underfill
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To fill (something) less than is required or desired.
Vietnamese Meaning
Đổ, rót, hoặc làm đầy (cái gì đó) ít hơn mức cần thiết hoặc mong muốn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The technician noticed that the integrated circuit was underfilled with epoxy."
"Kỹ thuật viên nhận thấy rằng mạch tích hợp đã được đổ epoxy không đủ."
-
"The underfill prevents the solder joints from cracking due to thermal stress."
"Vật liệu underfill ngăn các mối hàn bị nứt do ứng suất nhiệt."
-
"If the underfill process is not controlled properly, voids can form."
"Nếu quy trình underfill không được kiểm soát đúng cách, các lỗ hổng có thể hình thành."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | underfill | lấp đầy không đủ, đổ thiếu |
| Noun | underfill | sự lấp đầy không đủ, lượng đổ thiếu |
| Adjective | underfilled | bị lấp đầy không đủ, bị đổ thiếu |
| Verb | fill | lấp đầy, đổ đầy |
| Noun | filler | chất làm đầy, vật liệu lấp đầy |
| Verb | overfill | lấp đầy quá mức, đổ tràn |
| Noun | overfill | sự lấp đầy quá mức, lượng đổ tràn |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng trong bối cảnh sản xuất, đặc biệt là trong ngành điện tử liên quan đến việc lắp ráp các thành phần trên bảng mạch in (PCB). Việc 'underfill' không đủ có thể dẫn đến các vấn đề về độ bền và hiệu suất của sản phẩm. Ngược nghĩa với 'overfill'.
Prepositions
Underfill something with something: đổ thiếu cái gì đó bằng cái gì đó. Ví dụ: underfill the mold with resin.
Collocations (Từ đi kèm)
-
prevent prevent underfill (ngăn chặn sự đổ thiếu)
-
avoid avoid underfill (tránh tình trạng đổ thiếu)
-
cause cause underfill (gây ra sự đổ thiếu)
-
detect detect underfill (phát hiện sự đổ thiếu)
-
slight slight underfill (lượng đổ thiếu nhỏ/nhẹ)
-
significant significant underfill (lượng đổ thiếu đáng kể)
-
potential potential underfill (khả năng đổ thiếu)
-
underfill underfill a bottle (đổ thiếu vào một chai)
-
underfill underfill the container (đổ thiếu vào hộp đựng)
Idioms
-
prone to underfill
có xu hướng/dễ bị đổ thiếu
"This machine is prone to underfill the smaller bottles."
(Cỗ máy này dễ bị đổ thiếu khi chiết rót những chai nhỏ hơn.)
-
risk of underfill
nguy cơ đổ thiếu
"There is a significant risk of underfill if the sensor is not calibrated properly."
(Có nguy cơ đổ thiếu đáng kể nếu cảm biến không được hiệu chuẩn đúng cách.)
-
to address underfill issues
giải quyết các vấn đề đổ thiếu
"The company implemented new procedures to address underfill issues in their packaging process."
(Công ty đã thực hiện các quy trình mới để giải quyết các vấn đề đổ thiếu trong quy trình đóng gói của họ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
underfill
động từĐổ, rót, hoặc làm đầy (cái gì đó) ít hơn mức cần thiết hoặc mong muốn.
"The technician noticed that the integrated circuit was underfilled with epoxy."
Grammar Rules
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The machine tends to underfill the bottles if not properly calibrated. |
Máy có xu hướng chiết rót thiếu vào các chai nếu không được hiệu chỉnh đúng cách. |
| Phủ định | The technician did not underfill the container intentionally. |
Kỹ thuật viên không cố ý chiết rót thiếu vào thùng chứa. |
| Nghi vấn | Did the factory underfill the packages yesterday? |
Hôm qua nhà máy có chiết rót thiếu vào các gói hàng không? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish they hadn't underfilled the mold; now the part is weak. |
Tôi ước họ đã không đổ thiếu khuôn; bây giờ chi tiết bị yếu. |
| Phủ định | If only the technician wouldn't underfill the reservoirs in the future, we wouldn't have to shut down the system. |
Giá mà kỹ thuật viên không đổ thiếu các bể chứa trong tương lai, chúng ta sẽ không phải tắt hệ thống. |
| Nghi vấn | I wish they could check if the machine underfills the bottles. |
Tôi ước họ có thể kiểm tra xem máy có đổ thiếu chai không. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "underfill".
