(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ underground popularity
B2

underground popularity

noun phrase

Nghĩa tiếng Việt

sự nổi tiếng ngầm sự yêu thích trong giới underground sự phổ biến trong cộng đồng underground
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Underground popularity'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Sự nổi tiếng tồn tại bên ngoài văn hóa chính thống hoặc được công nhận rộng rãi, thường là trong các cộng đồng hoặc tiểu văn hóa riêng.

Definition (English Meaning)

Popularity that exists outside of mainstream or widely recognized culture, often within niche communities or subcultures.

Ví dụ Thực tế với 'Underground popularity'

  • "The band enjoyed underground popularity for years before finally breaking into the mainstream."

    "Ban nhạc đã tận hưởng sự nổi tiếng ngầm trong nhiều năm trước khi cuối cùng bước vào dòng chính."

  • "The film gained underground popularity through word-of-mouth and online forums."

    "Bộ phim đã đạt được sự nổi tiếng ngầm thông qua truyền miệng và các diễn đàn trực tuyến."

  • "Despite its underground popularity, the game never achieved mainstream success."

    "Mặc dù có sự nổi tiếng ngầm, trò chơi chưa bao giờ đạt được thành công chính thống."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Underground popularity'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Adjective: underground
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

cult following(sự hâm mộ cuồng nhiệt)
niche popularity(sự nổi tiếng trong một thị trường ngách)

Trái nghĩa (Antonyms)

mainstream popularity(sự nổi tiếng chính thống)
widespread popularity(sự nổi tiếng rộng rãi)

Từ liên quan (Related Words)

subculture(tiểu văn hóa)
underground scene(sân khấu ngầm)

Lĩnh vực (Subject Area)

Xã hội học Truyền thông Văn hóa

Ghi chú Cách dùng 'Underground popularity'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm từ này ám chỉ sự yêu thích hoặc ảnh hưởng của một người, một sản phẩm, hoặc một ý tưởng trong một nhóm người cụ thể, thường là những người có chung sở thích hoặc quan điểm khác biệt so với số đông. Nó khác với 'mainstream popularity' (sự nổi tiếng chính thống) ở chỗ nó không được công nhận hoặc chấp nhận rộng rãi bởi công chúng. 'Underground' ở đây mang nghĩa 'bí mật', 'ẩn', hoặc 'không chính thức'.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

of in

'- popularity of': đề cập đến sự nổi tiếng của một cái gì đó. Ví dụ: 'the underground popularity of the band'. '- popularity in': đề cập đến sự nổi tiếng trong một cộng đồng cụ thể. Ví dụ: 'its underground popularity in the punk rock scene'.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Underground popularity'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)