overfill
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To fill (something) to excess; to fill beyond the proper or acceptable limit.
Vietnamese Meaning
Làm đầy (cái gì đó) quá mức; đổ đầy vượt quá giới hạn thích hợp hoặc chấp nhận được.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Don't overfill the gas tank, or it will leak."
"Đừng đổ xăng quá đầy bình, nếu không nó sẽ bị rò rỉ."
-
"She overfilled her suitcase and couldn't close it."
"Cô ấy nhồi nhét quá nhiều đồ vào vali và không thể đóng nó lại được."
-
"The bathtub was overfilled, and water spilled onto the floor."
"Bồn tắm bị đổ quá đầy và nước tràn ra sàn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'overfill' thường được sử dụng để chỉ hành động đổ đầy quá mức một vật chứa, dẫn đến tràn hoặc các vấn đề khác. Nó nhấn mạnh sự vượt quá so với mức cần thiết hoặc cho phép. Khác với 'fill' (làm đầy) đơn thuần, 'overfill' mang ý nghĩa tiêu cực về sự lãng phí, hư hại hoặc khó khăn do việc đổ đầy quá mức gây ra. So với 'overflow' (tràn), 'overfill' mô tả hành động đổ đầy quá mức, trong khi 'overflow' mô tả kết quả - chất lỏng/vật liệu tràn ra ngoài.
Prepositions
Khi sử dụng 'with', ta chỉ rõ vật liệu hoặc chất được dùng để làm đầy quá mức. Ví dụ: 'He overfilled the glass with wine.' (Anh ấy đổ quá nhiều rượu vào ly.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
try to try to overfill the bottle (cố gắng làm đầy chai quá mức)
-
avoid avoid overfilling your glass (tránh đổ nước quá đầy cốc của bạn)
-
risk risk overfilling the tank (có nguy cơ đổ xăng/nước quá đầy bình)
-
accidentally accidentally overfill the measuring cup (vô tình làm đầy cốc đong quá mức)
-
dangerously dangerously overfill the balloon (làm đầy quả bóng quá mức một cách nguy hiểm)
-
slightly slightly overfill the container (làm đầy thùng chứa hơi quá một chút)
-
a glass overfill a glass (đổ tràn cốc)
-
the tank overfill the tank (đổ xăng/nước quá đầy bình)
-
one's plate overfill one's plate (figurative) (lấy quá nhiều thức ăn vào đĩa (nghĩa bóng: ôm đồm quá nhiều việc))
-
prevent prevent overfill (ngăn chặn tình trạng đầy tràn)
-
sensor an overfill sensor (cảm biến chống tràn)
Idioms
-
overfill one's plate
Lấy quá nhiều thức ăn vào đĩa (nghĩa đen); Gánh vác quá nhiều trách nhiệm hoặc công việc, ôm đồm (nghĩa bóng).
"She tends to overfill her plate with new projects, making her feel overwhelmed and stressed."
(Cô ấy có xu hướng ôm đồm quá nhiều dự án mới, khiến cô ấy cảm thấy choáng ngợp và căng thẳng.)
-
overfill with emotion
Tràn ngập cảm xúc (đến mức không thể kiểm soát); Quá xúc động, nghẹn ngào.
"Her eyes began to overfill with tears as she listened to the heartbreaking story."
(Đôi mắt cô ấy bắt đầu đong đầy nước mắt khi cô lắng nghe câu chuyện đau lòng.)
-
overfill the market
Cung cấp quá nhiều sản phẩm/dịch vụ so với nhu cầu của thị trường, gây ra tình trạng bão hòa hoặc dư thừa.
"If too many companies produce similar smartphones, they might overfill the market and drive down prices."
(Nếu quá nhiều công ty sản xuất điện thoại thông minh tương tự, họ có thể làm bão hòa thị trường và làm giảm giá.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
overfill
verbLàm đầy (cái gì đó) quá mức; đổ đầy vượt quá giới hạn thích hợp hoặc chấp nhận được.
"Don't overfill the gas tank, or it will leak."
Grammar Rules
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you overfill the glass, the water will spill. |
Nếu bạn làm tràn ly nước, nước sẽ tràn ra. |
| Phủ định | If you don't overfill the container, it will not leak. |
Nếu bạn không làm tràn bình chứa, nó sẽ không bị rò rỉ. |
| Nghi vấn | Will the soup overflow if she overfills the bowl? |
Súp có tràn ra không nếu cô ấy làm tràn bát? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "overfill".
