏi của họ trong trận đấu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb underdo Làm không đủ, làm dưới mức cần thiết
Noun understatement Sự nói giảm, sự đánh giá thấp
Adjective underdone Chưa chín tới (đồ ăn)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát/Giao tiếp hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
underdōn (to do under, to subject)
English
underdo (to do less than necessary)
English
underdoing it (present participle form)

Nguồn gốc của 'underdo'

Từ 'underdo' xuất phát từ việc làm 'dưới mức cần thiết'. Hãy tưởng tượng bạn nấu ăn mà cho ít gia vị quá, hoặc làm việc mà không đủ cố gắng – đó chính là 'underdoing it'!

Usage Note

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh phê bình hoặc đánh giá về việc một người hoặc một tổ chức không thực hiện công việc một cách đầy đủ hoặc hiệu quả. Khác với 'overdoing it' (làm quá mức), 'underdoing it' nhấn mạnh sự thiếu hụt. Có thể ám chỉ sự lười biếng, thiếu chuẩn bị, hoặc thiếu kinh nghiệm.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + underdoing it
  • always always underdoing it
    (luôn luôn làm dưới mức cần thiết)
  • habitually habitually underdoing it
    (thường xuyên làm dưới mức cần thiết)
Verb + underdoing it
  • accuse accuse someone of underdoing it
    (buộc tội ai đó làm không đủ, làm dưới mức cần thiết)
  • criticize criticize someone for underdoing it
    (chỉ trích ai đó vì làm không đủ, làm dưới mức cần thiết)

Idioms

  • You're underdoing it!

    Bạn đang làm chưa tới đó!

    "You're underdoing it! Add more salt to the soup."

    (Bạn đang làm chưa tới đó! Cho thêm muối vào canh đi.)

  • Seriously underdoing it.

    Thực sự là làm quá ít.

    "He's seriously underdoing it on this project; he needs to put in more effort."

    (Anh ta thực sự làm quá ít cho dự án này; anh ta cần phải nỗ lực hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

underdoing it

Động từ (ở dạng V-ing, gerund)
Lật mặt

Làm gì đó không đủ, không bỏ đủ nỗ lực hoặc nguồn lực vào việc gì đó; làm qua loa, làm chưa tới.

"They were underdoing it on marketing, which led to poor sales."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "underdoing it".

Chủ nghĩa Hoàn Hảo vs. Đủ Tốt

Trong văn hóa phương Tây, có một sự căng thẳng giữa việc theo đuổi sự hoàn hảo và việc chỉ cần 'đủ tốt' ('good enough'). 'Underdoing it' thường bị coi là tiêu cực, vì nó cho thấy thiếu sự cống hiến hoặc lười biếng.