(Top Banner Ad)
underfill
B2
động từ B2 Sản xuất, Kỹ thuật, Điện tử

underfill

UK: /ˌʌndəˈfɪl/ • US: /ˌʌndərˈfɪl/

Nghĩa tiếng Việt

đổ thiếu vật liệu lấp đầy (trong điện tử) lấp đầy khoảng trống
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To fill (something) less than is required or desired.

Vietnamese Meaning

Đổ, rót, hoặc làm đầy (cái gì đó) ít hơn mức cần thiết hoặc mong muốn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The technician noticed that the integrated circuit was underfilled with epoxy."

    "Kỹ thuật viên nhận thấy rằng mạch tích hợp đã được đổ epoxy không đủ."

  • "The underfill prevents the solder joints from cracking due to thermal stress."

    "Vật liệu underfill ngăn các mối hàn bị nứt do ứng suất nhiệt."

  • "If the underfill process is not controlled properly, voids can form."

    "Nếu quy trình underfill không được kiểm soát đúng cách, các lỗ hổng có thể hình thành."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb underfill lấp đầy không đủ, đổ thiếu
Noun underfill sự lấp đầy không đủ, lượng đổ thiếu
Adjective underfilled bị lấp đầy không đủ, bị đổ thiếu
Verb fill lấp đầy, đổ đầy
Noun filler chất làm đầy, vật liệu lấp đầy
Verb overfill lấp đầy quá mức, đổ tràn
Noun overfill sự lấp đầy quá mức, lượng đổ tràn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sản xuất, Kỹ thuật, Điện tử

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
under
Old English
fyllan

Nguồn gốc của 'underfill'

Từ 'underfill' là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, kết hợp tiền tố 'under-' (dưới, thiếu) và động từ 'fill' (lấp đầy, làm đầy). Tiền tố 'under-' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'under', mang ý nghĩa 'bên dưới' hoặc 'không đủ'. Động từ 'fill' cũng có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'fyllan', có nghĩa là 'làm cho đầy'. Khi kết hợp lại, 'underfill' có nghĩa là 'lấp đầy không đủ, đổ thiếu', thường được dùng trong ngữ cảnh sản xuất, đóng gói.

Usage Note

Thường được sử dụng trong bối cảnh sản xuất, đặc biệt là trong ngành điện tử liên quan đến việc lắp ráp các thành phần trên bảng mạch in (PCB). Việc 'underfill' không đủ có thể dẫn đến các vấn đề về độ bền và hiệu suất của sản phẩm. Ngược nghĩa với 'overfill'.

Prepositions

with

Underfill something with something: đổ thiếu cái gì đó bằng cái gì đó. Ví dụ: underfill the mold with resin.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + underfill (danh từ)
  • prevent prevent underfill
    (ngăn chặn sự đổ thiếu)
  • avoid avoid underfill
    (tránh tình trạng đổ thiếu)
  • cause cause underfill
    (gây ra sự đổ thiếu)
  • detect detect underfill
    (phát hiện sự đổ thiếu)
Tính từ + underfill (danh từ)
  • slight slight underfill
    (lượng đổ thiếu nhỏ/nhẹ)
  • significant significant underfill
    (lượng đổ thiếu đáng kể)
  • potential potential underfill
    (khả năng đổ thiếu)
Underfill (động từ) + Danh từ
  • underfill underfill a bottle
    (đổ thiếu vào một chai)
  • underfill underfill the container
    (đổ thiếu vào hộp đựng)

Idioms

  • prone to underfill

    có xu hướng/dễ bị đổ thiếu

    "This machine is prone to underfill the smaller bottles."

    (Cỗ máy này dễ bị đổ thiếu khi chiết rót những chai nhỏ hơn.)

  • risk of underfill

    nguy cơ đổ thiếu

    "There is a significant risk of underfill if the sensor is not calibrated properly."

    (Có nguy cơ đổ thiếu đáng kể nếu cảm biến không được hiệu chuẩn đúng cách.)

  • to address underfill issues

    giải quyết các vấn đề đổ thiếu

    "The company implemented new procedures to address underfill issues in their packaging process."

    (Công ty đã thực hiện các quy trình mới để giải quyết các vấn đề đổ thiếu trong quy trình đóng gói của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

underfill

động từ
Lật mặt

Đổ, rót, hoặc làm đầy (cái gì đó) ít hơn mức cần thiết hoặc mong muốn.

"The technician noticed that the integrated circuit was underfilled with epoxy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The machine tends to underfill the bottles if not properly calibrated.
Máy có xu hướng chiết rót thiếu vào các chai nếu không được hiệu chỉnh đúng cách.
Phủ định
The technician did not underfill the container intentionally.
Kỹ thuật viên không cố ý chiết rót thiếu vào thùng chứa.
Nghi vấn
Did the factory underfill the packages yesterday?
Hôm qua nhà máy có chiết rót thiếu vào các gói hàng không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish they hadn't underfilled the mold; now the part is weak.
Tôi ước họ đã không đổ thiếu khuôn; bây giờ chi tiết bị yếu.
Phủ định
If only the technician wouldn't underfill the reservoirs in the future, we wouldn't have to shut down the system.
Giá mà kỹ thuật viên không đổ thiếu các bể chứa trong tương lai, chúng ta sẽ không phải tắt hệ thống.
Nghi vấn
I wish they could check if the machine underfills the bottles.
Tôi ước họ có thể kiểm tra xem máy có đổ thiếu chai không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "underfill".

Kỳ vọng về sự đầy đủ và chất lượng sản phẩm

Trong văn hóa tiêu dùng phương Tây và toàn cầu, khách hàng thường kỳ vọng nhận được đúng số lượng hoặc khối lượng sản phẩm mà họ đã trả tiền. Tình trạng 'underfill' (đổ thiếu) có thể dẫn đến sự thất vọng của khách hàng, khiếu nại và ảnh hưởng đến uy tín của nhà sản xuất. Điều này đặc biệt quan trọng trong các ngành công nghiệp như thực phẩm, đồ uống, dược phẩm và mỹ phẩm, nơi định lượng chính xác là yếu tố then chốt.

Kiểm soát chất lượng và quy định pháp luật

Nhiều quốc gia có các quy định nghiêm ngặt về đo lường và đóng gói sản phẩm để bảo vệ người tiêu dùng khỏi tình trạng 'underfill'. Các nhà sản xuất phải tuân thủ các tiêu chuẩn kiểm soát chất lượng chặt chẽ để đảm bảo rằng sản phẩm được lấp đầy đúng mức yêu cầu. 'Underfill' không chỉ là vấn đề về kinh tế mà còn có thể bị coi là hành vi gian lận hoặc thiếu trách nhiệm.