(Top Banner Ad)
food deprivation
C1
Danh từ C1 Y học/Dinh dưỡng/Xã hội học

food deprivation

UK: /fuːd ˌdeprɪˈveɪʃən/ • US: /fuːd ˌdeprɪˈveɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

thiếu lương thực tình trạng thiếu ăn sự thiếu thốn thực phẩm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state of lacking adequate food; a condition resulting from a deficiency of available food, often leading to malnutrition and health problems.

Vietnamese Meaning

Tình trạng thiếu lương thực đầy đủ; một tình trạng phát sinh từ sự thiếu hụt lương thực có sẵn, thường dẫn đến suy dinh dưỡng và các vấn đề sức khỏe.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Prolonged food deprivation can lead to serious health consequences."

    "Tình trạng thiếu lương thực kéo dài có thể dẫn đến những hậu quả nghiêm trọng về sức khỏe."

  • "The study investigated the effects of food deprivation on cognitive function."

    "Nghiên cứu đã điều tra ảnh hưởng của việc thiếu lương thực đối với chức năng nhận thức."

  • "Food deprivation remains a major concern in many developing countries."

    "Tình trạng thiếu lương thực vẫn là một mối quan tâm lớn ở nhiều nước đang phát triển."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun food thức ăn, thực phẩm
Noun foodie người sành ăn, người mê ẩm thực
Verb feed cho ăn, nuôi dưỡng
Verb deprive tước đoạt, lấy đi
Adjective deprived thiếu thốn, bị tước đoạt (thường dùng để chỉ người hoặc khu vực)
Noun depriver người tước đoạt (ít dùng)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học/Dinh dưỡng/Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*peh₂- (to protect, feed)
Proto-Germanic
*fōdiz (food)
Old English
fōda (food, nourishment)
Middle English
foode (food)
Modern English
food
Latin
de- (from, away) + privare (to deprive, bereave)
Old French
depriver (to deprive)
Middle English
depriven (to deprive)
Modern English
deprive (verb)
Modern English (noun formation)
deprivation (from 'deprive' + '-ation' suffix)

Nguồn gốc 'Food Deprivation'

Cụm từ 'food deprivation' là sự kết hợp của hai từ có nguồn gốc khác nhau. 'Food' (thức ăn) có lịch sử lâu đời từ các ngôn ngữ Germanic cổ, mang ý nghĩa nuôi dưỡng. Còn 'deprivation' (sự thiếu thốn, tước đoạt) bắt nguồn từ tiếng Latin 'privare' nghĩa là 'tước bỏ' hay 'lấy đi'. Khi ghép lại, 'food deprivation' miêu tả chính xác tình trạng bị tước đoạt hoặc thiếu thốn thức ăn một cách nghiêm trọng, ảnh hưởng đến sự sống và sức khỏe.

Usage Note

"Food deprivation" nhấn mạnh sự thiếu hụt về số lượng và chất lượng thực phẩm cần thiết cho sức khỏe thể chất. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh nghiên cứu, chính sách công và chăm sóc sức khỏe để mô tả những hậu quả tiêu cực của việc không được tiếp cận đủ thức ăn. Cụm từ này mang tính nghiêm trọng hơn so với chỉ "hunger" (đói), vì nó ám chỉ một tình trạng kéo dài và có tác động tiêu cực đến sức khỏe.

Prepositions

of during due to

* **food deprivation *of* X:** Chỉ ra sự thiếu hụt loại thức ăn cụ thể. Ví dụ: "food deprivation of essential nutrients" (thiếu hụt các chất dinh dưỡng thiết yếu).
* **food deprivation *during* X:** Chỉ ra thời gian xảy ra tình trạng thiếu thức ăn. Ví dụ: "food deprivation during childhood" (thiếu thức ăn trong thời thơ ấu).
* **food deprivation *due to* X:** Chỉ ra nguyên nhân dẫn đến tình trạng thiếu thức ăn. Ví dụ: "food deprivation due to poverty" (thiếu thức ăn do nghèo đói).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + food deprivation
  • severe severe food deprivation
    (tình trạng thiếu thốn lương thực nghiêm trọng)
  • chronic chronic food deprivation
    (tình trạng thiếu thốn lương thực mãn tính)
  • prolonged prolonged food deprivation
    (tình trạng thiếu thốn lương thực kéo dài)
  • extreme extreme food deprivation
    (tình trạng thiếu thốn lương thực cực độ)
  • widespread widespread food deprivation
    (tình trạng thiếu thốn lương thực lan rộng)
Verb + food deprivation
  • experience experience food deprivation
    (trải qua tình trạng thiếu thốn lương thực)
  • suffer from suffer from food deprivation
    (chịu đựng tình trạng thiếu thốn lương thực)
  • lead to lead to food deprivation
    (dẫn đến tình trạng thiếu thốn lương thực)
  • combat combat food deprivation
    (chống lại tình trạng thiếu thốn lương thực)
  • address address food deprivation
    (giải quyết tình trạng thiếu thốn lương thực)
Noun + of food deprivation
  • effects effects of food deprivation
    (ảnh hưởng của tình trạng thiếu thốn lương thực)
  • symptoms symptoms of food deprivation
    (triệu chứng của tình trạng thiếu thốn lương thực)

Idioms

  • suffer from food deprivation

    chịu đựng tình trạng thiếu thốn lương thực

    "Many people in war-torn regions suffer from food deprivation."

    (Nhiều người ở các vùng bị chiến tranh tàn phá phải chịu đựng tình trạng thiếu thốn lương thực.)

  • combat food deprivation

    chống lại tình trạng thiếu thốn lương thực

    "International organizations are working hard to combat food deprivation globally."

    (Các tổ chức quốc tế đang nỗ lực để chống lại tình trạng thiếu thốn lương thực trên toàn cầu.)

  • address food deprivation

    giải quyết vấn đề thiếu thốn lương thực

    "Governments must implement policies to address food deprivation among their citizens."

    (Các chính phủ phải thực hiện các chính sách để giải quyết vấn đề thiếu thốn lương thực trong dân chúng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

food deprivation

Danh từ
Lật mặt

Tình trạng thiếu lương thực đầy đủ; một tình trạng phát sinh từ sự thiếu hụt lương thực có sẵn, thường dẫn đến suy dinh dưỡng và các vấn đề sức khỏe.

"Prolonged food deprivation can lead to serious health consequences."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The refugees had suffered severe food deprivation before the aid arrived.
Những người tị nạn đã phải chịu đựng tình trạng thiếu lương thực nghiêm trọng trước khi viện trợ đến.
Phủ định
She had not understood the extent of food deprivation in the region until she visited it herself.
Cô ấy đã không hiểu được mức độ thiếu lương thực trong khu vực cho đến khi cô ấy tự mình đến thăm.
Nghi vấn
Had the children experienced food deprivation before they were rescued?
Những đứa trẻ đã từng trải qua tình trạng thiếu lương thực trước khi chúng được giải cứu phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "food deprivation".

Nhịn ăn trong tôn giáo và văn hóa

Tình trạng 'food deprivation' thường xảy ra ngoài ý muốn, nhưng trong nhiều nền văn hóa và tôn giáo, việc nhịn ăn (fasting) lại là một thực hành có chủ đích. Ví dụ, người Hồi giáo nhịn ăn trong tháng Ramadan, người Công giáo kiêng thịt vào Mùa Chay. Mục đích của việc nhịn ăn có thể là để thanh lọc cơ thể, rèn luyện ý chí, thể hiện sự sám hối hoặc tưởng nhớ các sự kiện tôn giáo quan trọng. Đây là một dạng 'tước đoạt thức ăn' tự nguyện và mang ý nghĩa tâm linh.

Thiếu đói và Viện trợ nhân đạo

Trên phạm vi toàn cầu, 'food deprivation' là một vấn đề nghiêm trọng, dẫn đến suy dinh dưỡng và tử vong, đặc biệt ở các nước nghèo hoặc vùng có xung đột. Các tổ chức nhân đạo quốc tế như Liên Hợp Quốc, UNICEF, World Food Programme... thường xuyên phải huy động nguồn lực để cung cấp lương thực khẩn cấp, giúp đỡ những cộng đồng đang phải đối mặt với nạn đói, cho thấy mức độ quan trọng và phổ biến của vấn đề này trong bối cảnh xã hội hiện đại.