(Top Banner Ad)
overfill
B2
verb B2 Tổng quát

overfill

UK: /ˌəʊvəˈfɪl/ • US: /ˌoʊvərˈfɪl/

Nghĩa tiếng Việt

đổ quá đầy làm đầy quá mức chứa quá đầy
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To fill (something) to excess; to fill beyond the proper or acceptable limit.

Vietnamese Meaning

Làm đầy (cái gì đó) quá mức; đổ đầy vượt quá giới hạn thích hợp hoặc chấp nhận được.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Don't overfill the gas tank, or it will leak."

    "Đừng đổ xăng quá đầy bình, nếu không nó sẽ bị rò rỉ."

  • "She overfilled her suitcase and couldn't close it."

    "Cô ấy nhồi nhét quá nhiều đồ vào vali và không thể đóng nó lại được."

  • "The bathtub was overfilled, and water spilled onto the floor."

    "Bồn tắm bị đổ quá đầy và nước tràn ra sàn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb overfill làm đầy quá mức, đổ tràn, chứa quá đầy
Noun overfill sự làm đầy quá mức, lượng chất lỏng/vật chất bị tràn ra do quá đầy
Noun overfilling hành động làm đầy quá mức; tình trạng bị đầy quá mức

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
ofer-
Old English
fyllan
Modern English
overfill

Nguồn gốc đơn giản

Từ 'overfill' được hình thành bằng cách kết hợp tiền tố 'over-' (có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'ofer-', mang nghĩa 'trên, vượt quá, quá mức') và động từ 'fill' (có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'fyllan', nghĩa là 'làm đầy'). Do đó, nghĩa đen của 'overfill' là 'làm đầy vượt quá khả năng chứa' hoặc 'làm đầy một cách thái quá'.

Usage Note

Từ 'overfill' thường được sử dụng để chỉ hành động đổ đầy quá mức một vật chứa, dẫn đến tràn hoặc các vấn đề khác. Nó nhấn mạnh sự vượt quá so với mức cần thiết hoặc cho phép. Khác với 'fill' (làm đầy) đơn thuần, 'overfill' mang ý nghĩa tiêu cực về sự lãng phí, hư hại hoặc khó khăn do việc đổ đầy quá mức gây ra. So với 'overflow' (tràn), 'overfill' mô tả hành động đổ đầy quá mức, trong khi 'overflow' mô tả kết quả - chất lỏng/vật liệu tràn ra ngoài.

Prepositions

with

Khi sử dụng 'with', ta chỉ rõ vật liệu hoặc chất được dùng để làm đầy quá mức. Ví dụ: 'He overfilled the glass with wine.' (Anh ấy đổ quá nhiều rượu vào ly.)

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + overfill (hành động làm đầy quá mức)
  • try to try to overfill the bottle
    (cố gắng làm đầy chai quá mức)
  • avoid avoid overfilling your glass
    (tránh đổ nước quá đầy cốc của bạn)
  • risk risk overfilling the tank
    (có nguy cơ đổ xăng/nước quá đầy bình)
Adverb + overfill (cách thức làm đầy quá mức)
  • accidentally accidentally overfill the measuring cup
    (vô tình làm đầy cốc đong quá mức)
  • dangerously dangerously overfill the balloon
    (làm đầy quả bóng quá mức một cách nguy hiểm)
  • slightly slightly overfill the container
    (làm đầy thùng chứa hơi quá một chút)
Overfill + Noun (đối tượng bị làm đầy quá mức)
  • a glass overfill a glass
    (đổ tràn cốc)
  • the tank overfill the tank
    (đổ xăng/nước quá đầy bình)
  • one's plate overfill one's plate (figurative)
    (lấy quá nhiều thức ăn vào đĩa (nghĩa bóng: ôm đồm quá nhiều việc))
Noun + overfill (kết quả/tình trạng 'overfill')
  • prevent prevent overfill
    (ngăn chặn tình trạng đầy tràn)
  • sensor an overfill sensor
    (cảm biến chống tràn)

Idioms

  • overfill one's plate

    Lấy quá nhiều thức ăn vào đĩa (nghĩa đen); Gánh vác quá nhiều trách nhiệm hoặc công việc, ôm đồm (nghĩa bóng).

    "She tends to overfill her plate with new projects, making her feel overwhelmed and stressed."

    (Cô ấy có xu hướng ôm đồm quá nhiều dự án mới, khiến cô ấy cảm thấy choáng ngợp và căng thẳng.)

  • overfill with emotion

    Tràn ngập cảm xúc (đến mức không thể kiểm soát); Quá xúc động, nghẹn ngào.

    "Her eyes began to overfill with tears as she listened to the heartbreaking story."

    (Đôi mắt cô ấy bắt đầu đong đầy nước mắt khi cô lắng nghe câu chuyện đau lòng.)

  • overfill the market

    Cung cấp quá nhiều sản phẩm/dịch vụ so với nhu cầu của thị trường, gây ra tình trạng bão hòa hoặc dư thừa.

    "If too many companies produce similar smartphones, they might overfill the market and drive down prices."

    (Nếu quá nhiều công ty sản xuất điện thoại thông minh tương tự, họ có thể làm bão hòa thị trường và làm giảm giá.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

overfill

verb
Lật mặt

Làm đầy (cái gì đó) quá mức; đổ đầy vượt quá giới hạn thích hợp hoặc chấp nhận được.

"Don't overfill the gas tank, or it will leak."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you overfill the glass, the water will spill.
Nếu bạn làm tràn ly nước, nước sẽ tràn ra.
Phủ định
If you don't overfill the container, it will not leak.
Nếu bạn không làm tràn bình chứa, nó sẽ không bị rò rỉ.
Nghi vấn
Will the soup overflow if she overfills the bowl?
Súp có tràn ra không nếu cô ấy làm tràn bát?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "overfill".

Văn hóa tiết chế và tránh lãng phí

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, hành động 'overfill' (làm đầy quá mức) thường gắn liền với sự lãng phí, thiếu hiệu quả hoặc thậm chí là lòng tham. Chẳng hạn, việc 'overfill' đĩa thức ăn ở tiệc buffet và để thừa lại thường bị coi là thiếu tôn trọng đối với thức ăn và công sức của người chuẩn bị. Khái niệm 'ít hơn là nhiều hơn' (less is more) được đề cao, khuyến khích sự vừa đủ, hiệu quả và tinh tế.

Giới hạn của sự hào phóng

Mặc dù 'overfill' có thể đôi khi xuất phát từ ý định tốt (ví dụ, một người chủ nhà muốn 'overfill' đĩa khách để thể hiện sự hiếu khách), nhưng ranh giới giữa sự hào phóng và việc gây ra sự khó chịu hoặc lãng phí là rất mong manh. Trong các mối quan hệ xã hội, việc cung cấp quá nhiều (dù là vật chất hay sự quan tâm) có thể dẫn đến phản tác dụng, tạo cảm giác bị 'bội thực' hoặc thiếu không gian cá nhân.