(Top Banner Ad)
underlined
B1
Tính từ B1 Ngôn ngữ học, Tin học (soạn thảo văn bản)

underlined

UK: /ˌʌndəˈlaɪnd/ • US: /ˌʌndərˈlaɪnd/

Nghĩa tiếng Việt

được gạch chân đã được gạch dưới
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having a line drawn underneath.

Vietnamese Meaning

Có một đường kẻ dưới.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The title of the book was underlined in red."

    "Tên cuốn sách đã được gạch chân bằng màu đỏ."

  • "The underlined words are important vocabulary."

    "Những từ được gạch chân là từ vựng quan trọng."

  • "Please underline the key sentences in this paragraph."

    "Vui lòng gạch dưới những câu quan trọng trong đoạn văn này."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb underline gạch chân; nhấn mạnh, làm nổi bật
Noun underline đường gạch chân
Noun underlining hành động gạch chân; phần được gạch chân
Adjective underlined được gạch chân

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Tin học (soạn thảo văn bản)

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*under
Old English
under
Latin
linea
Old French
ligne
English
line
English
under
English
underline
English
underlined

Nguồn gốc của 'underlined'

Từ 'underlined' bắt nguồn từ động từ 'underline', được ghép bởi tiền tố 'under-' (nghĩa là 'bên dưới') và danh từ 'line' (nghĩa là 'đường kẻ'). Ban đầu, nó có nghĩa đen là 'kẻ một đường bên dưới' một chữ hoặc câu để nhấn mạnh. Theo thời gian, nó phát triển để chỉ việc làm nổi bật thông tin một cách hình tượng, hoặc đơn giản là trạng thái của một văn bản đã được gạch chân.

Usage Note

Thường dùng để nhấn mạnh hoặc làm nổi bật một đoạn văn bản, tiêu đề, hoặc từ ngữ nào đó. Khác với *italicized* (in nghiêng) vốn nhấn mạnh bằng cách thay đổi kiểu chữ, *underlined* nhấn mạnh bằng cách thêm một đường thẳng dưới chữ. Cũng khác với *bold* (in đậm) vốn nhấn mạnh bằng cách làm chữ dày hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + underlined
  • heavily heavily underlined
    (được gạch chân rất đậm/nhiều)
  • clearly clearly underlined
    (được gạch chân rõ ràng)
  • lightly lightly underlined
    (được gạch chân nhẹ)
Verb + underlined
  • was was underlined
    (đã được gạch chân)
  • is is underlined
    (được gạch chân)
  • has been has been underlined
    (đã và đang được gạch chân)
Noun + underlined (as a descriptive phrase)
  • text text underlined
    (văn bản được gạch chân)
  • word word underlined
    (từ được gạch chân)
  • sentence sentence underlined
    (câu được gạch chân)

Idioms

  • The importance of something is underlined

    Tầm quan trọng của điều gì đó được nhấn mạnh/làm nổi bật

    "The recent economic crisis has clearly underlined the importance of robust financial regulations."

    (Cuộc khủng hoảng kinh tế gần đây đã làm nổi bật rõ ràng tầm quan trọng của các quy định tài chính vững chắc.)

  • A point is underlined

    Một quan điểm/điểm được nhấn mạnh/làm rõ

    "Her research findings strongly underlined the need for further study in this area."

    (Kết quả nghiên cứu của cô ấy đã mạnh mẽ nhấn mạnh sự cần thiết phải nghiên cứu sâu hơn trong lĩnh vực này.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

underlined

Tính từ
Lật mặt

Có một đường kẻ dưới.

"The title of the book was underlined in red."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
You should underline the important words in the sentence.
Bạn nên gạch dưới những từ quan trọng trong câu.
Phủ định
You must not underline anything in the book.
Bạn không được gạch dưới bất cứ điều gì trong cuốn sách.
Nghi vấn
Could you underline your name on the list?
Bạn có thể gạch dưới tên của bạn trong danh sách không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "underlined".

Kỹ thuật ghi chú truyền thống

Trong học tập và ghi chú bằng tay, gạch chân là một phương pháp phổ biến để đánh dấu các từ khóa, câu quan trọng hoặc thông tin cần ghi nhớ. Nó giúp người đọc dễ dàng quét lại tài liệu, tập trung vào những phần cốt lõi và nắm bắt ý chính một cách hiệu quả.

Gạch chân trong văn bản điện tử và internet

Trong thế giới kỹ thuật số, đặc biệt là trên internet, văn bản được gạch chân (underlined text) thường là một quy ước trực quan cho biết đó là một liên kết siêu văn bản (hyperlink). Khi nhấp vào, nó sẽ dẫn người dùng đến một trang web hoặc tài liệu khác. Đây là một đặc điểm thiết kế giao diện người dùng rất phổ biến và được nhận biết rộng rãi.